Valqua Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,728 笔 · 主营 金属复合垫圈

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH VALQUA VIệT NAM

4,115
进口笔数
5,728
出口笔数
$67.99M
进口金额
$42.23M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
347
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.0K · 12 笔出口 $160.9K · 29 笔2023-09进口 $631.4K · 82 笔出口 $1.11M · 148 笔2023-10进口 $474.5K · 77 笔出口 $975.1K · 127 笔2023-11进口 $629.3K · 74 笔出口 $925.1K · 131 笔2023-12进口 $563.6K · 80 笔出口 $950.6K · 124 笔2024-01进口 $443.0K · 89 笔出口 $831.3K · 116 笔2024-02进口 $422.1K · 65 笔出口 $878.7K · 152 笔2024-03进口 $570.9K · 91 笔出口 $938.8K · 156 笔2024-04进口 $465.0K · 85 笔出口 $916.0K · 167 笔2024-05进口 $617.7K · 87 笔出口 $1.15M · 166 笔2024-06进口 $622.2K · 95 笔出口 $1.07M · 146 笔2024-07进口 $549.5K · 89 笔出口 $933.2K · 141 笔2024-08进口 $634.8K · 84 笔出口 $1.05M · 152 笔2024-09进口 $580.0K · 83 笔出口 $957.7K · 127 笔2024-10进口 $951.9K · 104 笔出口 $1.21M · 147 笔2024-11进口 $1.04M · 105 笔出口 $1.02M · 130 笔2024-12进口 $3.42M · 106 笔出口 $1.00M · 113 笔2025-01进口 $571.6K · 80 笔出口 $922.3K · 109 笔2025-02进口 $10.28M · 90 笔出口 $990.7K · 135 笔2025-03进口 $1.30M · 108 笔出口 $912.5K · 132 笔2025-04进口 $1.68M · 148 笔出口 $1.12M · 175 笔2025-05进口 $795.7K · 131 笔出口 $1.24M · 198 笔2025-06进口 $634.1K · 129 笔出口 $959.9K · 140 笔2025-07进口 $803.2K · 103 笔出口 $1.26M · 126 笔2025-08进口 $2.08M · 112 笔出口 $908.9K · 133 笔2025-09进口 $605.0K · 120 笔出口 $1.05M · 135 笔2025-10进口 $1.36M · 136 笔出口 $1.17M · 153 笔2025-11进口 $2.59M · 174 笔出口 $1.17M · 135 笔2025-12进口 $1.17M · 136 笔出口 $1.15M · 112 笔2026-01进口 $3.16M · 136 笔出口 $1.11M · 123 笔2026-02进口 $1.99M · 131 笔出口 $978.5K · 123 笔2026-03进口 $1.07M · 133 笔出口 $886.9K · 121 笔2026-04进口 $2.27M · 155 笔出口 $1.81M · 187 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.0K · 12 笔出口 $160.9K · 29 笔2023-09进口 $631.4K · 82 笔出口 $1.11M · 148 笔2023-10进口 $474.5K · 77 笔出口 $975.1K · 127 笔2023-11进口 $629.3K · 74 笔出口 $925.1K · 131 笔2023-12进口 $563.6K · 80 笔出口 $950.6K · 124 笔2024-01进口 $443.0K · 89 笔出口 $831.3K · 116 笔2024-02进口 $422.1K · 65 笔出口 $878.7K · 152 笔2024-03进口 $570.9K · 91 笔出口 $938.8K · 156 笔2024-04进口 $465.0K · 85 笔出口 $916.0K · 167 笔2024-05进口 $617.7K · 87 笔出口 $1.15M · 166 笔2024-06进口 $622.2K · 95 笔出口 $1.07M · 146 笔2024-07进口 $549.5K · 89 笔出口 $933.2K · 141 笔2024-08进口 $634.8K · 84 笔出口 $1.05M · 152 笔2024-09进口 $580.0K · 83 笔出口 $957.7K · 127 笔2024-10进口 $951.9K · 104 笔出口 $1.21M · 147 笔2024-11进口 $1.04M · 105 笔出口 $1.02M · 130 笔2024-12进口 $3.42M · 106 笔出口 $1.00M · 113 笔2025-01进口 $571.6K · 80 笔出口 $922.3K · 109 笔2025-02进口 $10.28M · 90 笔出口 $990.7K · 135 笔2025-03进口 $1.30M · 108 笔出口 $912.5K · 132 笔2025-04进口 $1.68M · 148 笔出口 $1.12M · 175 笔2025-05进口 $795.7K · 131 笔出口 $1.24M · 198 笔2025-06进口 $634.1K · 129 笔出口 $959.9K · 140 笔2025-07进口 $803.2K · 103 笔出口 $1.26M · 126 笔2025-08进口 $2.08M · 112 笔出口 $908.9K · 133 笔2025-09进口 $605.0K · 120 笔出口 $1.05M · 135 笔2025-10进口 $1.36M · 136 笔出口 $1.17M · 153 笔2025-11进口 $2.59M · 174 笔出口 $1.17M · 135 笔2025-12进口 $1.17M · 136 笔出口 $1.15M · 112 笔2026-01进口 $3.16M · 136 笔出口 $1.11M · 123 笔2026-02进口 $1.99M · 131 笔出口 $978.5K · 123 笔2026-03进口 $1.07M · 133 笔出口 $886.9K · 121 笔2026-04进口 $2.27M · 155 笔出口 $1.81M · 187 笔

工商档案

企业注册号0800451072
企查查编码QVNKAVUN02
成立日期2008-04-21
联系地址Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VALQUA VIỆT NAM
企业英文名称VALQUA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+842203570078
传真+842203570079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,000.26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
441510木制包装容器
732690其他钢铁制品
482370模制纸浆
481920非瓦楞折叠盒
390461聚四氟乙烯
392321聚乙烯袋
281122二氧化硅
392119其他泡沫塑料
590610橡胶处理织物

出口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈
392690其他塑料制品
392099其他塑料片材
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
720421不锈钢废料
720441钢铁废料
720449其他钢铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,631$32.05M
中国台湾253$12.66M
中国620$10.13M
日本1,048$9.70M
韩国191$2.10M
泰国87$468.3K
美国79$166.7K
新加坡58$136.8K
印度46$114.6K
意大利11$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4,654$30.42M
越南634$6.94M
中国142$1.70M
韩国72$1.02M
中国台湾44$629.7K
泰国67$606.6K
美国26$401.9K
印度尼西亚27$176.3K
新加坡33$119.4K
马来西亚14$106.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 347)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inabata Vietnam Co., Ltd.134$4.97M聚四氟乙烯、聚甲醛
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南123$3.68M聚甲醛、聚碳酸酯
Hoang Ha Engineering & Technology Co., Ltd.越南285$2.53M聚合物基油漆、其他钢铁制品
Inabata Singapore Pte. Ltd.新加坡209$1.01M聚甲醛、聚碳酸酯
Inabata Vietnam Co., Ltd.日本203$425.0K二氧化硅、碳制品
Green Land Packaging & Printing Production Co., Ltd.越南247$328.8K非瓦楞折叠盒
Fuluhashi Co., Ltd. (Vietnam)越南147$324.0K木托盘、瓦楞纸箱
Fuluhashi Corporation (Vietnam) Ltd.越南146$295.5K木托盘、瓦楞纸箱
Tan Phat Tape Co., Ltd.越南226$255.3K聚乙烯袋、自粘塑料卷
Tri-Wall Vina Pack Co., Ltd.越南128$81.2K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valqua Ltd.日本734$21.10M金属复合垫圈、其他塑料制品
Hirata Packing Industries Ltd.日本3,898$9.17M金属复合垫圈、非螺纹垫圈
P&P Mechanical Co., Ltd.越南77$2.98M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Valqua (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国120$1.69M其他塑料制品、其他塑料片材
Valqua Korea Co., Ltd.韩国65$908.3K其他塑料制品、其他塑料片材
Valqua Industries (Thailand) Co., Ltd.泰国87$755.9K其他塑料片材、其他塑料制品
International Technical Trading Co., Ltd.越南122$537.3K阀门龙头、金属复合垫圈
Valqua Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南176$407.9K金属复合垫圈、其他塑料制品
Hoabinh Industrial Waste Processing Joint Stock Company越南79$399.5K其他塑料废料、钢铁废料
Hoa Binh Industrial Waste Recycling & Treatment Joint Stock Co.越南82$385.0K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 4,115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他液化石油气CONG TY TNHH GAS PETROLIMEX HAI PHONG中国$11.3K
2026-04-29其他液化石油气CONG TY TNHH GAS PETROLIMEX HAI PHONG中国$11.3K
2026-04-28油漆溶剂HGM Vietnam Trading & Production Joint Stock Company越南$153
2026-04-28喷雾机零件BIBUS VIETNAM ENGINEERING & COMMERCE CO LTD越南$753
2026-04-28其他液化石油气Hai Phong Petrolimex Gas Co., Ltd.越南$11.3K
2026-04-28喷砂机BIBUS VIETNAM ENGINEERING & COMMERCE CO LTD越南$1.9K
2026-04-28盐及氯化钠HGM Vietnam Trading & Production Joint Stock Company越南$126
2026-04-28零售清洁粉剂HGM Vietnam Trading & Production Joint Stock Company越南$103
2026-04-26非液体温度计Newsun Asia Electronics Joint Stock Co.越南$612
2026-04-26电力电容器Newsun Asia Electronics Joint Stock Co.越南$823

出口(共 5,728)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他纸废料CONG TY CP XU LY TAI CHE CHAT THAI CONG NGHIEP HOA BINH越南$26
2026-04-28其他钢铁铸件CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM$102
2026-04-28其他钢铁铸件CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM$41
2026-04-28其他钢铁废料CONG TY CP XU LY TAI CHE CHAT THAI CONG NGHIEP HOA BINH越南$1.8K
2026-04-28其他钢铁铸件CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM$519
2026-04-28其他钢铁铸件CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM$1.1K
2026-04-28其他塑料包装制品CONG TY CP XU LY TAI CHE CHAT THAI CONG NGHIEP HOA BINH越南$5
2026-04-28其他钢铁铸件CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM$584
2026-04-28其他钢铁铸件CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM$313
2026-04-28其他钢铁铸件CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM$10

相关企业 · 同类产品

Valqua Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →