KS One Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,984 笔 · 主营 丁酮
越南 · 在业
775
进口笔数
1,984
出口笔数
$19.98M
进口金额
$35.66M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
75
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23U0DX4 |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Long Giang, Số 15 Đường Hai Bà Trưng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KS ONE CHEMICAL |
| 企业英文名称 | KS ONE CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Long Giang, Số 15 Đường Hai Bà Trưng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84869113463 |
| 邮箱 | sales01@ksonechem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291412 | 丁酮 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 280700 | 硫酸 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 291419 | 其他无环酮 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291412 | 丁酮 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 415 | $12.79M |
| 韩国 | 219 | $5.11M |
| 中国台湾 | 94 | $1.73M |
| 日本 | 49 | $174.4K |
| 美国 | 6 | $109.9K |
| 南非 | 1 | $63.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,889 | $33.87M |
| 中国香港 | 33 | $864.5K |
| 柬埔寨 | 10 | $160.6K |
| 中国 | 1 | $101.5K |
| 韩国 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 98 | $3.29M | 丁酮、环己酮类 |
| Henan GP Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.52M | 其他乙酸酯、丙醇和异丙醇 |
| Miwon Chemicals Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 95 | $2.38M | 非精制硫磺、磺基烃衍生物 |
| Zhengzhou Batong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.49M | 丁酮、环己酮类 |
| Maxone Asia | 韩国 | 74 | $1.19M | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 61 | $1.12M | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Kumho P&B Chemicals Inc. | 韩国 | 22 | $866.8K | 环氧树脂、双酚A及其盐 |
| Taixing Jinjiang Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $815.2K | 乙酸乙酯、乙酸正丁酯 |
| Zhuhai Handsome New Material Co., Ltd. | 中国 | 27 | $722.9K | 乙酸乙酯、其他乙酸酯 |
| Dulwich International Co., Ltd. | 中国 | 24 | $694.0K | 丁酮、甲基丙烯酸酯 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 311 | $9.27M | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 95 | $4.04M | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $3.63M | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 182 | $2.74M | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 125 | $2.54M | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 171 | $2.48M | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 105 | $2.24M | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 142 | $1.96M | PET塑料片材、甲苯 |
| SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 157 | $888.7K | PET塑料片材、初级硅氧烷 |
| Son Cashew Mapin Co., Ltd. | 越南 | 115 | $238.2K | 乙酸乙酯、丙醇和异丙醇 |
近期贸易明细
进口(共 775)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 丙烯酸酯 | Osaka Organic Chemical Industry Ltd. | 日本 | $321 |
| 2026-06-30 | 丙烯酸酯 | Osaka Organic Chemical Industry Ltd. | 日本 | $336 |
| 2026-06-30 | 丙烯酸酯 | Osaka Organic Chemical Industry Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 硫酸 | Miwon Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $32.8K |
| 2026-06-25 | 硫酸 | Miwon Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $32.8K |
| 2026-06-16 | 二氯甲烷 | ACE CHEMICAL LIMITED | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-15 | 甲基异丁基酮 | Kumho P&B Chemicals Inc. | 韩国 | $27.4K |
| 2026-06-15 | 甲基异丁基酮 | Kumho P&B Chemicals Inc. | 韩国 | $20.5K |
| 2026-06-15 | 丙醇和异丙醇 | Maxone Asia | 韩国 | $19.9K |
| 2026-06-09 | 硫酸 | Miwon Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $32.8K |
出口(共 1,984)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 甲苯 | DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |
| 2026-06-30 | 乙酸乙酯 | DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.1K |
| 2026-06-29 | 丁酮 | GLOBALITE PAINTS MFG.LTD | 中国香港 | $411 |
| 2026-06-29 | 乙酸乙酯 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-06-29 | 无环丙酮 | GLOBALITE PAINTS MFG.LTD | 中国香港 | $254 |
| 2026-06-29 | 丁酮 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 醚醇衍生物 | GLOBALITE PAINTS MFG.LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 丁醇 | GLOBALITE PAINTS MFG.LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 乙酸乙酯 | DYT Vietnam Co., Ltd. | — | $13.1K |
| 2026-06-29 | 芳香烃混合物 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |