CDN Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI CDN
0
进口笔数
259
出口笔数
$0
进口金额
$2.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500678118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN654YF1M |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Xóm Giữa, Tổ dân phố Liên Bình, Thị Trấn Hợp Hòa, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CDN |
| 企业英文名称 | CDN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Giữa, Tổ dân phố Liên Bình, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84982975902 |
| 邮箱 | DichvuthuongmaiCDN@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 259 | $2.18M |
| 中国 | 1 | $68 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 177 | $2.11M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $40.4K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 15 | $9.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $210 | 其他塑料制品、其他电子IC |
| ISCVINA Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68 | 其他金属锁、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-27 | 其他自动控制仪 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-27 | 1kVA以下变压器 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $413 |