P&P Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 645 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí P&P

645
进口笔数
615
出口笔数
$5.75M
进口金额
$6.41M
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.8K · 6 笔出口 $121.8K · 7 笔2023-10进口 $172.0K · 18 笔出口 $197.8K · 17 笔2023-11进口 $209.7K · 18 笔出口 $233.1K · 17 笔2023-12进口 $172.3K · 13 笔出口 $202.4K · 14 笔2024-01进口 $179.7K · 19 笔出口 $210.0K · 18 笔2024-02进口 $96.0K · 13 笔出口 $110.9K · 12 笔2024-03进口 $144.3K · 19 笔出口 $171.7K · 18 笔2024-04进口 $130.7K · 15 笔出口 $105.4K · 14 笔2024-05进口 $156.4K · 13 笔出口 $222.6K · 13 笔2024-06进口 $170.5K · 16 笔出口 $196.3K · 15 笔2024-07进口 $145.2K · 16 笔出口 $167.2K · 15 笔2024-08进口 $120.7K · 15 笔出口 $139.4K · 14 笔2024-09进口 $130.3K · 14 笔出口 $151.4K · 14 笔2024-10进口 $174.7K · 19 笔出口 $200.7K · 18 笔2024-11进口 $164.7K · 14 笔出口 $190.9K · 13 笔2024-12进口 $172.8K · 15 笔出口 $199.9K · 15 笔2025-01进口 $94.0K · 12 笔出口 $113.4K · 11 笔2025-02进口 $89.1K · 13 笔出口 $109.0K · 12 笔2025-03进口 $120.9K · 11 笔出口 $142.3K · 10 笔2025-04进口 $90.4K · 17 笔出口 $112.7K · 16 笔2025-05进口 $109.0K · 18 笔出口 $130.3K · 18 笔2025-06进口 $104.3K · 18 笔出口 $126.6K · 16 笔2025-07进口 $69.6K · 13 笔出口 $132.2K · 14 笔2025-08进口 $71.5K · 13 笔出口 $84.2K · 11 笔2025-09进口 $106.2K · 15 笔出口 $127.5K · 15 笔2025-10进口 $80.9K · 11 笔出口 $116.1K · 14 笔2025-11进口 $195.8K · 16 笔出口 $138.7K · 14 笔2025-12进口 $124.3K · 18 笔出口 $157.7K · 18 笔2026-01进口 $135.4K · 17 笔出口 $163.7K · 16 笔2026-02进口 $76.0K · 9 笔出口 $93.7K · 9 笔2026-03进口 $88.3K · 17 笔出口 $111.8K · 16 笔2026-04进口 $288.2K · 17 笔出口 $172.3K · 16 笔2026-05进口 $109.4K · 15 笔出口 $131.4K · 14 笔2026-06进口 $120.7K · 16 笔出口 $140.9K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.8K · 6 笔出口 $121.8K · 7 笔2023-10进口 $172.0K · 18 笔出口 $197.8K · 17 笔2023-11进口 $209.7K · 18 笔出口 $233.1K · 17 笔2023-12进口 $172.3K · 13 笔出口 $202.4K · 14 笔2024-01进口 $179.7K · 19 笔出口 $210.0K · 18 笔2024-02进口 $96.0K · 13 笔出口 $110.9K · 12 笔2024-03进口 $144.3K · 19 笔出口 $171.7K · 18 笔2024-04进口 $130.7K · 15 笔出口 $105.4K · 14 笔2024-05进口 $156.4K · 13 笔出口 $222.6K · 13 笔2024-06进口 $170.5K · 16 笔出口 $196.3K · 15 笔2024-07进口 $145.2K · 16 笔出口 $167.2K · 15 笔2024-08进口 $120.7K · 15 笔出口 $139.4K · 14 笔2024-09进口 $130.3K · 14 笔出口 $151.4K · 14 笔2024-10进口 $174.7K · 19 笔出口 $200.7K · 18 笔2024-11进口 $164.7K · 14 笔出口 $190.9K · 13 笔2024-12进口 $172.8K · 15 笔出口 $199.9K · 15 笔2025-01进口 $94.0K · 12 笔出口 $113.4K · 11 笔2025-02进口 $89.1K · 13 笔出口 $109.0K · 12 笔2025-03进口 $120.9K · 11 笔出口 $142.3K · 10 笔2025-04进口 $90.4K · 17 笔出口 $112.7K · 16 笔2025-05进口 $109.0K · 18 笔出口 $130.3K · 18 笔2025-06进口 $104.3K · 18 笔出口 $126.6K · 16 笔2025-07进口 $69.6K · 13 笔出口 $132.2K · 14 笔2025-08进口 $71.5K · 13 笔出口 $84.2K · 11 笔2025-09进口 $106.2K · 15 笔出口 $127.5K · 15 笔2025-10进口 $80.9K · 11 笔出口 $116.1K · 14 笔2025-11进口 $195.8K · 16 笔出口 $138.7K · 14 笔2025-12进口 $124.3K · 18 笔出口 $157.7K · 18 笔2026-01进口 $135.4K · 17 笔出口 $163.7K · 16 笔2026-02进口 $76.0K · 9 笔出口 $93.7K · 9 笔2026-03进口 $88.3K · 17 笔出口 $111.8K · 16 笔2026-04进口 $288.2K · 17 笔出口 $172.3K · 16 笔2026-05进口 $109.4K · 15 笔出口 $131.4K · 14 笔2026-06进口 $120.7K · 16 笔出口 $140.9K · 15 笔

工商档案

企业注册号0900619642
企查查编码QVNWU28YDB
成立日期2010-10-05
联系地址Đường E3, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ P&P
企业英文名称P&P MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường E3, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+842213781188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
848390传动部件
848310传动轴及曲柄
848360离合器联轴器
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
732510非可锻铸铁件
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
790120未锻轧锌合金
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848390传动部件
732090其他钢弹簧
848310传动轴及曲柄
848360离合器联轴器
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
790111高纯锌

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南634$5.74M
中国11$8.3K
日本3$143

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南614$6.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南81$3.11M金属复合垫圈、其他塑料制品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南110$1.01M传动部件、传动轴及曲柄
Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南80$851.4K钢铁弹簧、其他钢弹簧
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南20$238.0K机床零件、传动轴及曲柄
NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南30$183.1K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南41$119.6K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南29$64.4K捣固机械、土方机械零件
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南224$57.0K其他钢铁制品、其他塑料废料
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南8$52.6K通信设备零件、其他铝制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南13$8.7K其他塑料废料、其他印刷机零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南83$3.22M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南111$1.14M传动部件、其他钢铁制品
Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南43$1.01M不锈钢丝、未涂层钢线
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南20$253.7K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南30$209.8K金属加工机刀、其他钢铁制品
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南41$208.3K钢铁弹簧、不锈钢丝
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南230$145.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南28$71.5K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南8$57.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南12$18.0K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 645)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-28非螺纹垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$414
2026-06-28非螺纹垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-28非螺纹垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$41.9K
2026-06-28非螺纹垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-28非螺纹垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-26其他钢弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$227
2026-06-26其他钢铁制品Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-26其他钢弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-26其他钢弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$212
2026-06-26其他钢弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$639

出口(共 615)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非螺纹垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$491
2026-06-30非螺纹垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30非螺纹垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$46.5K
2026-06-30非螺纹垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-30高纯锌Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$788
2026-06-30非螺纹垫圈Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-06-27其他钢弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$476
2026-06-27其他钢铁制品Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$37
2026-06-27其他钢弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-06-27其他钢弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$373

相关企业 · 同类产品

P&P Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →