Nam Trieu Weld Material Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu Hàn Nam Triệu

27
进口笔数
110
出口笔数
$1.19M
进口金额
$103.21M
出口金额
2024-01-05
最近进口
2026-02-06
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.5K · 4 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $162.7K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2023-12进口 $71.0K · 2 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-01进口 $34.7K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.5K · 4 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $162.7K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2023-12进口 $71.0K · 2 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-01进口 $34.7K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201706885
企查查编码QVN6S3TQJ5
成立日期2016-01-20
联系地址Số 8/282 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU HÀN NAM TRIỆU
企业英文名称NAM TRIEU WELD MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8/282 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话02253750413
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
831110包覆焊条
722920硅锰钢丝
381090焊接用焊剂
722220不锈钢棒材
722820硅锰钢条

出口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
722220不锈钢棒材
722920硅锰钢丝
722850合金钢棒材
731700钢铁钉及U形钉
831130金属焊条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚19$910.0K
中国7$184.4K
韩国1$97.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$103.21M
马来西亚1$590

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiswel Sdn. Bhd.马来西亚19$910.0K包覆焊条、药芯焊丝
Wulian Yamei Hardware Equipment Co., Ltd.中国6$161.3K药芯焊丝、硅锰钢丝
KISWEL韩国1$97.3K药芯焊丝、包覆焊条
Wulian Yuxin Hardware Equipment Co., Ltd.中国1$23.1K硅锰钢丝、镀贱金属钢线

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RK Engineering Co., Ltd.越南65$103.13M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南22$40.1K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南23$39.4K钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆
Co Khi Rk Limited Liability Company马来西亚1$590药芯焊丝

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-05药芯焊丝KISWEL SDN. BHD.马来西亚$34.7K
2023-12-28药芯焊丝KISWEL SDN. BHD.马来西亚$10.6K
2023-12-28包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$3.3K
2023-12-28药芯焊丝KISWEL SDN. BHD.马来西亚$7.6K
2023-12-28包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$4.8K
2023-12-28包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$2.9K
2023-12-28包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$3.0K
2023-12-28包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$3.2K
2023-12-21药芯焊丝KISWEL SDN. BHD.马来西亚$27.5K
2023-12-21包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$8.1K

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06药芯焊丝RK ENGINEERING CO LTD越南$2.3K
2026-02-06不锈钢棒材RK ENGINEERING CO LTD越南$1.2K
2026-01-31药芯焊丝CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$909
2026-01-31药芯焊丝TAMADA VIETNAM CO LTD越南$909
2026-01-31不锈钢棒材RK ENGINEERING CO LTD越南$1.2K
2026-01-31药芯焊丝RK ENGINEERING CO LTD越南$2.3K
2026-01-31硅锰钢丝CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$552
2026-01-31硅锰钢丝TAMADA VIETNAM CO LTD越南$552
2026-01-14硅锰钢丝TAMADA VIETNAM CO LTD越南$552
2026-01-14钢铁钉及U形钉TAMADA VIETNAM CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Trieu Weld Material Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →