Vi Na Industrial Gases Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Khí Công Nghiệp Vi Na

380
进口笔数
264
出口笔数
$12.30M
进口金额
$171.73M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
27
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.57M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $245.9K · 8 笔出口 $75.6K · 5 笔2023-12进口 $263.3K · 18 笔出口 $240.8K · 15 笔2024-01进口 $307.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 3 笔出口 $164.7K · 9 笔2024-03进口 $783.3K · 6 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.7K · 7 笔出口 $99.2K · 7 笔2024-07进口 $268.3K · 16 笔出口 $47.8K · 5 笔2024-08进口 $330.2K · 20 笔出口 $184.2K · 11 笔2024-09进口 $207.2K · 11 笔出口 $141.5K · 9 笔2024-10进口 $206.4K · 11 笔出口 $166.57M · 8 笔2024-11进口 $584.5K · 6 笔出口 $88.7K · 9 笔2024-12进口 $93.1K · 5 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $45.5K · 3 笔2025-02进口 $101.7K · 13 笔出口 $19.0K · 5 笔2025-03进口 $632.7K · 20 笔出口 $195.6K · 14 笔2025-04进口 $2.54M · 12 笔出口 $81.3K · 12 笔2025-05进口 $26.8K · 1 笔出口 $42.4K · 3 笔2025-06进口 $61.0K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $29.9K · 4 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-08进口 $100.6K · 12 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-09进口 $145.6K · 14 笔出口 $115.2K · 13 笔2025-10进口 $667.7K · 18 笔出口 $181.5K · 18 笔2025-11进口 $45.6K · 5 笔出口 $56.9K · 6 笔2025-12进口 $45.9K · 8 笔出口 $19.3K · 6 笔2026-01进口 $422.5K · 7 笔出口 $63.1K · 3 笔2026-02进口 $89.4K · 6 笔出口 $36.1K · 2 笔2026-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $117.1K · 15 笔2026-04进口 $304.8K · 8 笔出口 $76.2K · 5 笔2026-05进口 $51.6K · 3 笔出口 $68.1K · 7 笔2026-06进口 $222.3K · 15 笔出口 $60.5K · 6 笔2026-07进口 $318.0K · 20 笔出口 $110.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $245.9K · 8 笔出口 $75.6K · 5 笔2023-12进口 $263.3K · 18 笔出口 $240.8K · 15 笔2024-01进口 $307.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 3 笔出口 $164.7K · 9 笔2024-03进口 $783.3K · 6 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.7K · 7 笔出口 $99.2K · 7 笔2024-07进口 $268.3K · 16 笔出口 $47.8K · 5 笔2024-08进口 $330.2K · 20 笔出口 $184.2K · 11 笔2024-09进口 $207.2K · 11 笔出口 $141.5K · 9 笔2024-10进口 $206.4K · 11 笔出口 $166.57M · 8 笔2024-11进口 $584.5K · 6 笔出口 $88.7K · 9 笔2024-12进口 $93.1K · 5 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $45.5K · 3 笔2025-02进口 $101.7K · 13 笔出口 $19.0K · 5 笔2025-03进口 $632.7K · 20 笔出口 $195.6K · 14 笔2025-04进口 $2.54M · 12 笔出口 $81.3K · 12 笔2025-05进口 $26.8K · 1 笔出口 $42.4K · 3 笔2025-06进口 $61.0K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $29.9K · 4 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-08进口 $100.6K · 12 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-09进口 $145.6K · 14 笔出口 $115.2K · 13 笔2025-10进口 $667.7K · 18 笔出口 $181.5K · 18 笔2025-11进口 $45.6K · 5 笔出口 $56.9K · 6 笔2025-12进口 $45.9K · 8 笔出口 $19.3K · 6 笔2026-01进口 $422.5K · 7 笔出口 $63.1K · 3 笔2026-02进口 $89.4K · 6 笔出口 $36.1K · 2 笔2026-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $117.1K · 15 笔2026-04进口 $304.8K · 8 笔出口 $76.2K · 5 笔2026-05进口 $51.6K · 3 笔出口 $68.1K · 7 笔2026-06进口 $222.3K · 15 笔出口 $60.5K · 6 笔2026-07进口 $318.0K · 20 笔出口 $110.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0303534480
企查查编码QVN7WHYYGX
成立日期2004-10-11
联系地址30 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÍ CÔNG NGHIỆP VI NA
企业英文名称VI NA INDUSTRIAL GASES TRADING & SERVICE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/ mua cổ phần/ phần vốn góp lập ngày 01 tháng 9 năm 2020 và Văn bản giải trình lập ngày 28 tháng 9 năm 2020 về việc mua phần vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)" (CPC 742): Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Đối với ngành nghề "Kiểm tra và phân tích kỹ thuật" (CPC 8676): Tổ chức kinh tế không được thực hiện việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Đối với ngành nghề "Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp" (CPC 884, 885): Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02836364195
传真02836364190
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
280429其他稀有气体
280430氮
761300铝制气罐
280421氩气
280440氧
902680液体气体测量仪
271129其他石油气
281121二氧化碳
280410氢

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐
280429其他稀有气体
761300铝制气罐
281121二氧化碳
902519非液体温度计
902710气体烟雾分析仪
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔123$4.68M
美国146$3.09M
马来西亚18$2.46M
新加坡39$762.0K
中国44$647.0K
罗马尼亚1$528.2K
英国29$68.9K
韩国4$27.3K
比利时5$19.4K
捷克19$16.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$167.39M
新加坡96$1.20M
美国4$1.01M
卡塔尔1$1.00M
阿联酋20$480.0K
马来西亚27$298.8K
中国2$213.5K
老挝1$19.3K
德国1$2.1K
英国1$720

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linde Industrial Gases Singapore Pte. Ltd.新加坡229$5.60M其他稀有气体、钢制气罐
LINDE MALAYSIA SDN BHD马来西亚41$4.30M氮、钢制气罐
Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC阿联酋21$502.5K其他液化石油气、氩气
Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC卡塔尔17$373.5K其他稀有气体
Brothers Gas Bottling & Distribution Co. LLC美国9$204.0K钢制气罐
Global Gases Group FZE阿联酋12$144.3K其他稀有气体、氮
AIR PRODUCTS MALAYSIA SDN BHD马来西亚9$102.7K氮、钢制气罐
GLOBAL GASES MALAYSIA SDN BHD马来西亚9$100.2K其他稀有气体、钢制气罐
Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC约旦5$89.0K其他稀有气体、钢制气罐
Robam Components Pte. Ltd.新加坡6$28.2K液体气体测量仪、减压阀

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南48$166.75M处理器及控制器、其他塑料制品
Linde Industrial Gases Singapore Pte. Ltd.新加坡111$3.34M钢制气罐、自粘塑料片
Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC阿联酋19$464.0K钢制气罐、无水氨
LINDE MALAYSIA SDN BHD马来西亚20$243.4K钢制气罐、氮
Brothers Gas Bottling & Distribution Co., Ltd.越南7$144.0K钢制气罐
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南16$126.2K阀门零件、其他钢铁制品
AIR PRODUCTS MALAYSIA SDN BHD马来西亚10$123.0K钢制气罐、其他稀有气体
LINDE MALAYSIA SDN BHD (COMPANY NO. 100783-W)马来西亚4$105.4K其他稀有气体、钢制气罐
Global Gases Group FZE阿联酋6$68.0K钢制气罐、其他稀有气体
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南8$62.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他稀有气体GLOBAL GASES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$15.5K
2026-07-27钢制气罐GLOBAL GASES MALAYSIA SDN BHD美国$8.0K
2026-07-27其他稀有气体GLOBAL GASES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$15.5K
2026-07-27钢制气罐GLOBAL GASES MALAYSIA SDN BHD美国$8.0K
2026-07-24其他稀有气体YIGAS INTERNATIONAL LIMITED中国$90.7K
2026-07-11其他稀有气体LINDE MALAYSIA SDN BHD卡塔尔$42.0K
2026-07-11钢制气罐LINDE MALAYSIA SDN BHD美国$22.5K
2026-07-10钢制气罐Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC美国$12.0K
2026-07-10其他稀有气体Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC卡塔尔$9.3K
2026-07-10其他稀有气体Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC卡塔尔$15.2K

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢制气罐Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC阿联酋$24.0K
2026-07-31钢制气罐Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC阿联酋$12.0K
2026-07-31钢制气罐Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC阿联酋$12.0K
2026-07-31钢制气罐Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC阿联酋$24.0K
2026-07-27其他稀有气体LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$517
2026-07-27其他稀有气体LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$7.8K
2026-07-22其他稀有气体Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.4K
2026-07-22其他稀有气体Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$17.9K
2026-07-10其他稀有气体GLOBAL GASES MALAYSIA SDN. BHD (782375-D)马来西亚$3.5K
2026-06-18铝制气罐Linde Industrial Gases Singapore Pte. Ltd.新加坡$550

相关企业 · 同类产品

Vi Na Industrial Gases Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →