Vietnam Industrial Gas Joint Stock Company, Da Nang Branch
越南出口商 · 出口 793 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Khí Công Nghiệp Việt Nam Tại Đà Nẵng
385
进口笔数
793
出口笔数
$1.67M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-24
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100103016-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK09PNQ |
| 成立日期 | 2014-08-12 |
| 联系地址 | Đường số 5A, Khu Công nghiệp Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TẠI ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường số 5A, Khu Công nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280421 | 氩气 |
| 280430 | 氮 |
| 280440 | 氧 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 375 | $1.60M |
| 中国 | 10 | $66.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 761 | $1.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 马来西亚 | 178 | $777.8K | 钢制气罐、其他钢铁结构体 |
| BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 马来西亚 | 180 | $760.0K | 贱金属配件、其他钢铁结构体 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $125.9K | 飞机零件、铝废料 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.1K | 金属永磁体、聚合木燃料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 马来西亚 | 360 | $892.4K | 热轧钢窄带、氩气 |
| Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 马来西亚 | 364 | $882.3K | 氩气、其他液化石油气 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $158.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| BHD VIET NAM RACKING FACTORY COMPANY LIMITED | 马来西亚 | 8 | $26.4K | 热轧钢窄带、氩气 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 钢制气罐 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-17 | 钢制气罐 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-17 | 钢制气罐 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $344 |
| 2026-06-17 | 钢制气罐 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-16 | 钢制气罐 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-06-16 | 钢制气罐 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-16 | 钢制气罐 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-16 | 钢制气罐 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-15 | 钢制气罐 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2026-06-15 | 钢制气罐 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $573 |
出口(共 793)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 钢制气罐 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-24 | 氩气 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-06-24 | 二氧化碳 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-24 | 氩气 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-22 | 氩气 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-22 | 钢制气罐 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-22 | 二氧化碳 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-22 | 氩气 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-06-18 | 氩气 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-06-18 | 钢制气罐 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | — | $5.0K |