Nguyen Hanh Trading & Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghiệp Nguyên Hanh
80
进口笔数
90
出口笔数
$1.12M
进口金额
$236.2K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200680384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5K9CYB |
| 成立日期 | 2006-07-27 |
| 联系地址 | Số 383 - 385 đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP NGUYÊN HANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN HANH TRADING AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 383 - 385 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253569147 |
| 邮箱 | nguyenhanhjsc@gmail.com |
| 传真 | 02253569106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 281820 | 氧化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 290243 | 对二甲苯 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $523.4K |
| 中国 | 22 | $193.3K |
| 韩国 | 21 | $177.8K |
| 马来西亚 | 13 | $168.9K |
| 日本 | 1 | $37.6K |
| 奥地利 | 2 | $10.9K |
| 德国 | 1 | $5.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $103 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $200.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winoa Thailand Ltd. | 泰国 | 19 | $523.4K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 34 | $352.1K | 其他胶粘剂、油漆颜料 |
| Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $155.1K | 天然磨料 |
| China Yafeite Group Holding Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $38.3K | 生铁颗粒、0.2毫米以下铅片 |
| Winoa Ikk Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $37.6K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| PASSIVE FIRE PROTECTION INT'L S | 马来西亚 | 2 | $10.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂 |
| Tremco Cpg Korea | 韩国 | 2 | $11 | 胶粘填料、其他塑料制品 |
| Hebei Lemont Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 第8章产品粉、植物粘液剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 13 | $111.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 31 | $52.4K | 其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $46.5K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.5K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $8.8K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 天然磨料 | Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2026-07-16 | 水泥添加剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-06-25 | 天然磨料 | Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-25 | 天然磨料 | Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-05-25 | 天然磨料 | Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.8K |
| 2026-05-21 | 合金钢粉 | Winoa Thailand Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2026-05-21 | 生铁颗粒 | Winoa Thailand Ltd. | 泰国 | $10.2K |
| 2026-05-21 | 生铁颗粒 | Winoa Thailand Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 天然磨料 | Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-07 | 天然磨料 | Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 丙烯酸乙烯漆 | Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | — | $3.3K |
| 2026-07-28 | 油漆溶剂 | Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | — | $1.0K |
| 2026-07-28 | 油漆溶剂 | Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | — | $586 |
| 2026-07-28 | 聚合物基油漆 | Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | — | $3.2K |
| 2026-07-28 | 聚合物基油漆 | Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | — | $9.7K |
| 2026-07-28 | 油漆溶剂 | Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-07-24 | 聚合物基油漆 | Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-07-20 | 聚合物基油漆 | Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | — | $5.6K |
| 2026-07-09 | 生铁颗粒 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-09 | 生铁颗粒 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |