Tan Vien Dong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 821 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâN VIễN ĐôNG
- 邮箱2
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
821
进口笔数
110
出口笔数
$37.02M
进口金额
$8.27M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
96
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301348954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAWPDS7 |
| 成立日期 | 1996-01-09 |
| 联系地址 | 35-37 đường 24 Bình Phú, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN VIỄN ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35-37 đường 24 Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84931334086 |
| 邮箱 | tanviendongcoltd@gmail.com |
| 官网 | www.tanviendong.net |
| 传真 | +842838767545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854430 | 车用线束 |
| 840721 | 船用舷外机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 290250 | 苯乙烯 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 890322 | 7.5-24米帆船 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 840721 | 船用舷外机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 196 | $10.35M |
| 中国 | 276 | $7.75M |
| 美国 | 107 | $6.18M |
| 新加坡 | 49 | $2.72M |
| 意大利 | 66 | $2.27M |
| 越南 | 20 | $1.95M |
| 韩国 | 64 | $1.44M |
| 日本 | 47 | $1.35M |
| 英国 | 48 | $594.5K |
| 中国台湾 | 34 | $478.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $3.40M |
| 中国香港 | 3 | $2.26M |
| 日本 | 2 | $738.8K |
| 荷兰 | 3 | $502.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $500.0K |
| 越南 | 86 | $206.4K |
| 马尔代夫 | 1 | $61.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxchem Polymer Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 134 | $7.44M | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Eastern Ocean Trading | 美国 | 63 | $6.76M | 齿轮及变速器、火花点火发动机零件 |
| 794b9274303aba5c4cd99bc8ab7f12eb | 69 | $3.74M | ||
| Singapore Highpolymer Chemical Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $2.65M | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $2.10M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Max Cruise Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 149 | $1.92M | 其他铝制品、其他电气开关 |
| Youngjin Polychem Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $939.7K | 其他不饱和聚酯、油漆颜料 |
| Shanghai Sailing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $869.3K | 其他不饱和聚酯、二氧化硅 |
| Polynt Composites Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $782.7K | 其他不饱和聚酯、其他化学制剂 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $228.3K | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Cruise Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $3.47M | 7.5-24米帆船 |
| HTEK Solutions Ltd. | 中国 | 3 | $2.26M | 7.5米以上游艇 |
| HTEK Solutions Ltd. | 日本 | 2 | $738.8K | 船用舷外机 |
| Aquatel B.V. | 荷兰 | 3 | $502.6K | 7.5米以上游艇、金属框架座椅 |
| Suy Srey Mom | 柬埔寨 | 1 | $500.0K | 7.5米以上游艇 |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $179.2K | 云母制品、瓦楞纸箱 |
| OPSMARINE | 2 | $40.1K | 7.5米以上游艇 | |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 24 | $30.4K | 化学粘合玻璃毡、有机过氧化物 | |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $20.1K | 其他不饱和聚酯、有机过氧化物 |
| Jon72 Glass Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 无环丙酮、有机过氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 821)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玻璃纤维织物 | ZHEJIANG ASON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 玻璃纤维织物 | ZHEJIANG ASON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 非电气机械零件 | SHANDONG QIANGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 750W-75kW直流电机 | SHANDONG QIANGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $415 |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG QIANGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-21 | 750W-75kW直流电机 | SHANDONG QIANGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG QIANGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-21 | 非电气机械零件 | SHANDONG QIANGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG QIANGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-21 | 750W-75kW直流电机 | SHANDONG QIANGYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $415 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氢氧化铝 | NIPPON RIKA VIET NAM CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-20 | 有机过氧化物 | NIPPON RIKA VIET NAM CO LTD | — | $153 |
| 2026-04-20 | 玻璃纤维织物 | NIPPON RIKA VIET NAM CO LTD | — | $214 |
| 2026-04-20 | 其他润滑剂 | NIPPON RIKA VIET NAM CO LTD | — | $858 |
| 2026-04-20 | 化学粘合玻璃毡 | NIPPON RIKA VIET NAM CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他不饱和聚酯 | NIPPON RIKA VIET NAM CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他不饱和聚酯 | NIPPON RIKA VIET NAM CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-10 | 其他不饱和聚酯 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-10 | 其他不饱和聚酯 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 其他不饱和聚酯 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $8.2K |