Tsurumi Pump Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,191 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSURUMI PUMP VIệT NAM

1,191
进口笔数
769
出口笔数
$28.51M
进口金额
$44.98M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-23
最近出口
30
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.85M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $267.7K · 25 笔出口 $786.6K · 11 笔2023-12进口 $425.0K · 22 笔出口 $583.6K · 13 笔2024-01进口 $600.2K · 33 笔出口 $908.6K · 16 笔2024-02进口 $732.4K · 31 笔出口 $685.4K · 13 笔2024-03进口 $465.1K · 24 笔出口 $892.0K · 16 笔2024-04进口 $656.7K · 21 笔出口 $1.13M · 21 笔2024-05进口 $674.0K · 23 笔出口 $994.4K · 18 笔2024-06进口 $657.7K · 36 笔出口 $859.5K · 19 笔2024-07进口 $853.1K · 41 笔出口 $1.28M · 29 笔2024-08进口 $1.01M · 35 笔出口 $1.75M · 19 笔2024-09进口 $661.0K · 23 笔出口 $1.39M · 25 笔2024-10进口 $922.0K · 48 笔出口 $1.42M · 24 笔2024-11进口 $918.7K · 46 笔出口 $1.61M · 23 笔2024-12进口 $1.10M · 45 笔出口 $1.19M · 20 笔2025-01进口 $493.4K · 21 笔出口 $1.49M · 20 笔2025-02进口 $1.15M · 33 笔出口 $1.85M · 22 笔2025-03进口 $855.8K · 35 笔出口 $1.48M · 13 笔2025-04进口 $776.0K · 38 笔出口 $1.81M · 24 笔2025-05进口 $761.4K · 34 笔出口 $1.31M · 30 笔2025-06进口 $879.0K · 29 笔出口 $1.40M · 17 笔2025-07进口 $915.7K · 24 笔出口 $1.26M · 17 笔2025-08进口 $695.5K · 25 笔出口 $1.43M · 23 笔2025-09进口 $801.8K · 23 笔出口 $1.34M · 19 笔2025-10进口 $656.4K · 32 笔出口 $1.31M · 23 笔2025-11进口 $591.6K · 24 笔出口 $1.32M · 23 笔2025-12进口 $345.9K · 17 笔出口 $1.16M · 20 笔2026-01进口 $569.8K · 27 笔出口 $1.28M · 22 笔2026-02进口 $623.1K · 19 笔出口 $733.7K · 14 笔2026-03进口 $573.6K · 27 笔出口 $823.2K · 16 笔2026-04进口 $1.31M · 27 笔出口 $1.19M · 18 笔2026-05进口 $704.8K · 32 笔出口 $429.0K · 15 笔2026-06进口 $977.7K · 39 笔出口 $1.33M · 33 笔2026-07进口 $972.7K · 38 笔出口 $1.49M · 29 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $267.7K · 25 笔出口 $786.6K · 11 笔2023-12进口 $425.0K · 22 笔出口 $583.6K · 13 笔2024-01进口 $600.2K · 33 笔出口 $908.6K · 16 笔2024-02进口 $732.4K · 31 笔出口 $685.4K · 13 笔2024-03进口 $465.1K · 24 笔出口 $892.0K · 16 笔2024-04进口 $656.7K · 21 笔出口 $1.13M · 21 笔2024-05进口 $674.0K · 23 笔出口 $994.4K · 18 笔2024-06进口 $657.7K · 36 笔出口 $859.5K · 19 笔2024-07进口 $853.1K · 41 笔出口 $1.28M · 29 笔2024-08进口 $1.01M · 35 笔出口 $1.75M · 19 笔2024-09进口 $661.0K · 23 笔出口 $1.39M · 25 笔2024-10进口 $922.0K · 48 笔出口 $1.42M · 24 笔2024-11进口 $918.7K · 46 笔出口 $1.61M · 23 笔2024-12进口 $1.10M · 45 笔出口 $1.19M · 20 笔2025-01进口 $493.4K · 21 笔出口 $1.49M · 20 笔2025-02进口 $1.15M · 33 笔出口 $1.85M · 22 笔2025-03进口 $855.8K · 35 笔出口 $1.48M · 13 笔2025-04进口 $776.0K · 38 笔出口 $1.81M · 24 笔2025-05进口 $761.4K · 34 笔出口 $1.31M · 30 笔2025-06进口 $879.0K · 29 笔出口 $1.40M · 17 笔2025-07进口 $915.7K · 24 笔出口 $1.26M · 17 笔2025-08进口 $695.5K · 25 笔出口 $1.43M · 23 笔2025-09进口 $801.8K · 23 笔出口 $1.34M · 19 笔2025-10进口 $656.4K · 32 笔出口 $1.31M · 23 笔2025-11进口 $591.6K · 24 笔出口 $1.32M · 23 笔2025-12进口 $345.9K · 17 笔出口 $1.16M · 20 笔2026-01进口 $569.8K · 27 笔出口 $1.28M · 22 笔2026-02进口 $623.1K · 19 笔出口 $733.7K · 14 笔2026-03进口 $573.6K · 27 笔出口 $823.2K · 16 笔2026-04进口 $1.31M · 27 笔出口 $1.19M · 18 笔2026-05进口 $704.8K · 32 笔出口 $429.0K · 15 笔2026-06进口 $977.7K · 39 笔出口 $1.33M · 33 笔2026-07进口 $972.7K · 38 笔出口 $1.49M · 29 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0314226417
企查查编码QVN2WFSVXE
成立日期2017-02-13
联系地址Lô HT-D6e, đường số 14A, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSURUMI PUMP VIỆT NAM
企业英文名称TSURUMI PUMP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô HT-D6e, đường số 14A, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842836208621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841391泵零件
732510非可锻铸铁件
850152750W-75kW交流电机
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
392190非泡沫塑料片
841370其他离心泵
854442带接头绝缘电线
730711不可锻铸铁件

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
732690其他钢铁制品
841391泵零件
732510非可锻铸铁件
850152750W-75kW交流电机
842121水净化机械
850300电动机及零件
730711不可锻铸铁件
401693非泡沫橡胶密封件
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本410$15.71M
中国613$9.43M
意大利40$1.33M
中国台湾104$1.24M
越南198$647.6K
德国8$109.0K
韩国6$48.5K
泰国1$650

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本372$28.00M
比利时31$7.10M
新加坡59$2.80M
中国香港43$2.26M
美国42$1.77M
泰国60$1.55M
澳大利亚22$354.3K
阿联酋7$314.2K
越南63$251.8K
中国42$199.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本285$11.86M其他离心泵、泵零件
Shanghai Tsurumi Pump Co., Ltd.中国292$5.40M750W-75kW交流电机、其他钢铁制品
TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本254$3.94M其他离心泵、其他钢铁制品
Hangzhou CNP Tsurumi Pump Co., Ltd.中国67$2.06M非可锻铸铁件、泵零件
Kyosei Precision Technology Co., Ltd.中国39$1.43M电动机及零件
Tsurumi (Singapore) Pte. Ltd.新加坡34$1.33M其他离心泵、泵零件
Tsurumi Mfg. Co. Ltd.中国台湾37$609.4K其他离心泵、其他风扇
Yamada Electric Manufacturing Co., Ltd.日本29$506.4K电器装置零件、其他电气开关
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南94$127.3K粘聚云母片、云母制品
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南52$80.9K非泡沫塑料片、粘聚云母片

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本264$23.68M其他钢铁制品、泵零件
TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本121$7.20M其他离心泵、其他钢铁制品
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.比利时25$5.49M其他离心泵
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.新加坡53$2.53M其他离心泵、其他风扇
Tsurumi Mfg. Co. Ltd.中国香港39$2.15M其他离心泵、其他风扇
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.美国25$1.52M其他离心泵
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.泰国41$1.14M其他离心泵、其他风扇
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.澳大利亚20$308.9K其他离心泵、其他风扇
Tsurumi Mfg. Co., Ltd.越南22$30.3K其他钢铁制品、非可锻铸铁件
Shanghai Tsurumi Pump Co., Ltd.日本36$11.4K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29泵零件TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$237
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$2.3K
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$5.6K
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$2.7K
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$4.1K
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$9.0K
2026-07-29泵零件TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$115
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$26.7K
2026-07-29非泡沫橡胶密封件TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$3
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$11.6K

出口(共 769)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-23其他离心泵Tsurumi (America), Inc.美国$0
2026-08-19其他离心泵Tsurumi (America), Inc.美国$0
2026-07-30其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$8.2K
2026-07-30其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$12.2K
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD南非$2.6K
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD南非$4.8K
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD南非$1.2K
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD南非$2.2K
2026-07-29其他离心泵TSURUMI MANUFACTURING CO LTD南非$7.7K
2026-07-27其他钢铁制品TSURUMI MANUFACTURING CO LTD日本$59

相关企业 · 同类产品

Tsurumi Pump Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →