Tsurumi Pump Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,021 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSURUMI PUMP VIệT NAM
1,021
进口笔数
680
出口笔数
$25.76M
进口金额
$41.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
31
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314226417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WFSVXE |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | Lô HT-D6e, đường số 14A, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSURUMI PUMP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSURUMI PUMP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HT-D6e, đường số 14A, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842836208621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 372 | $14.46M |
| 中国 | 553 | $8.48M |
| 意大利 | 37 | $1.21M |
| 中国台湾 | 97 | $1.04M |
| 越南 | 122 | $452.2K |
| 德国 | 6 | $73.4K |
| 韩国 | 6 | $48.5K |
| 泰国 | 1 | $650 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 335 | $26.05M |
| 比利时 | 29 | $6.57M |
| 新加坡 | 58 | $2.75M |
| 中国香港 | 42 | $2.23M |
| 美国 | 26 | $1.52M |
| 泰国 | 51 | $1.29M |
| 澳大利亚 | 21 | $331.3K |
| 阿联酋 | 7 | $314.2K |
| 越南 | 59 | $222.1K |
| 中国 | 30 | $181.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 397 | $14.37M | 其他钢铁制品、泵零件 |
| Shanghai Tsurumi Pump Co., Ltd. | 中国 | 258 | $4.81M | 750W-75kW交流电机、其他钢铁制品 |
| Hangzhou CNP Tsurumi Pump Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.80M | 非可锻铸铁件、泵零件 |
| Kyosei Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.34M | 电动机及零件 |
| Tsurumi (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.21M | 其他离心泵、泵零件 |
| Tsurumi Mfg. Co. Ltd. | 中国台湾 | 37 | $609.4K | 其他离心泵、其他风扇 |
| Yamada Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 26 | $479.6K | 其他电气开关 |
| Suzaki Metal Co., Ltd. | 越南 | 25 | $372.9K | 不可锻铸铁件、泵零件 |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $80.9K | 非泡沫塑料片、粘聚云母片 |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $29.0K | 粘聚云母片、云母制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 327 | $27.67M | 其他钢铁制品、泵零件 |
| Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 比利时 | 25 | $5.49M | 其他离心泵 |
| Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 新加坡 | 53 | $2.53M | 其他离心泵、其他风扇 |
| Tsurumi Mfg. Co. Ltd. | 中国香港 | 39 | $2.15M | 其他离心泵、其他风扇 |
| Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 25 | $1.52M | 其他离心泵 |
| Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $1.14M | 其他离心泵、其他风扇 |
| Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 澳大利亚 | 20 | $308.9K | 其他离心泵、其他风扇 |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $170.1K | 云母制品、瓦楞纸箱 |
| Tsurumi Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 22 | $30.3K | 其他钢铁制品、非可锻铸铁件 |
| Shanghai Tsurumi Pump Co., Ltd. | 日本 | 36 | $11.4K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,021)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 泵零件 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $308 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $885 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $147 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 混合机 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $17.2K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
出口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $106 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $214 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $674 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $145 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $473 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $405 |