Nguyen Hanh Trading & Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghiệp Nguyên Hanh

80
进口笔数
90
出口笔数
$1.12M
进口金额
$236.2K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.7K · 3 笔出口 $7.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-01进口 $41.1K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $24.5K · 2 笔出口 $678 · 1 笔2024-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $902 · 2 笔2024-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $55.3K · 5 笔出口 $622 · 2 笔2024-07进口 $38.0K · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-08进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.2K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.9K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $20.1K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.4K · 2 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $24.8K · 4 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $26.0K · 7 笔2026-04进口 $34.5K · 1 笔出口 $36.2K · 5 笔2026-05进口 $47.9K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-07进口 $25.9K · 2 笔出口 $32.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.7K · 3 笔出口 $7.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-01进口 $41.1K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $24.5K · 2 笔出口 $678 · 1 笔2024-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $902 · 2 笔2024-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $55.3K · 5 笔出口 $622 · 2 笔2024-07进口 $38.0K · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-08进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.2K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.9K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $20.1K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.4K · 2 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $24.8K · 4 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $26.0K · 7 笔2026-04进口 $34.5K · 1 笔出口 $36.2K · 5 笔2026-05进口 $47.9K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-07进口 $25.9K · 2 笔出口 $32.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0200680384
企查查编码QVNX5K9CYB
成立日期2006-07-27
联系地址Số 383 - 385 đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP NGUYÊN HANH
企业英文名称NGUYEN HANH TRADING AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 383 - 385 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842253569147
邮箱nguyenhanhjsc@gmail.com
传真02253569106
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
251320天然磨料
720510生铁颗粒
720521合金钢粉
321490其他胶粘剂
382440水泥添加剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
382450非耐火灰浆
281820氧化铝

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
720510生铁颗粒
320820丙烯酸乙烯漆
321000皮革整理涂料
340250零售清洁粉剂
720521合金钢粉
320910丙烯酸/乙烯涂料
290243对二甲苯
320810聚酯油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国19$523.4K
中国22$193.3K
韩国21$177.8K
马来西亚13$168.9K
日本1$37.6K
奥地利2$10.9K
德国1$5.2K
澳大利亚1$103

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$200.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winoa Thailand Ltd.泰国19$523.4K生铁颗粒、合金钢粉
TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚34$352.1K其他胶粘剂、油漆颜料
Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd.中国14$155.1K天然磨料
China Yafeite Group Holding Co., Ltd.科特迪瓦7$38.3K生铁颗粒、0.2毫米以下铅片
Winoa Ikk Japan Co., Ltd.日本1$37.6K生铁颗粒、钢铁粉末
PASSIVE FIRE PROTECTION INT'L S马来西亚2$10.9K丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂
Tremco Cpg Korea韩国2$11胶粘填料、其他塑料制品
Hebei Lemont Biotechnology Co., Ltd.中国1$1第8章产品粉、植物粘液剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南13$111.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
RK Engineering Co., Ltd.越南31$52.4K其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南36$46.5K其他钢铁制品、聚合物基油漆
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南4$17.5K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南6$8.8K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25天然磨料Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd.中国$22.8K
2026-07-16水泥添加剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$3.1K
2026-06-25天然磨料Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-25天然磨料Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd.中国$5.8K
2026-05-25天然磨料Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd.中国$28.8K
2026-05-21合金钢粉Winoa Thailand Ltd.泰国$6.8K
2026-05-21生铁颗粒Winoa Thailand Ltd.泰国$10.2K
2026-05-21生铁颗粒Winoa Thailand Ltd.泰国$2.3K
2026-04-07天然磨料Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd.中国$11.5K
2026-04-07天然磨料Wulanchabu ZhaoHui Trade Co., Ltd.中国$5.8K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28丙烯酸乙烯漆Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.—$3.3K
2026-07-28油漆溶剂Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.—$1.0K
2026-07-28油漆溶剂Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.—$586
2026-07-28聚合物基油漆Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.—$3.2K
2026-07-28聚合物基油漆Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.—$9.7K
2026-07-28油漆溶剂Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.—$1.2K
2026-07-24聚合物基油漆Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$5.6K
2026-07-20聚合物基油漆Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.—$5.6K
2026-07-09生铁颗粒Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-09生铁颗粒Tamada Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Hanh Trading & Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →