Valqua Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,153 笔 · 主营 金属复合垫圈

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH VALQUA VIệT NAM

4,370
进口笔数
6,153
出口笔数
$69.94M
进口金额
$48.21M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
303
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.5K · 14 笔出口 $135.2K · 32 笔2023-11进口 $629.3K · 74 笔出口 $925.1K · 131 笔2023-12进口 $563.6K · 80 笔出口 $950.6K · 124 笔2024-01进口 $443.5K · 90 笔出口 $831.3K · 116 笔2024-02进口 $422.1K · 65 笔出口 $878.7K · 152 笔2024-03进口 $570.9K · 91 笔出口 $938.8K · 156 笔2024-04进口 $465.0K · 85 笔出口 $916.0K · 167 笔2024-05进口 $618.8K · 88 笔出口 $1.15M · 166 笔2024-06进口 $622.2K · 95 笔出口 $1.07M · 146 笔2024-07进口 $549.5K · 89 笔出口 $933.2K · 141 笔2024-08进口 $634.8K · 84 笔出口 $1.05M · 152 笔2024-09进口 $580.0K · 83 笔出口 $957.7K · 127 笔2024-10进口 $951.9K · 104 笔出口 $1.21M · 147 笔2024-11进口 $1.04M · 105 笔出口 $1.02M · 130 笔2024-12进口 $3.42M · 106 笔出口 $1.00M · 113 笔2025-01进口 $571.6K · 80 笔出口 $922.3K · 109 笔2025-02进口 $10.28M · 90 笔出口 $990.7K · 135 笔2025-03进口 $1.30M · 108 笔出口 $912.5K · 132 笔2025-04进口 $1.68M · 148 笔出口 $1.12M · 176 笔2025-05进口 $795.7K · 131 笔出口 $1.36M · 200 笔2025-06进口 $634.1K · 129 笔出口 $969.9K · 141 笔2025-07进口 $803.2K · 103 笔出口 $1.57M · 128 笔2025-08进口 $2.08M · 112 笔出口 $1.04M · 136 笔2025-09进口 $605.0K · 120 笔出口 $1.06M · 136 笔2025-10进口 $1.36M · 136 笔出口 $1.30M · 154 笔2025-11进口 $2.59M · 174 笔出口 $1.23M · 137 笔2025-12进口 $1.17M · 136 笔出口 $1.15M · 112 笔2026-01进口 $3.16M · 136 笔出口 $1.11M · 123 笔2026-02进口 $1.99M · 131 笔出口 $1.13M · 125 笔2026-03进口 $1.07M · 133 笔出口 $888.7K · 122 笔2026-04进口 $2.27M · 155 笔出口 $2.05M · 189 笔2026-05进口 $742.5K · 94 笔出口 $2.30M · 137 笔2026-06进口 $605.1K · 83 笔出口 $1.04M · 123 笔2026-07进口 $606.8K · 74 笔出口 $1.46M · 146 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.5K · 14 笔出口 $135.2K · 32 笔2023-11进口 $629.3K · 74 笔出口 $925.1K · 131 笔2023-12进口 $563.6K · 80 笔出口 $950.6K · 124 笔2024-01进口 $443.5K · 90 笔出口 $831.3K · 116 笔2024-02进口 $422.1K · 65 笔出口 $878.7K · 152 笔2024-03进口 $570.9K · 91 笔出口 $938.8K · 156 笔2024-04进口 $465.0K · 85 笔出口 $916.0K · 167 笔2024-05进口 $618.8K · 88 笔出口 $1.15M · 166 笔2024-06进口 $622.2K · 95 笔出口 $1.07M · 146 笔2024-07进口 $549.5K · 89 笔出口 $933.2K · 141 笔2024-08进口 $634.8K · 84 笔出口 $1.05M · 152 笔2024-09进口 $580.0K · 83 笔出口 $957.7K · 127 笔2024-10进口 $951.9K · 104 笔出口 $1.21M · 147 笔2024-11进口 $1.04M · 105 笔出口 $1.02M · 130 笔2024-12进口 $3.42M · 106 笔出口 $1.00M · 113 笔2025-01进口 $571.6K · 80 笔出口 $922.3K · 109 笔2025-02进口 $10.28M · 90 笔出口 $990.7K · 135 笔2025-03进口 $1.30M · 108 笔出口 $912.5K · 132 笔2025-04进口 $1.68M · 148 笔出口 $1.12M · 176 笔2025-05进口 $795.7K · 131 笔出口 $1.36M · 200 笔2025-06进口 $634.1K · 129 笔出口 $969.9K · 141 笔2025-07进口 $803.2K · 103 笔出口 $1.57M · 128 笔2025-08进口 $2.08M · 112 笔出口 $1.04M · 136 笔2025-09进口 $605.0K · 120 笔出口 $1.06M · 136 笔2025-10进口 $1.36M · 136 笔出口 $1.30M · 154 笔2025-11进口 $2.59M · 174 笔出口 $1.23M · 137 笔2025-12进口 $1.17M · 136 笔出口 $1.15M · 112 笔2026-01进口 $3.16M · 136 笔出口 $1.11M · 123 笔2026-02进口 $1.99M · 131 笔出口 $1.13M · 125 笔2026-03进口 $1.07M · 133 笔出口 $888.7K · 122 笔2026-04进口 $2.27M · 155 笔出口 $2.05M · 189 笔2026-05进口 $742.5K · 94 笔出口 $2.30M · 137 笔2026-06进口 $605.1K · 83 笔出口 $1.04M · 123 笔2026-07进口 $606.8K · 74 笔出口 $1.46M · 146 笔

