Doosan Enerbility Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,324 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DOOSAN ENERBILITY VIệT NAM

4,324
进口笔数
748
出口笔数
$289.59M
进口金额
$498.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
459
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.93M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $485.9K · 20 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-11进口 $8.09M · 135 笔出口 $19.29M · 13 笔2023-12进口 $9.87M · 186 笔出口 $9.13M · 63 笔2024-01进口 $7.81M · 140 笔出口 $4.29M · 12 笔2024-02进口 $5.17M · 108 笔出口 $537.2K · 6 笔2024-03进口 $11.46M · 136 笔出口 $16.91M · 20 笔2024-04进口 $5.66M · 143 笔出口 $18.72M · 18 笔2024-05进口 $13.68M · 148 笔出口 $1.86M · 33 笔2024-06进口 $2.48M · 95 笔出口 $20.32M · 17 笔2024-07进口 $4.69M · 99 笔出口 $27.52M · 22 笔2024-08进口 $3.63M · 100 笔出口 $153.4K · 16 笔2024-09进口 $3.05M · 94 笔出口 $16.43M · 12 笔2024-10进口 $3.55M · 85 笔出口 $63.93M · 25 笔2024-11进口 $1.28M · 63 笔出口 $11.79M · 27 笔2024-12进口 $2.40M · 81 笔出口 $22.67M · 67 笔2025-01进口 $2.37M · 60 笔出口 $128.6K · 6 笔2025-02进口 $2.39M · 65 笔出口 $36.4K · 9 笔2025-03进口 $3.49M · 61 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-04进口 $1.02M · 55 笔出口 $30.20M · 7 笔2025-05进口 $2.09M · 72 笔出口 $30.21M · 8 笔2025-06进口 $1.88M · 57 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $1.66M · 62 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-08进口 $5.88M · 82 笔出口 $348.4K · 12 笔2025-09进口 $3.38M · 63 笔出口 $641.5K · 17 笔2025-10进口 $2.53M · 56 笔出口 $30.95M · 24 笔2025-11进口 $7.56M · 68 笔出口 $39.80M · 6 笔2025-12进口 $2.94M · 61 笔出口 $59.1K · 9 笔2026-01进口 $10.23M · 104 笔出口 $69.1K · 3 笔2026-02进口 $8.25M · 104 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-03进口 $9.05M · 101 笔出口 $30.31M · 7 笔2026-04进口 $34.44M · 124 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.15M · 112 笔出口 $433.4K · 7 笔2026-06进口 $7.51M · 134 笔出口 $585.1K · 6 笔2026-07进口 $14.63M · 127 笔出口 $11.96M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $485.9K · 20 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-11进口 $8.09M · 135 笔出口 $19.29M · 13 笔2023-12进口 $9.87M · 186 笔出口 $9.13M · 63 笔2024-01进口 $7.81M · 140 笔出口 $4.29M · 12 笔2024-02进口 $5.17M · 108 笔出口 $537.2K · 6 笔2024-03进口 $11.46M · 136 笔出口 $16.91M · 20 笔2024-04进口 $5.66M · 143 笔出口 $18.72M · 18 笔2024-05进口 $13.68M · 148 笔出口 $1.86M · 33 笔2024-06进口 $2.48M · 95 笔出口 $20.32M · 17 笔2024-07进口 $4.69M · 99 笔出口 $27.52M · 22 笔2024-08进口 $3.63M · 100 笔出口 $153.4K · 16 笔2024-09进口 $3.05M · 94 笔出口 $16.43M · 12 笔2024-10进口 $3.55M · 85 笔出口 $63.93M · 25 笔2024-11进口 $1.28M · 63 笔出口 $11.79M · 27 笔2024-12进口 $2.40M · 81 笔出口 $22.67M · 67 笔2025-01进口 $2.37M · 60 笔出口 $128.6K · 6 笔2025-02进口 $2.39M · 65 笔出口 $36.4K · 9 笔2025-03进口 $3.49M · 61 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-04进口 $1.02M · 55 笔出口 $30.20M · 7 笔2025-05进口 $2.09M · 72 笔出口 $30.21M · 8 笔2025-06进口 $1.88M · 57 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $1.66M · 62 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-08进口 $5.88M · 82 笔出口 $348.4K · 12 笔2025-09进口 $3.38M · 63 笔出口 $641.5K · 17 笔2025-10进口 $2.53M · 56 笔出口 $30.95M · 24 笔2025-11进口 $7.56M · 68 笔出口 $39.80M · 6 笔2025-12进口 $2.94M · 61 笔出口 $59.1K · 9 笔2026-01进口 $10.23M · 104 笔出口 $69.1K · 3 笔2026-02进口 $8.25M · 104 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-03进口 $9.05M · 101 笔出口 $30.31M · 7 笔2026-04进口 $34.44M · 124 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.15M · 112 笔出口 $433.4K · 7 笔2026-06进口 $7.51M · 134 笔出口 $585.1K · 6 笔2026-07进口 $14.63M · 127 笔出口 $11.96M · 11 笔

工商档案

企业注册号4300345073
企查查编码QVNVN5NJFC
成立日期2006-11-20
联系地址Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HD HYUNDAI ECO VINA
其他编号984500TB3E580E0B7D49
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu kinh tế Dung Quất, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng theo quy định của pháp luật, pháp lệnh, nghị định và điều ước quốc tế về đầu tư khi thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+842553618900
邮箱doosan-vina@doosan.com
传真+842553618950
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4.491万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
730793非不锈钢对焊管件
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
730723不锈钢管件
730439无缝钢管
730791非不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
840290锅炉零件
731815钢铁螺钉螺栓
730799其他钢铁管件
730723不锈钢管件
730791非不锈钢管件
732690其他钢铁制品
730439无缝钢管
722830合金钢棒材
730721不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,274$90.28M
中国1,100$78.94M
越南106$35.65M
日本341$32.08M
马来西亚110$21.12M
德国301$13.96M
意大利96$4.97M
印度128$2.86M
美国114$1.58M
西班牙40$1.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度36$215.83M
卡塔尔87$102.31M
越南338$82.51M
美国37$29.71M
沙特阿拉伯11$20.22M
韩国71$14.50M
印度尼西亚38$14.03M
新加坡47$14.00M
马来西亚38$1.80M
日本15$1.70M

贸易伙伴

上游供应商(共 459)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Engineering Co., Ltd.韩国334$43.31M工业蒸馏设备、阀门龙头
Doosan Enerbility Vietnam Co., Ltd.越南255$38.19M非不锈钢对焊管件、锅炉零件
Samsung Engineering Co., Ltd. & CTCI Corporation韩国117$14.56M阀门龙头、其他钢铁管件
Samsung Engineering Co., Ltd. & CTCI Corporation中国103$10.49M其他钢铁管件、非不锈钢对焊管件
International Paint (Korea) Ltd.韩国343$10.47M聚合物基油漆、油漆溶剂
Doosan Enerbility Co., Ltd.韩国143$8.44M非风力发电机组、蒸汽锅炉冷凝器
Sungkwang Bend Co., Ltd.韩国117$5.43M非不锈钢对焊管件、不锈钢管件
Samsung C&T Corporation韩国89$2.96M980200、涂层钢板
Pipe Bank Co.韩国83$2.03M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Hankook Jonghap Gigi韩国153$912.8K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bharat Mumbai Container Terminals Pvt. Ltd.印度20$214.45M土方机械零件、运输起重机
Vung Ang II Thermal Power Co., Ltd.越南66$44.21M过热水锅炉、其他钢铁结构体
Doosan Enerbility Vietnam Co., Ltd.越南255$38.19M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Samsung E&A Co., Ltd. and CTCI Corporation Joint Venture卡塔尔66$32.84M非不锈钢对焊管件、不锈钢管件
Zachry-DL Joint Venture美国35$29.54M过滤净化器零件、阀门龙头
Doosan Enerbility Co., Ltd.印度尼西亚38$14.03M锅炉零件、其他钢铁结构体
DL E&C Co., Ltd.新加坡38$13.91M其他钢铁结构体、过滤净化器零件
Doosan Enerbility Co., Ltd.GU16$1.65M锅炉零件
Samsung Engineering Co., Ltd.马来西亚34$1.52M其他离心泵、钢铁螺钉螺栓
Samsung C&T Corporation韩国14$170.1K木颗粒、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 4,324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非不锈钢管件Samsung Engineering Co., Ltd.中国$60
2026-07-31无缝钢管Yangzhou Chengde Steel Pipe Co., Ltd.中国$76.4K
2026-07-31非不锈钢管件Samsung Engineering Co., Ltd.中国$10
2026-07-31非不锈钢管件Samsung Engineering Co., Ltd.中国$18
2026-07-31非不锈钢管件Samsung Engineering Co., Ltd.中国$23
2026-07-31其他电路开关装置Samsung Engineering Co., Ltd.马来西亚$693
2026-07-31非不锈钢管件Samsung Engineering Co., Ltd.中国$71
2026-07-31其他电路开关装置Samsung Engineering Co., Ltd.马来西亚$357
2026-07-31其他电路开关装置Samsung Engineering Co., Ltd.马来西亚$46.7K
2026-07-31无缝钢管Yangzhou Chengde Steel Pipe Co., Ltd.中国$8.3K

出口(共 748)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31汽车座椅零件Soliton Pte. Ltd.新加坡$50
2026-07-28测量仪器Bharat Mumbai Container Terminals Pvt. Ltd.印度$4.3K
2026-07-28钢构模块建筑Samsung Engineering Co., Ltd.韩国$11.88M
2026-07-24其他钢铁管件Samsung Engineering Co., Ltd.韩国$4
2026-07-24非不锈钢对焊管件Samsung Engineering Co., Ltd.韩国$62
2026-07-17聚合物基油漆HD Hyundai Eco Vina Co., Ltd.越南$9
2026-07-17聚合物基油漆HD Hyundai Eco Vina Co., Ltd.越南$50
2026-07-16阀门龙头Samsung Engineering Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-07-16其他自动控制仪Samsung Engineering Co., Ltd.韩国$8.6K
2026-07-16止回阀Samsung Engineering Co., Ltd.韩国$71

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Doosan Enerbility Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →