Hong Son Green Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Hồng Sơn
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105820264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25K8P5H |
| 成立日期 | 2012-03-14 |
| 联系地址 | Thôn Lâm Hộ, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỒNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84912806986 |
| 邮箱 | luuhong1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 711299 | 其他贵金属废料 |
| 284330 | 金化合物 |
| 750300 | 镍废料 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $1.04M |
| 韩国 | 2 | $833 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.04M | 电器装置零件、其他铜制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $987 | 蓄电池零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH DKT VINA | 韩国 | $1 |
| 2024-07-04 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $1 |
| 2024-07-04 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH DKT VINA | 韩国 | $6 |
| 2024-07-04 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DKT VINA | 韩国 | $3 |
| 2024-07-04 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH DKT VINA | 韩国 | $6 |
| 2024-07-04 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH DKT VINA | 韩国 | $40 |
| 2024-07-04 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH DKT VINA | 韩国 | $1 |
| 2024-07-04 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH DKT VINA | 韩国 | $10 |
| 2024-07-04 | 其他气泵 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $1 |
| 2024-07-04 | 其他风扇 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $1 |