Tsurumi Pump Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,021 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSURUMI PUMP VIệT NAM

1,021
进口笔数
680
出口笔数
$25.76M
进口金额
$41.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
31
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.6K · 5 笔出口 $489.1K · 5 笔2023-09进口 $177.7K · 17 笔出口 $524.7K · 10 笔2023-10进口 $664.6K · 24 笔出口 $485.6K · 13 笔2023-11进口 $263.4K · 23 笔出口 $786.6K · 11 笔2023-12进口 $425.0K · 22 笔出口 $583.6K · 11 笔2024-01进口 $592.1K · 31 笔出口 $908.6K · 15 笔2024-02进口 $729.1K · 29 笔出口 $685.4K · 13 笔2024-03进口 $460.6K · 23 笔出口 $892.0K · 16 笔2024-04进口 $656.0K · 20 笔出口 $1.13M · 21 笔2024-05进口 $670.2K · 21 笔出口 $994.4K · 18 笔2024-06进口 $655.5K · 35 笔出口 $859.5K · 19 笔2024-07进口 $850.2K · 38 笔出口 $1.28M · 29 笔2024-08进口 $1.01M · 34 笔出口 $1.75M · 19 笔2024-09进口 $658.8K · 22 笔出口 $1.39M · 25 笔2024-10进口 $918.2K · 45 笔出口 $1.42M · 24 笔2024-11进口 $912.3K · 42 笔出口 $1.61M · 22 笔2024-12进口 $1.10M · 45 笔出口 $1.19M · 19 笔2025-01进口 $487.7K · 18 笔出口 $1.49M · 19 笔2025-02进口 $1.15M · 31 笔出口 $1.85M · 21 笔2025-03进口 $853.9K · 33 笔出口 $1.48M · 13 笔2025-04进口 $774.6K · 36 笔出口 $1.81M · 23 笔2025-05进口 $759.1K · 31 笔出口 $1.31M · 29 笔2025-06进口 $876.8K · 27 笔出口 $1.40M · 17 笔2025-07进口 $914.0K · 23 笔出口 $1.26M · 17 笔2025-08进口 $692.6K · 23 笔出口 $1.43M · 23 笔2025-09进口 $799.9K · 22 笔出口 $1.34M · 19 笔2025-10进口 $655.3K · 31 笔出口 $1.31M · 23 笔2025-11进口 $589.1K · 22 笔出口 $1.32M · 23 笔2025-12进口 $344.9K · 15 笔出口 $1.16M · 20 笔2026-01进口 $568.8K · 26 笔出口 $1.28M · 22 笔2026-02进口 $621.9K · 18 笔出口 $733.7K · 14 笔2026-03进口 $569.3K · 24 笔出口 $823.2K · 16 笔2026-04进口 $1.31M · 25 笔出口 $1.19M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.6K · 5 笔出口 $489.1K · 5 笔2023-09进口 $177.7K · 17 笔出口 $524.7K · 10 笔2023-10进口 $664.6K · 24 笔出口 $485.6K · 13 笔2023-11进口 $263.4K · 23 笔出口 $786.6K · 11 笔2023-12进口 $425.0K · 22 笔出口 $583.6K · 11 笔2024-01进口 $592.1K · 31 笔出口 $908.6K · 15 笔2024-02进口 $729.1K · 29 笔出口 $685.4K · 13 笔2024-03进口 $460.6K · 23 笔出口 $892.0K · 16 笔2024-04进口 $656.0K · 20 笔出口 $1.13M · 21 笔2024-05进口 $670.2K · 21 笔出口 $994.4K · 18 笔2024-06进口 $655.5K · 35 笔出口 $859.5K · 19 笔2024-07进口 $850.2K · 38 笔出口 $1.28M · 29 笔2024-08进口 $1.01M · 34 笔出口 $1.75M · 19 笔2024-09进口 $658.8K · 22 笔出口 $1.39M · 25 笔2024-10进口 $918.2K · 45 笔出口 $1.42M · 24 笔2024-11进口 $912.3K · 42 笔出口 $1.61M · 22 笔2024-12进口 $1.10M · 45 笔出口 $1.19M · 19 笔2025-01进口 $487.7K · 18 笔出口 $1.49M · 19 笔2025-02进口 $1.15M · 31 笔出口 $1.85M · 21 笔2025-03进口 $853.9K · 33 笔出口 $1.48M · 13 笔2025-04进口 $774.6K · 36 笔出口 $1.81M · 23 笔2025-05进口 $759.1K · 31 笔出口 $1.31M · 29 笔2025-06进口 $876.8K · 27 笔出口 $1.40M · 17 笔2025-07进口 $914.0K · 23 笔出口 $1.26M · 17 笔2025-08进口 $692.6K · 23 笔出口 $1.43M · 23 笔2025-09进口 $799.9K · 22 笔出口 $1.34M · 19 笔2025-10进口 $655.3K · 31 笔出口 $1.31M · 23 笔2025-11进口 $589.1K · 22 笔出口 $1.32M · 23 笔2025-12进口 $344.9K · 15 笔出口 $1.16M · 20 笔2026-01进口 $568.8K · 26 笔出口 $1.28M · 22 笔2026-02进口 $621.9K · 18 笔出口 $733.7K · 14 笔2026-03进口 $569.3K · 24 笔出口 $823.2K · 16 笔2026-04进口 $1.31M · 25 笔出口 $1.19M · 18 笔

工商档案

企业注册号0314226417
企查查编码QVN2WFSVXE
成立日期2017-02-13
联系地址Lô HT-D6e, đường số 14A, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSURUMI PUMP VIỆT NAM
企业英文名称TSURUMI PUMP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô HT-D6e, đường số 14A, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842836208621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841391泵零件
732510非可锻铸铁件
850152750W-75kW交流电机
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
841370其他离心泵
854442带接头绝缘电线
730711不可锻铸铁件
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
732690其他钢铁制品
841391泵零件
732510非可锻铸铁件
850152750W-75kW交流电机
842121水净化机械
850300电动机及零件
730711不可锻铸铁件
401693非泡沫橡胶密封件
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本372$14.46M
中国553$8.48M
意大利37$1.21M
中国台湾97$1.04M
越南122$452.2K
德国6$73.4K
韩国6$48.5K
泰国1$650

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本335$26.05M
比利时29$6.57M
新加坡58$2.75M
中国香港42$2.23M
美国26$1.52M
泰国51$1.29M
澳大利亚21$331.3K
阿联酋7$314.2K
越南59$222.1K
中国30$181.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本397$14.37M其他钢铁制品、泵零件
Shanghai Tsurumi Pump Co., Ltd.中国258$4.81M750W-75kW交流电机、其他钢铁制品
Hangzhou CNP Tsurumi Pump Co., Ltd.中国60$1.80M非可锻铸铁件、泵零件
Kyosei Precision Technology Co., Ltd.中国37$1.34M电动机及零件
Tsurumi (Singapore) Pte. Ltd.新加坡31$1.21M其他离心泵、泵零件
Tsurumi Mfg. Co. Ltd.中国台湾37$609.4K其他离心泵、其他风扇
Yamada Electric Manufacturing Co., Ltd.日本26$479.6K其他电气开关
Suzaki Metal Co., Ltd.越南25$372.9K不可锻铸铁件、泵零件
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南52$80.9K非泡沫塑料片、粘聚云母片
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南24$29.0K粘聚云母片、云母制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本327$27.67M其他钢铁制品、泵零件
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.比利时25$5.49M其他离心泵
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.新加坡53$2.53M其他离心泵、其他风扇
Tsurumi Mfg. Co. Ltd.中国香港39$2.15M其他离心泵、其他风扇
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.美国25$1.52M其他离心泵
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.泰国41$1.14M其他离心泵、其他风扇
Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.澳大利亚20$308.9K其他离心泵、其他风扇
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南19$170.1K云母制品、瓦楞纸箱
Tsurumi Mfg. Co., Ltd.越南22$30.3K其他钢铁制品、非可锻铸铁件
Shanghai Tsurumi Pump Co., Ltd.日本36$11.4K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,021)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29泵零件Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$30
2026-04-29其他离心泵Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$10.0K
2026-04-29其他离心泵Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$308
2026-04-29其他离心泵Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-29其他离心泵Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$885
2026-04-29其他离心泵Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$147
2026-04-29其他离心泵Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$6.1K
2026-04-29其他离心泵Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$10.0K
2026-04-29混合机Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$17.2K
2026-04-29其他离心泵Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$1.2K

出口(共 680)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$106
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-24非可锻铸铁件Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$214
2026-04-24其他钢铁制品Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$674
2026-04-24非泡沫橡胶密封件Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$64
2026-04-24非可锻铸铁件Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$134
2026-04-24其他钢铁制品Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$100
2026-04-24非可锻铸铁件Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$145
2026-04-24其他钢铁制品Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$473
2026-04-24其他钢铁制品Tsurumi Manufacturing Co., Ltd.日本$405

相关企业 · 同类产品

Tsurumi Pump Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →