Tamada Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,474 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TAMADA Việt Nam
- 邮箱4
1,474
进口笔数
361
出口笔数
$7.04M
进口金额
$31.65M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
142
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201347234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5B6QGM |
| 成立日期 | 2013-12-20 |
| 联系地址 | Khu đất CN4.4B, Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAMADA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAMADA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất CN4.4B, Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253744186 |
| 邮箱 | phuong_nguyen@tamada.vn |
| 官网 | tamada.vn |
| 传真 | 02253744168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 684.5814亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 280440 | 氧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,063 | $3.46M |
| 日本 | 312 | $2.46M |
| 中国台湾 | 51 | $384.9K |
| 印度尼西亚 | 22 | $266.4K |
| 中国 | 192 | $227.9K |
| 瑞士 | 1 | $80.1K |
| 马来西亚 | 36 | $63.2K |
| 韩国 | 80 | $41.1K |
| 印度 | 14 | $19.8K |
| 泰国 | 21 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 207 | $29.01M |
| 越南 | 138 | $1.54M |
| 菲律宾 | 7 | $992.5K |
| 韩国 | 4 | $44.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Star International Joint Stock Co. | 越南 | 73 | $721.1K | 不锈钢板材、热轧不锈钢板3-4.75mm |
| Tamada Corp. | 日本 | 242 | $656.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Ngoc Hieu Trading Limited Liability Company | 越南 | 66 | $359.7K | 焊接方钢管、10mm以上热轧钢板 |
| Kim Long Industrial Equipment Trading Co., Ltd. | 越南 | 170 | $241.6K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Phu Tai Industrial Engineering Co., Ltd. | 越南 | 80 | $150.4K | 氩气、氧 |
| V-Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 54 | $115.0K | 非圆不锈钢棒材、不锈钢棒材 |
| Fujimoto Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $92.8K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Nam Trieu Weld Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 47 | $86.0K | 药芯焊丝、不锈钢棒材 |
| KS One Chemical Co., Ltd. | 越南 | 78 | $63.7K | 丁酮、甲苯 |
| Nguyen Hanh Trading & Industry Joint Stock Co. | 越南 | 36 | $46.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamada Corp. | 日本 | 207 | $29.01M | 其他钢铁制品、钢制容器(>300升) |
| Tamada Corporation | 越南 | 27 | $637.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| AMECC GT Joint Stock Company | 越南 | 7 | $254.4K | 其他钢铁结构体、10mm以上热轧钢板 |
| Sato-Shoji (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $168.0K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 17 | $125.5K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Dai Thang Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 17 | $119.7K | 其他钢铁废料、其他塑料废料 |
| Sato Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $96.5K | 模具、其他钢铁制品 |
| Sato-Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $65.3K | 其他钢铁制品、铝合金型材 |
| ND AT Thanh Tri District, Hanoi City | 越南 | 5 | $21.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Dynapac (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.3K | 瓦楞纸箱、未漂牛皮纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,474)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 10mm以上热轧钢板 | Sato-Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | $3.7K |
| 2026-07-29 | 胶粘填料 | Tamada Corp. | 日本 | $4.6K |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Fanuc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | Azbil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2026-07-29 | 锂原电池 | Fanuc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Fanuc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-29 | 80mm以下L型钢 | Tamada Corp. | 日本 | $4.5K |
| 2026-07-29 | PVC单丝棒材 | Tamada Corp. | 日本 | $3.8K |
| 2026-07-29 | 其他润滑剂 | Fanuc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-29 | 齿轮及变速器 | Tamada Corp. | 日本 | $637 |
出口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 贱金属配件 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $546 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁废料 | Dai Thang Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁废料 | Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-29 | 不锈钢废料 | Dai Thang Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-07-29 | 不锈钢废料 | Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP PHU SON | — | $82 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP PHU SON | — | $82 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP PHU SON | — | $151 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP PHU SON | — | $273 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP PHU SON | — | $87 |