Valqua Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,728 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH VALQUA VIệT NAM
- 邮箱1
4,115
进口笔数
5,728
出口笔数
$67.99M
进口金额
$42.23M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
347
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800451072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAVUN02 |
| 成立日期 | 2008-04-21 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VALQUA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VALQUA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +842203570078 |
| 传真 | +842203570079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000.26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,631 | $32.05M |
| 中国台湾 | 253 | $12.66M |
| 中国 | 620 | $10.13M |
| 日本 | 1,048 | $9.70M |
| 韩国 | 191 | $2.10M |
| 泰国 | 87 | $468.3K |
| 美国 | 79 | $166.7K |
| 新加坡 | 58 | $136.8K |
| 印度 | 46 | $114.6K |
| 意大利 | 11 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4,654 | $30.42M |
| 越南 | 634 | $6.94M |
| 中国 | 142 | $1.70M |
| 韩国 | 72 | $1.02M |
| 中国台湾 | 44 | $629.7K |
| 泰国 | 67 | $606.6K |
| 美国 | 26 | $401.9K |
| 印度尼西亚 | 27 | $176.3K |
| 新加坡 | 33 | $119.4K |
| 马来西亚 | 14 | $106.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 347)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 134 | $4.97M | 聚四氟乙烯、聚甲醛 | |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $3.68M | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Hoang Ha Engineering & Technology Co., Ltd. | 越南 | 285 | $2.53M | 聚合物基油漆、其他钢铁制品 |
| Inabata Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 209 | $1.01M | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 203 | $425.0K | 二氧化硅、碳制品 |
| Green Land Packaging & Printing Production Co., Ltd. | 越南 | 247 | $328.8K | 非瓦楞折叠盒 |
| Fuluhashi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 147 | $324.0K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Fuluhashi Corporation (Vietnam) Ltd. | 越南 | 146 | $295.5K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Tan Phat Tape Co., Ltd. | 越南 | 226 | $255.3K | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| Tri-Wall Vina Pack Co., Ltd. | 越南 | 128 | $81.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Ltd. | 日本 | 734 | $21.10M | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
| Hirata Packing Industries Ltd. | 日本 | 3,898 | $9.17M | 金属复合垫圈、非螺纹垫圈 |
| P&P Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 77 | $2.98M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Valqua (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 120 | $1.69M | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Valqua Korea Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $908.3K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Valqua Industries (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 87 | $755.9K | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
| International Technical Trading Co., Ltd. | 越南 | 122 | $537.3K | 阀门龙头、金属复合垫圈 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 176 | $407.9K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
| Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company | 越南 | 79 | $399.5K | 其他塑料废料、钢铁废料 |
| Hoa Binh Industrial Waste Recycling & Treatment Joint Stock Co. | 越南 | 82 | $385.0K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 4,115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH GAS PETROLIMEX HAI PHONG | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH GAS PETROLIMEX HAI PHONG | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | HGM Vietnam Trading & Production Joint Stock Company | 越南 | $153 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | BIBUS VIETNAM ENGINEERING & COMMERCE CO LTD | 越南 | $753 |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | Hai Phong Petrolimex Gas Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 喷砂机 | BIBUS VIETNAM ENGINEERING & COMMERCE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | HGM Vietnam Trading & Production Joint Stock Company | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | HGM Vietnam Trading & Production Joint Stock Company | 越南 | $103 |
| 2026-04-26 | 非液体温度计 | Newsun Asia Electronics Joint Stock Co. | 越南 | $612 |
| 2026-04-26 | 电力电容器 | Newsun Asia Electronics Joint Stock Co. | 越南 | $823 |
出口(共 5,728)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY CP XU LY TAI CHE CHAT THAI CONG NGHIEP HOA BINH | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | — | $102 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | — | $41 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | CONG TY CP XU LY TAI CHE CHAT THAI CONG NGHIEP HOA BINH | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | — | $519 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY CP XU LY TAI CHE CHAT THAI CONG NGHIEP HOA BINH | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | — | $584 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | — | $313 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | — | $10 |