HGM Vietnam Trading & Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT HGM VIệT NAM
54
进口笔数
37
出口笔数
$855.4K
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108278794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A7BM5K |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | Xóm Tràng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HGM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HGM VIET NAM TRADING AND PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Tràng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902113157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 280700 | 硫酸 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 291411 | 无环丙酮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $301.1K |
| 韩国 | 14 | $277.5K |
| 印度 | 21 | $273.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $485 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $301.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 13 | $252.3K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Unilosa International Private Ltd. | 印度 | 10 | $92.6K | 乙酸及盐类、氯化钙 |
| Haryana Chemical Industries | 印度 | 4 | $77.2K | 其他氯化物、氯化铵 |
| Haryana Chemical Industries | 印度 | 3 | $60.4K | 其他氯化物、工业清洁制剂 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $43.6K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| Beekei Corp | 韩国 | 1 | $25.2K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 硫酸、磷酸类 |
| Stratron Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $485 | 铅酸蓄电池、硫酸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $14.2K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他氯化物 | UNILOSA PTE. LTD. | 印度 | $9.0K |
| 2026-02-13 | 乙酸及盐类 | UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.1K |
| 2026-02-13 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-01-19 | 饱和无环烃 | Beekei Corp | 韩国 | $25.2K |
| 2025-12-11 | 丙醇和异丙醇 | BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | $14.5K |
| 2025-12-01 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-11-17 | 丙醇和异丙醇 | BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | $10.9K |
| 2025-10-28 | 丙醇和异丙醇 | BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | $17.9K |
| 2025-10-27 | 固体烧碱 | UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $27.6K |
| 2025-08-02 | 其他氯化物 | UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-04-15 | 丁酮 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $534 |
| 2026-04-15 | 固体烧碱 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-04-15 | 无环丙酮 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-04-15 | 高浓度乙醇 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-03-12 | 油漆溶剂 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-03-12 | 盐及氯化钠 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-03-12 | 高浓度乙醇 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |