Doosan Enerbility Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,940 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOOSAN ENERBILITY VIệT NAM
- 邮箱23
3,940
进口笔数
572
出口笔数
$259.20M
进口金额
$483.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-28
最近出口
458
供应商数
97
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300345073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN5NJFC |
| 成立日期 | 2006-11-20 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HD HYUNDAI ECO VINA |
| 其他编号 | 984500TB3E580E0B7D49 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế Dung Quất, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng theo quy định của pháp luật, pháp lệnh, nghị định và điều ước quốc tế về đầu tư khi thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842553618900 |
| 邮箱 | doosan-vina@doosan.com |
| 传真 | +842553618950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.491万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,119 | $75.59M |
| 中国 | 964 | $69.76M |
| 越南 | 97 | $35.32M |
| 日本 | 320 | $30.10M |
| 马来西亚 | 86 | $19.86M |
| 德国 | 284 | $12.03M |
| 意大利 | 92 | $4.94M |
| 印度 | 120 | $2.78M |
| 美国 | 105 | $1.14M |
| 西班牙 | 36 | $1.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $215.82M |
| 卡塔尔 | 87 | $102.31M |
| 越南 | 198 | $80.78M |
| 美国 | 23 | $29.71M |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $20.21M |
| 印度尼西亚 | 38 | $14.03M |
| 新加坡 | 43 | $13.98M |
| 马来西亚 | 37 | $1.80M |
| 日本 | 14 | $1.70M |
| GU | 16 | $1.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 458)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doosan Enerbility Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $36.49M | 锅炉零件、非不锈钢对焊管件 |
| Samsung E&A Co., Ltd. | 韩国 | 179 | $27.78M | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Samsung Engineering Co., Ltd. & CTCI Corporation | 韩国 | 117 | $14.56M | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Samsung Engineering Co., Ltd. & CTCI Corporation | 中国 | 103 | $10.49M | 其他钢铁管件、非不锈钢对焊管件 |
| International Paint (Korea) Ltd. | 韩国 | 319 | $10.22M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Doosan Enerbility Co., Ltd. | 韩国 | 142 | $8.27M | 非风力发电机组、蒸汽锅炉冷凝器 |
| Sungkwang Bend Co., Ltd. | 韩国 | 106 | $4.14M | 非不锈钢对焊管件、不锈钢管件 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 87 | $2.86M | 980200、涂层钢板 |
| Hankook Jonghap Gigi | 韩国 | 140 | $834.9K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| ed42e186aa54966d1549ba23244d23e0 | 116 | $284.0K |
下游采购商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bharat Mumbai Container Terminals Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $214.44M | 土方机械零件、运输起重机 |
| Vung Ang II Thermal Power Co., Ltd. | 越南 | 66 | $44.21M | 过热水锅炉、其他钢铁结构体 |
| Doosan Enerbility Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $36.49M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Samsung C&T Corporation | 卡塔尔 | 13 | $33.78M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Samsung E&A Co., Ltd. and CTCI Corporation Joint Venture | 卡塔尔 | 66 | $32.84M | 非不锈钢对焊管件、不锈钢管件 |
| Zachry-DL Joint Venture | 美国 | 21 | $29.54M | 过滤净化器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Doosan Enerbility Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 38 | $14.03M | 锅炉零件、其他钢铁结构体 |
| DL E&C Co., Ltd. | 新加坡 | 38 | $13.91M | 其他钢铁结构体、过滤净化器零件 |
| Doosan Enerbility Co., Ltd. | GU | 16 | $1.65M | 锅炉零件 |
| Samsung Engineering Co., Ltd. | 马来西亚 | 34 | $1.52M | 其他离心泵、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3,940)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | SUNGKWANG BEND CO LTD | 韩国 | $169 |
| 2026-04-29 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG E & A CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-29 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG E & A CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-29 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG E & A CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-29 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG E & A CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-29 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG E & A CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-29 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG E & A CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-29 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG E & A CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | SUNGKWANG BEND CO LTD | 韩国 | $130 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | Samsung E&A Co., Ltd. | 韩国 | $914 |
出口(共 572)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 轮胎起重机 | BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS PRIVATE LTD | 印度 | $11.46M |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $540 |
| 2026-03-28 | 钢绞线缆 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-03-28 | 非螺纹钢销 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | DONG BANG TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $768 |