Daram Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 520 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Daram Việt Nam
28
进口笔数
520
出口笔数
$102.8K
进口金额
$18.74M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
11
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106705070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7RDYMB |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 3 và 4 LK02-02, Tổ hợp thương mại dịch vụ và căn hộ cao cấp Hải Phát Plaza, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DARAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DARAM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842462871606 |
| 邮箱 | daram.vn@gmail.com |
| 官网 | www.daram.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $95.9K |
| 中国 | 7 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 518 | $18.74M |
| 中国 | 2 | $1.9K |
| 韩国 | 2 | $178 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoowon Co., Ltd. | 越南 | 12 | $49.4K | 非泡沫塑料片、电子乐器零件 |
| Solity Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.0K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
| Shenzhen KHJ Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.9K | 自粘塑料片、其他工业用纺织品 |
| GDR CO., LTD | 韩国 | 1 | $5.0K | 硫化橡胶板片 |
| Prosys Tech | 韩国 | 1 | $4.8K | 传动轴及曲柄、电力控制板 |
| GP & E Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他诊断试剂、组合测量仪器 |
| KCS-TECH CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品 |
| Hansan Linear System Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $796 | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| Hyundai Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $660 | 染料颜料、其他着色制剂 |
| T.L. Tech Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $260 | 机床零件附件、可互换工具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 236 | $17.32M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.05M | 其他电子IC、印刷电路 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $216.1K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 25 | $68.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $19.4K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $14.2K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $8.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Solity Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | KCS-TECH CO.,LTD. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 非泡沫塑料片 | Yoowon Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-06-04 | 非泡沫塑料片 | Yoowon Co., Ltd. | 韩国 | $242 |
| 2026-06-04 | 非泡沫塑料片 | Yoowon Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-06-04 | 非泡沫塑料片 | Yoowon Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-06-02 | 硫化橡胶板片 | GDR CO., LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-05-22 | 非泡沫塑料片 | Yoowon Co., Ltd. | 韩国 | $196 |
| 2026-05-22 | 非泡沫塑料片 | Yoowon Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-05-22 | 非泡沫塑料片 | Yoowon Co., Ltd. | 韩国 | $44 |
| 2026-05-19 | 其他金属锁 | Solity Co., Ltd. | 韩国 | $32.0K |
出口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-29 | 自粘纸板 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 电气信号装置 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-29 | 传动部件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-29 | 电气信号装置 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-29 | 数据处理机 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $127 |