HGM Vietnam Trading & Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT HGM VIệT NAM
56
进口笔数
42
出口笔数
$883.6K
进口金额
$20.9K
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-10
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108278794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A7BM5K |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | Xóm Tràng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HGM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HGM VIET NAM TRADING AND PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Tràng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902113157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 280700 | 硫酸 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $326.5K |
| 韩国 | 14 | $277.5K |
| 印度 | 21 | $273.9K |
| 中国台湾 | 2 | $5.2K |
| 德国 | 1 | $485 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $326.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 14 | $277.5K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $92.6K | 乙酸及盐类、氯化钙 |
| Haryana Chemical Industries | 印度 | 4 | $77.2K | 其他氯化物、氯化铵 |
| Haryana Chemical Industries | 印度 | 3 | $60.4K | 其他氯化物、工业清洁制剂 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $43.6K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.2K | 硫酸、磷酸类 |
| STATRON SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $485 | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $17.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $3.4K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | 1 | $195 | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 固体烧碱 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2026-05-04 | 硫酸 | K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-03-18 | 其他氯化物 | Unilosa Pte. Ltd. | 印度 | $9.0K |
| 2026-02-13 | 乙酸及盐类 | UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.1K |
| 2026-02-13 | 固体烧碱 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-01-19 | 饱和无环烃 | Beekei Corp. | 韩国 | $25.2K |
| 2025-12-11 | 丙醇和异丙醇 | Beekei Corp. | 韩国 | $14.5K |
| 2025-12-01 | 固体烧碱 | Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | $29.5K |
| 2025-11-17 | 丙醇和异丙醇 | Beekei Corp. | 韩国 | $10.9K |
| 2025-10-28 | 丙醇和异丙醇 | Beekei Corp. | 韩国 | $17.9K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 高浓度乙醇 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-10 | 零售清洁粉剂 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-07-10 | 油漆溶剂 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2026-07-10 | 盐及氯化钠 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-07-10 | 固体烧碱 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-10 | 零售清洁粉剂 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-07-08 | 盐酸 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $577 |
| 2026-07-08 | 甲醇 | Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-03 | 高浓度乙醇 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-06-03 | 盐及氯化钠 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |