TRUONG PHU INDUSTRIAL MECHANICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CôNG NGHIệP TRườNG PHú
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$61.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001257118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KDJFEA |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | 79 Đinh Núp, Phường Hòa Thuận, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 372, Tờ bản đồ số 26, khối phố Trà Cai, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84989209898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $61.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | 7 | $33.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI VIETNAM | 越南 | 6 | $24.8K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| SGI VINA CO LTD | 越南 | 2 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-16 | 其他车辆 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-16 | 其他车辆 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-15 | 其他车辆 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $896 |
| 2025-11-21 | 钢铁容器<50升 | CCI VIETNAM | 越南 | $1.5K |