MK HI TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 476 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MK HI TECH
4
进口笔数
476
出口笔数
$23.9K
进口金额
$3.66M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301175737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDPV0F7 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Số 21 Tô Hiến Thành, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MK HI TECH |
| 企业英文名称 | MK HI TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Tô Hiến Thành, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84972692096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $22.6K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 476 | $3.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Semicon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.6K | 电力控制板、其他气泵 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 电器装置零件、其他铜制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 476 | $3.66M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他钢铁非螺纹件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $444 |
| 2024-12-31 | 其他钢铁非螺纹件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-12-27 | 其他钢铁非螺纹件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $444 |
| 2024-12-27 | 其他钢铁非螺纹件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-06-24 | 其他气泵 | DS SEMICON CO LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2024-06-24 | 喷砂机 | DS SEMICON CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-06-21 | 其他测量仪器 | DS SEMICON CO LTD | 韩国 | $3.0K |
出口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他不锈钢板 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 其他不锈钢板 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $61 |