工商档案

企业注册号0800451072
企查查编码QVNKAVUN02
成立日期2008-04-21
联系地址Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VALQUA VIỆT NAM
企业英文名称VALQUA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+842203570078
传真+842203570079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,000.26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
441510木制包装容器
481920非瓦楞折叠盒
390461聚四氟乙烯
482370模制纸浆
392321聚乙烯袋
281122二氧化硅
392119其他泡沫塑料
590610橡胶处理织物

出口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈
392690其他塑料制品
392099其他塑料片材
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
720421不锈钢废料
720441钢铁废料
720449其他钢铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,787$32.67M
中国台湾274$12.78M
中国667$10.83M
日本1,107$9.93M
韩国201$2.24M
泰国97$481.9K
美国89$208.5K
新加坡60$139.2K
印度51$128.9K
意大利11$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4,963$32.62M
越南733$10.48M
中国142$1.70M
韩国74$1.13M
泰国77$664.6K
中国台湾44$629.7K
美国26$401.9K
印度尼西亚31$234.4K
新加坡33$119.4K
马来西亚14$106.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 303)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inabata Vietnam Co., Ltd.134$4.97M聚四氟乙烯、聚甲醛
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南140$4.22M聚甲醛、聚碳酸酯
Hoang Ha Technology and Engineering Co., Ltd.越南320$2.58M聚合物基油漆、其他钢铁制品
Inabata Singapore Pte. Ltd.新加坡228$1.10M聚甲醛、聚碳酸酯
Inabata Vietnam Co., Ltd.日本221$460.0K二氧化硅、碳制品
Green Land Packaging & Printing Production Co., Ltd.越南259$369.8K非瓦楞折叠盒
Fuluhashi Co., Ltd. (Vietnam)越南152$341.2K木托盘、瓦楞纸箱
Fuluhashi Corporation (Vietnam) Ltd.越南151$312.7K木托盘、瓦楞纸箱
Tan Phat Tape Co., Ltd.越南238$274.2K聚乙烯袋、自粘塑料卷
Tri-Wall Vina Pack Co., Ltd.越南132$88.5K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valqua Ltd.日本787$22.73M金属复合垫圈、其他塑料制品
Hirata Packing Industries Ltd.日本4,154$9.74M金属复合垫圈、非螺纹垫圈
P&P Mechanical Co., Ltd.越南83$3.15M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Valqua (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国120$1.69M其他塑料制品、其他塑料片材
Valqua Korea Co., Ltd.韩国67$1.02M其他塑料制品、其他塑料片材
Valqua Industries (Thailand) Co., Ltd.泰国95$810.5K其他塑料片材、其他塑料制品
International Technical Trading Co., Ltd.越南130$719.3K阀门龙头、金属复合垫圈
Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company越南85$431.6K其他塑料废料、钢铁废料
Hoa Binh Industrial Waste Recycling & Treatment Joint Stock Co.越南88$411.4K其他塑料废料、其他纸废料
Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南176$407.9K金属复合垫圈、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4,370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31铜卫浴器具CONG TY TNHH TU VAN DAU TU XAY DUNG PHAT TRIEN QUANG BINH日本$263
2026-07-31阀门龙头QUANG BINH DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED日本$898
2026-07-31非螺纹垫圈P&P Mechanical Co., Ltd.越南$194
2026-07-31瓷制卫生洁具QUANG BINH DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED越南$103
2026-07-31阀门龙头QUANG BINH DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED中国$633
2026-07-31非螺纹垫圈P&P Mechanical Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31瓷制卫生洁具QUANG BINH DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED越南$515
2026-07-31绝缘电线QUANG BINH DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED越南$105
2026-07-31非螺纹垫圈P&P Mechanical Co., Ltd.越南$15.5K
2026-07-31非螺纹垫圈P&P Mechanical Co., Ltd.越南$644

出口(共 6,153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31不锈钢废料Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company越南$3.5K
2026-07-31不锈钢废料Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company越南$629
2026-07-31瓦楞纸箱Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company越南$5
2026-07-31其他塑料片材ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$60.0K
2026-07-31其他钢铁废料Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company越南$80
2026-07-31不锈钢废料Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company越南$284
2026-07-31钢铁废料Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company越南$36
2026-07-31不锈钢废料Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company越南$64
2026-07-31其他塑料片材ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-31其他塑料包装制品Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company越南$17

相关企业 · 同类产品

Valqua Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →