Vi Na Industrial Gases Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Khí Công Nghiệp Vi Na
331
进口笔数
229
出口笔数
$9.36M
进口金额
$171.43M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303534480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WHYYGX |
| 成立日期 | 2004-10-11 |
| 联系地址 | 30 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÍ CÔNG NGHIỆP VI NA |
| 企业英文名称 | VI NA INDUSTRIAL GASES TRADING & SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/ mua cổ phần/ phần vốn góp lập ngày 01 tháng 9 năm 2020 và Văn bản giải trình lập ngày 28 tháng 9 năm 2020 về việc mua phần vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)" (CPC 742): Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Đối với ngành nghề "Kiểm tra và phân tích kỹ thuật" (CPC 8676): Tổ chức kinh tế không được thực hiện việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Đối với ngành nghề "Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp" (CPC 884, 885): Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02836364195 |
| 传真 | 02836364190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 280430 | 氮 |
| 280421 | 氩气 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 280440 | 氧 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 271129 | 其他石油气 |
| 280410 | 氢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 117 | $4.54M |
| 美国 | 130 | $2.85M |
| 新加坡 | 36 | $736.3K |
| 中国 | 38 | $537.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $528.2K |
| 马来西亚 | 2 | $52.2K |
| 英国 | 26 | $45.5K |
| 韩国 | 4 | $27.3K |
| 比利时 | 5 | $19.4K |
| 捷克 | 17 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $167.31M |
| 新加坡 | 93 | $1.17M |
| 美国 | 2 | $1.01M |
| 卡塔尔 | 1 | $1.00M |
| 阿联酋 | 16 | $408.0K |
| 中国 | 2 | $213.5K |
| 马来西亚 | 12 | $197.4K |
| 老挝 | 1 | $19.3K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $720 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linde Industrial Gases Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 220 | $5.54M | 钢制气罐、其他稀有气体 |
| Linde Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $1.81M | 钢制气罐、其他稀有气体 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC | 卡塔尔 | 17 | $373.5K | 其他稀有气体 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC | 阿联酋 | 13 | $368.0K | 其他液化石油气、氩气 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co. LLC | 美国 | 9 | $204.0K | 钢制气罐 |
| Global Gases Group FZE | 阿联酋 | 12 | $144.3K | 其他稀有气体、钢制气罐 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC | 约旦 | 5 | $89.0K | 其他稀有气体、钢制气罐 |
| Air Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $69.8K | 钢制气罐、其他不饱和无环烃 |
| Robam Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $28.2K | 液体气体测量仪、减压阀 |
| Global Rare Gases LLC | 美国 | 2 | $3.5K | 液化丙烷气、钢制气罐 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 44 | $166.73M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Linde Industrial Gases Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 108 | $3.31M | 钢制气罐、铝制气罐 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., LLC | 阿联酋 | 15 | $392.0K | 钢制气罐、无水氨 |
| Linde Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $197.0K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Brothers Gas Bottling & Distribution Co., Ltd. | 越南 | 7 | $144.0K | 钢制气罐 |
| LINDE MALAYSIA SDN BHD (CO NO. 100783-W) | 马来西亚 | 3 | $95.4K | 其他稀有气体、钢制气罐 |
| Air Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $71.5K | 钢制气罐、镍基催化剂 |
| Global Gases Group FZE | 阿联酋 | 6 | $68.0K | 钢制气罐、安全阀 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 8 | $62.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $62.4K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | LINDE INDUSTRIAL GASES SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | LINDE MALAYSIA SDN BHD | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 其他稀有气体 | LINDE INDUSTRIAL GASES SINGAPORE PTE LTD | 卡塔尔 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 其他稀有气体 | LINDE INDUSTRIAL GASES SINGAPORE PTE LTD | 卡塔尔 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | LINDE MALAYSIA SDN BHD | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 其他稀有气体 | LINDE MALAYSIA SDN BHD | 卡塔尔 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 其他稀有气体 | LINDE MALAYSIA SDN BHD | 卡塔尔 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | LINDE INDUSTRIAL GASES SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 其他稀有气体 | SHANGHAI HUAYUAN AIR PRODUCT | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-22 | 其他稀有气体 | SHANGHAI HUAYUAN AIR PRODUCT | 中国 | $74.1K |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES MALAYSIA SDN. BHD (782375-D) | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES MALAYSIA SDN. BHD (782375-D) | 马来西亚 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | GLOBAL GASES MALAYSIA SDN. BHD (782375-D) | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他稀有气体 | LINDE MALAYSIA SDN BHD (CO NO. 100783-W) | — | $17.6K |
| 2026-04-18 | 其他稀有气体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 其他稀有气体 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2026-04-01 | 其他稀有气体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-30 | 钢制气罐 | LINDE MALAYSIA SDN BHD (CO NO. 100783-W) | — | $4.0K |
| 2026-03-30 | 钢制气罐 | AIR PRODUCTS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 钢制气罐 | LINDE MALAYSIA SDN BHD (CO NO. 100783-W) | — | $6.0K |