Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,817 笔 · 主营 粘聚云母片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH NIPPON RIKA VIệT NAM
- 邮箱49
1,548
进口笔数
1,817
出口笔数
$23.86M
进口金额
$27.21M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-13
最近出口
147
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702352079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2V2S87 |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Số 16 VSIP II-A, đường số 24, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIPPON RIKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIPPON RIKA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 VSIP II-A, đường số 24, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842743801091 |
| 邮箱 | vt.ut@nipponrika.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,870亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 291412 | 丁酮 |
| 290230 | 甲苯 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 613 | $14.57M |
| 中国 | 147 | $2.10M |
| 越南 | 515 | $2.00M |
| 美国 | 108 | $1.06M |
| 泰国 | 159 | $946.0K |
| 韩国 | 44 | $915.5K |
| 印度 | 70 | $907.5K |
| 中国台湾 | 33 | $494.6K |
| 新西兰 | 25 | $189.9K |
| 法国 | 16 | $185.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 304 | $8.27M |
| 奥地利 | 143 | $5.80M |
| 日本 | 470 | $3.52M |
| 越南 | 462 | $3.36M |
| 中国台湾 | 82 | $2.44M |
| 印度 | 93 | $1.79M |
| 美国 | 130 | $1.34M |
| 中国 | 61 | $430.4K |
| 泰国 | 22 | $102.6K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $59.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Rika Industries Corporation | 日本 | 395 | $12.24M | 云母制品、粘聚云母片 |
| RUBY MICA COMPANY LIMITED | 印度 | 48 | $821.6K | 云母制品、粘聚云母片 |
| Tan Vien Dong Trading Co., Ltd. | 越南 | 92 | $289.7K | 其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡 |
| Aureole Mitani Co., Ltd. | 日本 | 44 | $209.9K | 碳酸钠、过硫酸盐 |
| Hoa Pham Hai Nguyen Co., Ltd. | 日本 | 46 | $204.7K | 丁酮、丙醇和异丙醇 |
| Australia Bien Hoa Mfg. Trade Import Export Co., Ltd. | 越南 | 52 | $123.3K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Aureole Mitani Chemical & Environmental Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $119.5K | 过氧化氢、甲苯 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $86.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Oji Interpack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $68.8K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $31.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Rika Industries Corporation | 韩国 | 156 | $6.04M | 云母制品、电动机及零件 |
| Nippon Rika Industries Corporation | 日本 | 615 | $5.72M | 粘聚云母片、云母制品 |
| Nippon Rika Industries Corporation, Branch Office Austria | 奥地利 | 108 | $5.67M | 粘聚云母片、云母制品 |
| NIPPON RIKA INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | 73 | $2.44M | 粘聚云母片、云母制品 |
| Nippon Rika Industries Corporation | 印度 | 75 | $1.72M | 粘聚云母片、云母制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 144 | $1.63M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nippon Rika Industries Corporation | 美国 | 67 | $1.34M | 粘聚云母片、云母制品 |
| Nippon Rika Industries Corporation | 中国 | 61 | $430.4K | 粘聚云母片、云母制品 |
| Yamabiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $338.8K | 轴承座、其他轴承 |
| Tsurumi Pump Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $127.3K | 其他钢铁制品、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,548)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 玻璃纤维及毡 | Nippon Rika Industries Corporation | 中国 | $30.2K |
| 2026-07-30 | 云母原片 | Nippon Rika Industries Corporation | 印度 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 有机过氧化物 | Tan Vien Dong Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $153 |
| 2026-07-30 | 氢氧化铝 | Tan Vien Dong Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 化学粘合玻璃毡 | Tan Vien Dong Trading Co., Ltd. | 中国 | $625 |
| 2026-07-30 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SOPET GAS ONE (MST 3600817399) | 美国 | $9.1K |
| 2026-07-30 | 其他不饱和聚酯 | Tan Vien Dong Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | $827 |
| 2026-07-30 | 云母制品 | Nippon Rika Industries Corporation | 日本 | $4.1K |
| 2026-07-30 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Australia Bien Hoa Mfg. Trade Import Export Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 云母制品 | Nippon Rika Industries Corporation | 日本 | $27.4K |
出口(共 1,817)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-13 | 粘聚云母片 | Nippon Rika Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 粘聚云母片 | Nippon Rika Industries Corporation | 韩国 | $78 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nippon Rika Industries Corporation | 日本 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 粘聚云母片 | Nippon Rika Industries Corporation | 韩国 | $18 |
| 2026-07-30 | 粘聚云母片 | Nippon Rika Industries Corporation | 韩国 | $25.8K |
| 2026-07-30 | 粘聚云母片 | Nippon Rika Industries Corporation | 韩国 | $11.3K |
| 2026-07-30 | 粘聚云母片 | Nippon Rika Industries Corporation | 韩国 | $25.8K |
| 2026-07-29 | 粘聚云母片 | Nippon Rika GR (India) Private Ltd. | 印度 | $1 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Nippon Rika Industries Corporation | 日本 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 电动机及零件 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |