Daram Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 498 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Daram Việt Nam

21
进口笔数
498
出口笔数
$58.7K
进口金额
$18.58M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 10 笔2024-04进口 $450 · 1 笔出口 $48.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 10 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $45.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-09进口 $206 · 1 笔出口 $89.9K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 10 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $46.2K · 10 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $46.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 10 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $39.6K · 10 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $30.5K · 12 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $27.2K · 7 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $40.5K · 14 笔2025-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $35.4K · 11 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $106.4K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 13 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $45.5K · 14 笔2025-10进口 $590 · 1 笔出口 $58.6K · 24 笔2025-11进口 $15 · 1 笔出口 $88.3K · 52 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 24 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $55.8K · 17 笔2026-03进口 $660 · 1 笔出口 $95.1K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 10 笔2024-04进口 $450 · 1 笔出口 $48.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 10 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $45.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-09进口 $206 · 1 笔出口 $89.9K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 10 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $46.2K · 10 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $46.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 10 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $39.6K · 10 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $30.5K · 12 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $27.2K · 7 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $40.5K · 14 笔2025-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $35.4K · 11 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $106.4K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 13 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $45.5K · 14 笔2025-10进口 $590 · 1 笔出口 $58.6K · 24 笔2025-11进口 $15 · 1 笔出口 $88.3K · 52 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 24 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $55.8K · 17 笔2026-03进口 $660 · 1 笔出口 $95.1K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0106705070
企查查编码QVNT7RDYMB
成立日期2014-12-01
联系地址Tầng 3 và 4 LK02-02, Tổ hợp thương mại dịch vụ và căn hộ cao cấp Hải Phát Plaza, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DARAM VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842462871606
邮箱daram.vn@gmail.com
官网www.daram.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
391990自粘塑料片
848340齿轮及变速器
380290活性矿产品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
903090辐射检测仪器

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
630710清洁用布
391890塑料地板
842199过滤净化器零件
392329非乙烯塑料袋
482190未印刷标签
841231气动直线发动机
560121棉絮制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$53.3K
中国6$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南496$18.58M
中国2$1.9K
韩国2$178

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoowon Co., Ltd.越南9$45.2K非泡沫塑料片
Shenzhen KHJ Technology Co., Ltd.中国5$5.4K自粘塑料片、其他工业用纺织品
Prosys Tech韩国1$4.8K传动轴及曲柄、电力控制板
GP & E Co., Ltd.韩国1$1.6K其他诊断试剂、组合测量仪器
Hyundai Tech Co., Ltd.韩国1$660其他着色制剂、染料颜料
Hansan Linear System Co., Ltd.1$590齿轮及变速器
T.L. Tech Trading Co., Ltd.韩国1$260机床零件附件、可互换工具
Hansan Linear System Co., Ltd.韩国1$206传动轴及曲柄、齿轮及变速器
Shenzhen Quanda Plastic Co., Ltd.中国1$15其他塑料片材、非泡沫塑料片

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南235$17.31M其他塑料制品、其他铝制品
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南111$927.6K其他电子IC、印刷电路
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南37$195.1K其他电子IC、其他塑料包装制品
AG Tech Co., Ltd.越南23$64.6K其他塑料制品、通信设备零件
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南12$30.0K音频设备零件、其他塑料制品
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南33$18.2K印刷电路、自粘塑料片
Hanbo ENC Co., Ltd.越南9$8.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
SDT Vina Co., Ltd.越南16$7.3K自粘塑料片、其他塑料制品
SDT Vina Co., Ltd.越南16$6.9K印刷电路、其他电路开关装置
New One Vina Co., Ltd.越南2$6.8K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24辐射检测仪器HYUNDAI TECH CO LTD韩国$660
2026-02-03非泡沫塑料片YOOWON CO LTD韩国$2.0K
2026-02-03非泡沫塑料片YOOWON CO LTD韩国$960
2025-11-12非泡沫塑料片SHENZHEN QUANDA PLASTIC CO LTD中国$5
2025-11-12非泡沫塑料片SHENZHEN QUANDA PLASTIC CO LTD中国$10
2025-10-24齿轮及变速器HANSAN LINEAR SYSTEM CO LTD韩国$590
2025-09-03非泡沫塑料片YOOWON CO LTD韩国$4.4K
2025-07-21活性矿产品GP & E Co., Ltd.韩国$1.6K
2025-06-06非泡沫塑料片YOOWON CO LTD韩国$4.4K
2025-05-15自粘塑料片SHENZHEN KHJ TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K

出口(共 498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙烯聚合物塑料AG TECH CO LTD越南$2.3K
2026-04-28非医用橡胶手套AG TECH CO LTD越南$273
2026-04-28非医用橡胶手套AG TECH CO LTD越南$35
2026-04-28非医用橡胶手套AG TECH CO LTD越南$173
2026-04-28乙烯聚合物塑料AG TECH CO LTD越南$2.3K
2026-04-28非医用橡胶手套AG TECH CO LTD越南$273
2026-04-28非医用橡胶手套AG TECH CO LTD越南$173
2026-04-28非医用橡胶手套AG TECH CO LTD越南$35
2026-04-27泵零件HANA MICRON VINA CO LTD越南$53
2026-04-27滚珠轴承HANA MICRON VINA CO LTD越南$14

相关企业 · 同类产品

Daram Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →