KS One Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,984 笔 · 主营 丁酮

越南 · 在业

775
进口笔数
1,984
出口笔数
$19.98M
进口金额
$35.66M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
75
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.53M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.0K · 8 笔出口 $618.1K · 21 笔2023-11进口 $182.2K · 10 笔出口 $380.3K · 21 笔2023-12进口 $462.7K · 20 笔出口 $1.00M · 48 笔2024-01进口 $535.8K · 22 笔出口 $1.25M · 62 笔2024-02进口 $512.4K · 19 笔出口 $834.4K · 38 笔2024-03进口 $521.3K · 23 笔出口 $961.3K · 46 笔2024-04进口 $380.2K · 16 笔出口 $1.07M · 48 笔2024-05进口 $648.2K · 25 笔出口 $1.11M · 61 笔2024-06进口 $415.6K · 19 笔出口 $1.15M · 46 笔2024-07进口 $482.5K · 19 笔出口 $973.4K · 54 笔2024-08进口 $494.8K · 20 笔出口 $1.23M · 52 笔2024-09进口 $424.2K · 19 笔出口 $876.5K · 38 笔2024-10进口 $364.8K · 17 笔出口 $1.06M · 53 笔2024-11进口 $535.1K · 21 笔出口 $983.5K · 48 笔2024-12进口 $650.3K · 24 笔出口 $934.9K · 54 笔2025-01进口 $498.2K · 17 笔出口 $974.5K · 54 笔2025-02进口 $307.5K · 14 笔出口 $805.4K · 43 笔2025-03进口 $519.4K · 19 笔出口 $984.0K · 43 笔2025-04进口 $458.7K · 21 笔出口 $731.4K · 50 笔2025-05进口 $470.3K · 24 笔出口 $1.14M · 73 笔2025-06进口 $614.1K · 26 笔出口 $1.01M · 72 笔2025-07进口 $597.4K · 26 笔出口 $1.01M · 84 笔2025-08进口 $649.8K · 27 笔出口 $1.07M · 74 笔2025-09进口 $475.8K · 23 笔出口 $1.19M · 70 笔2025-10进口 $797 · 2 笔出口 $87.0K · 10 笔2025-11进口 $630 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $10 · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-01进口 $135.7K · 13 笔出口 $701.5K · 67 笔2026-02进口 $349.8K · 15 笔出口 $649.3K · 52 笔2026-03进口 $462.7K · 25 笔出口 $1.14M · 96 笔2026-04进口 $3.53M · 57 笔出口 $1.61M · 90 笔2026-05进口 $1.31M · 38 笔出口 $1.07M · 85 笔2026-06进口 $242.3K · 11 笔出口 $1.10M · 86 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.0K · 8 笔出口 $618.1K · 21 笔2023-11进口 $182.2K · 10 笔出口 $380.3K · 21 笔2023-12进口 $462.7K · 20 笔出口 $1.00M · 48 笔2024-01进口 $535.8K · 22 笔出口 $1.25M · 62 笔2024-02进口 $512.4K · 19 笔出口 $834.4K · 38 笔2024-03进口 $521.3K · 23 笔出口 $961.3K · 46 笔2024-04进口 $380.2K · 16 笔出口 $1.07M · 48 笔2024-05进口 $648.2K · 25 笔出口 $1.11M · 61 笔2024-06进口 $415.6K · 19 笔出口 $1.15M · 46 笔2024-07进口 $482.5K · 19 笔出口 $973.4K · 54 笔2024-08进口 $494.8K · 20 笔出口 $1.23M · 52 笔2024-09进口 $424.2K · 19 笔出口 $876.5K · 38 笔2024-10进口 $364.8K · 17 笔出口 $1.06M · 53 笔2024-11进口 $535.1K · 21 笔出口 $983.5K · 48 笔2024-12进口 $650.3K · 24 笔出口 $934.9K · 54 笔2025-01进口 $498.2K · 17 笔出口 $974.5K · 54 笔2025-02进口 $307.5K · 14 笔出口 $805.4K · 43 笔2025-03进口 $519.4K · 19 笔出口 $984.0K · 43 笔2025-04进口 $458.7K · 21 笔出口 $731.4K · 50 笔2025-05进口 $470.3K · 24 笔出口 $1.14M · 73 笔2025-06进口 $614.1K · 26 笔出口 $1.01M · 72 笔2025-07进口 $597.4K · 26 笔出口 $1.01M · 84 笔2025-08进口 $649.8K · 27 笔出口 $1.07M · 74 笔2025-09进口 $475.8K · 23 笔出口 $1.19M · 70 笔2025-10进口 $797 · 2 笔出口 $87.0K · 10 笔2025-11进口 $630 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $10 · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-01进口 $135.7K · 13 笔出口 $701.5K · 67 笔2026-02进口 $349.8K · 15 笔出口 $649.3K · 52 笔2026-03进口 $462.7K · 25 笔出口 $1.14M · 96 笔2026-04进口 $3.53M · 57 笔出口 $1.61M · 90 笔2026-05进口 $1.31M · 38 笔出口 $1.07M · 85 笔2026-06进口 $242.3K · 11 笔出口 $1.10M · 86 笔

工商档案

企业注册号2301209520
企查查编码QVN23U0DX4
成立日期2022-05-10
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Long Giang, Số 15 Đường Hai Bà Trưng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KS ONE CHEMICAL
企业英文名称KS ONE CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà Long Giang, Số 15 Đường Hai Bà Trưng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84869113463
邮箱sales01@ksonechem.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291412丁酮
291531乙酸乙酯
280700硫酸
291539其他乙酸酯
290512丙醇和异丙醇
291413甲基异丁基酮
290312二氯甲烷
291411无环丙酮
291419其他无环酮
291533乙酸正丁酯

出口

HS 编码产品
291412丁酮
290230甲苯
291531乙酸乙酯
290512丙醇和异丙醇
291533乙酸正丁酯
285390其他无机化合物
291539其他乙酸酯
291413甲基异丁基酮
291411无环丙酮
290110饱和无环烃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国415$12.79M
韩国219$5.11M
中国台湾94$1.73M
日本49$174.4K
美国6$109.9K
南非1$63.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,889$33.87M
中国香港33$864.5K
柬埔寨10$160.6K
中国1$101.5K
韩国1$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国98$3.29M丁酮、环己酮类
Henan GP Chemicals Co., Ltd.中国79$2.52M其他乙酸酯、丙醇和异丙醇
Miwon Chemicals Co., Ltd.斯里兰卡95$2.38M非精制硫磺、磺基烃衍生物
Zhengzhou Batong Industrial Co., Ltd.中国44$1.49M丁酮、环己酮类
Maxone Asia韩国74$1.19M油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.中国台湾61$1.12M其他乙酸酯、油漆溶剂
Kumho P&B Chemicals Inc.韩国22$866.8K环氧树脂、双酚A及其盐
Taixing Jinjiang Chemical Industry Co., Ltd.中国24$815.2K乙酸乙酯、乙酸正丁酯
Zhuhai Handsome New Material Co., Ltd.中国27$722.9K乙酸乙酯、其他乙酸酯
Dulwich International Co., Ltd.中国24$694.0K丁酮、甲基丙烯酸酯

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANYONE VINA Co., Ltd.越南311$9.27MPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
DYT Vina Co., Ltd.越南95$4.04MPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
DYT Vietnam Co., Ltd.越南93$3.63M乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
DST Vina 2 Co., Ltd.越南182$2.74MPET塑料片材、聚丙烯塑料
DST Vina Co., Ltd.越南125$2.54MPET塑料片材、其他塑料包装制品
Chemcos Vina Co., Ltd.越南171$2.48MPET塑料片材、非泡沫塑料片
DST Vina Co., Ltd.越南105$2.24M其他塑料包装制品、其他塑料制品
Davo Vina Co., Ltd.越南142$1.96MPET塑料片材、甲苯
SNJ Tech Vina Co., Ltd.越南157$888.7KPET塑料片材、初级硅氧烷
Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南115$238.2K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇

近期贸易明细

进口(共 775)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30丙烯酸酯Osaka Organic Chemical Industry Ltd.日本$321
2026-06-30丙烯酸酯Osaka Organic Chemical Industry Ltd.日本$336
2026-06-30丙烯酸酯Osaka Organic Chemical Industry Ltd.日本$1.5K
2026-06-25硫酸Miwon Chemicals Co., Ltd.韩国$32.8K
2026-06-25硫酸Miwon Chemicals Co., Ltd.韩国$32.8K
2026-06-16二氯甲烷ACE CHEMICAL LIMITED中国$8.4K
2026-06-15甲基异丁基酮Kumho P&B Chemicals Inc.韩国$27.4K
2026-06-15甲基异丁基酮Kumho P&B Chemicals Inc.韩国$20.5K
2026-06-15丙醇和异丙醇Maxone Asia韩国$19.9K
2026-06-09硫酸Miwon Chemicals Co., Ltd.韩国$32.8K

出口(共 1,984)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30甲苯DYT Vina Co., Ltd.越南$13.5K
2026-06-30乙酸乙酯DYT Vina Co., Ltd.越南$13.1K
2026-06-29丁酮GLOBALITE PAINTS MFG.LTD中国香港$411
2026-06-29乙酸乙酯ANYONE VINA Co., Ltd.越南$6.9K
2026-06-29无环丙酮GLOBALITE PAINTS MFG.LTD中国香港$254
2026-06-29丁酮Chemcos Vina Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-29醚醇衍生物GLOBALITE PAINTS MFG.LTD中国香港$1.1K
2026-06-29丁醇GLOBALITE PAINTS MFG.LTD中国香港$1.9K
2026-06-29乙酸乙酯DYT Vietnam Co., Ltd.—$13.1K
2026-06-29芳香烃混合物ANYONE VINA Co., Ltd.越南$9.3K

相关企业 · 同类产品

KS One Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →