Nam Trieu Weld Material Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu Hàn Nam Triệu
27
进口笔数
110
出口笔数
$1.19M
进口金额
$103.21M
出口金额
2024-01-05
最近进口
2026-02-06
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201706885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S3TQJ5 |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Số 8/282 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU HÀN NAM TRIỆU |
| 企业英文名称 | NAM TRIEU WELD MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/282 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02253750413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $910.0K |
| 中国 | 7 | $184.4K |
| 韩国 | 1 | $97.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $103.21M |
| 马来西亚 | 1 | $590 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $910.0K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Wulian Yamei Hardware Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.3K | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
| KISWEL | 韩国 | 1 | $97.3K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Wulian Yuxin Hardware Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 硅锰钢丝、镀贱金属钢线 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 65 | $103.13M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $40.1K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $39.4K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| Co Khi Rk Limited Liability Company | 马来西亚 | 1 | $590 | 药芯焊丝 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 药芯焊丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $34.7K |
| 2023-12-28 | 药芯焊丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.6K |
| 2023-12-28 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2023-12-28 | 药芯焊丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.6K |
| 2023-12-28 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.8K |
| 2023-12-28 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.9K |
| 2023-12-28 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-12-28 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2023-12-21 | 药芯焊丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $27.5K |
| 2023-12-21 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.1K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 药芯焊丝 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 不锈钢棒材 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-31 | 药芯焊丝 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $909 |
| 2026-01-31 | 药芯焊丝 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $909 |
| 2026-01-31 | 不锈钢棒材 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-31 | 药芯焊丝 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-31 | 硅锰钢丝 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $552 |
| 2026-01-31 | 硅锰钢丝 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-01-14 | 硅锰钢丝 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-01-14 | 钢铁钉及U形钉 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |