ISCVINA Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9,438 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ISCVINA

9,438
进口笔数
5,710
出口笔数
$159.56M
进口金额
$156.73M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
402
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.74M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.3K · 44 笔出口 $304.0K · 27 笔2023-11进口 $1.45M · 194 笔出口 $1.79M · 142 笔2023-12进口 $1.05M · 175 笔出口 $1.61M · 133 笔2024-01进口 $1.35M · 204 笔出口 $1.62M · 155 笔2024-02进口 $1.28M · 141 笔出口 $1.33M · 110 笔2024-03进口 $2.00M · 186 笔出口 $2.29M · 144 笔2024-04进口 $1.67M · 191 笔出口 $2.50M · 184 笔2024-05进口 $2.72M · 259 笔出口 $2.95M · 189 笔2024-06进口 $3.17M · 208 笔出口 $2.48M · 157 笔2024-07进口 $3.01M · 245 笔出口 $3.70M · 173 笔2024-08进口 $2.26M · 229 笔出口 $3.12M · 180 笔2024-09进口 $1.64M · 197 笔出口 $2.79M · 149 笔2024-10进口 $1.52M · 205 笔出口 $2.18M · 168 笔2024-11进口 $1.85M · 188 笔出口 $2.23M · 132 笔2024-12进口 $999.7K · 177 笔出口 $2.71M · 124 笔2025-01进口 $1.08M · 171 笔出口 $1.49M · 100 笔2025-02进口 $2.17M · 233 笔出口 $2.56M · 142 笔2025-03进口 $2.42M · 237 笔出口 $3.40M · 137 笔2025-04进口 $2.15M · 233 笔出口 $4.28M · 135 笔2025-05进口 $2.31M · 225 笔出口 $3.86M · 103 笔2025-06进口 $2.21M · 237 笔出口 $3.35M · 94 笔2025-07进口 $2.59M · 253 笔出口 $3.05M · 116 笔2025-08进口 $2.21M · 229 笔出口 $2.33M · 99 笔2025-09进口 $3.36M · 284 笔出口 $3.31M · 131 笔2025-10进口 $4.65M · 282 笔出口 $30.74M · 140 笔2025-11进口 $5.57M · 340 笔出口 $9.53M · 135 笔2025-12进口 $8.65M · 375 笔出口 $11.96M · 199 笔2026-01进口 $4.86M · 293 笔出口 $3.62M · 115 笔2026-02进口 $2.39M · 191 笔出口 $2.73M · 76 笔2026-03进口 $3.87M · 208 笔出口 $3.46M · 128 笔2026-04进口 $15.93M · 182 笔出口 $4.18M · 109 笔2026-05进口 $2.80M · 235 笔出口 $2.37M · 94 笔2026-06进口 $4.22M · 301 笔出口 $3.49M · 130 笔2026-07进口 $5.08M · 342 笔出口 $3.55M · 128 笔
单位:交易笔数 · 峰值 37520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.3K · 44 笔出口 $304.0K · 27 笔2023-11进口 $1.45M · 194 笔出口 $1.79M · 142 笔2023-12进口 $1.05M · 175 笔出口 $1.61M · 133 笔2024-01进口 $1.35M · 204 笔出口 $1.62M · 155 笔2024-02进口 $1.28M · 141 笔出口 $1.33M · 110 笔2024-03进口 $2.00M · 186 笔出口 $2.29M · 144 笔2024-04进口 $1.67M · 191 笔出口 $2.50M · 184 笔2024-05进口 $2.72M · 259 笔出口 $2.95M · 189 笔2024-06进口 $3.17M · 208 笔出口 $2.48M · 157 笔2024-07进口 $3.01M · 245 笔出口 $3.70M · 173 笔2024-08进口 $2.26M · 229 笔出口 $3.12M · 180 笔2024-09进口 $1.64M · 197 笔出口 $2.79M · 149 笔2024-10进口 $1.52M · 205 笔出口 $2.18M · 168 笔2024-11进口 $1.85M · 188 笔出口 $2.23M · 132 笔2024-12进口 $999.7K · 177 笔出口 $2.71M · 124 笔2025-01进口 $1.08M · 171 笔出口 $1.49M · 100 笔2025-02进口 $2.17M · 233 笔出口 $2.56M · 142 笔2025-03进口 $2.42M · 237 笔出口 $3.40M · 137 笔2025-04进口 $2.15M · 233 笔出口 $4.28M · 135 笔2025-05进口 $2.31M · 225 笔出口 $3.86M · 103 笔2025-06进口 $2.21M · 237 笔出口 $3.35M · 94 笔2025-07进口 $2.59M · 253 笔出口 $3.05M · 116 笔2025-08进口 $2.21M · 229 笔出口 $2.33M · 99 笔2025-09进口 $3.36M · 284 笔出口 $3.31M · 131 笔2025-10进口 $4.65M · 282 笔出口 $30.74M · 140 笔2025-11进口 $5.57M · 340 笔出口 $9.53M · 135 笔2025-12进口 $8.65M · 375 笔出口 $11.96M · 199 笔2026-01进口 $4.86M · 293 笔出口 $3.62M · 115 笔2026-02进口 $2.39M · 191 笔出口 $2.73M · 76 笔2026-03进口 $3.87M · 208 笔出口 $3.46M · 128 笔2026-04进口 $15.93M · 182 笔出口 $4.18M · 109 笔2026-05进口 $2.80M · 235 笔出口 $2.37M · 94 笔2026-06进口 $4.22M · 301 笔出口 $3.49M · 130 笔2026-07进口 $5.08M · 342 笔出口 $3.55M · 128 笔

工商档案

企业注册号2500591019
企查查编码QVNKWY3288
成立日期2017-10-03
联系地址Lô A12-2, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ISCVINA
企业英文名称ISCVINA MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A12-2, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842113899699
邮箱jeehyun.yang@isc21.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,659.515亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
853400印刷电路
732090其他钢弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
741980其他铜制品
903190测量仪器零件
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
903090辐射检测仪器
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
760200铝废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,744$80.14M
韩国4,121$61.03M
日本693$13.20M
美国181$1.87M
中国656$1.83M
新加坡25$282.6K
马来西亚85$263.1K
菲律宾29$253.8K
比利时9$202.3K
泰国54$172.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5,116$131.55M
越南668$25.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 402)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISC Co., Ltd.韩国762$20.12M其他电路开关装置、其他塑料制品
Daram Vietnam Co., Ltd.越南236$17.32M自粘塑料卷、其他塑料包装制品
ITMTC Co., Ltd.越南1,341$14.03M其他塑料制品、非泡沫塑料片
BQ Tech Vina Co., Ltd.越南443$8.66M其他铝制品、其他塑料制品
CNM KH Vietnam Co., Ltd.越南418$4.25M铜合金板材、铜合金箔
MK HI TECH Co., Ltd.越南522$3.83M其他铝制品、其他塑料制品
HLC Technology Co., Ltd.越南297$3.28M其他铝制品、其他塑料制品
CDN Trading & Services Co., Ltd.越南181$2.13M其他钢铁制品、绝缘电线
Mechatronics Technical Co., Ltd.越南193$1.28M其他铝制品、其他塑料制品
Hanseo Corp. Co., Ltd.韩国357$298.2K其他钢弹簧、其他钢铁制品

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITMTC Co., Ltd.越南1,974$50.15M电器装置零件、测量仪器零件
ISC Co., Ltd.韩国2,493$49.49M其他铜制品、其他钢铁制品
ISC Co., Ltd.越南135$17.80M其他铜制品、其他功能机器
Prowell Co., Ltd.韩国648$9.86M辐射检测仪器、测量仪器零件
Hong Son Green Environment Joint Stock Co.越南55$1.04M其他钢铁制品、其他塑料制品
Laser Nepes Vina Co., Ltd.越南162$915.8K非泡沫塑料片、印刷电路
Cong Ty Co Phan Moi Truong Xanh Hong Son越南36$693.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南72$281.0K其他光学元件、其他塑料制品
Binh Nguyen Environmental Development Joint Stock Co.越南36$134.0K其他塑料废料、其他纸废料
Asahi Plating Vietnam Joint Stock Co.越南33$94.2K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9,438)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门龙头Hoang Long Industrial Trading and Services Co., Ltd.越南$42
2026-07-31塑料管件Hoang Long Industrial Trading and Services Co., Ltd.越南$32
2026-07-31聚碳酸酯塑料片Tech Win Co., Ltd.越南$26
2026-07-31自粘塑料卷IMARKET VIETNAM CO., LTD.越南$240
2026-07-31藤柳家具IMARKET VIETNAM CO., LTD.越南$924
2026-07-31其他车辆IMARKET VIETNAM CO., LTD.越南$109
2026-07-31阀门龙头Hoang Long Industrial Trading and Services Co., Ltd.越南$31
2026-07-31自粘纸板IMARKET VIETNAM CO., LTD.中国$33
2026-07-31聚碳酸酯塑料片Tech Win Co., Ltd.越南$25
2026-07-31含CPU和I/O的ADP设备IMARKET VIETNAM CO., LTD.马来西亚$2.6K

出口(共 5,710)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电器装置零件ISC Co., Ltd.韩国$14
2026-07-30测量仪器零件ISC Co., Ltd.韩国$352
2026-07-30电器装置零件ISC Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-07-30电器装置零件ISC Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-30电器装置零件ISC Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-07-30电器装置零件ISC Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-07-30电器装置零件ISC Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-07-30电器装置零件ISC Co., Ltd.韩国$237
2026-07-30电器装置零件ISC Co., Ltd.韩国$279
2026-07-30其他铜制品ISC Co., Ltd.韩国$186

相关企业 · 同类产品

ISCVINA Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →