HLC Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HLC TECHCHOLOGY
1
进口笔数
225
出口笔数
$31.7K
进口金额
$2.87M
出口金额
2023-11-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301086269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9H6R05 |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HLC TECHCHOLOGY |
| 企业英文名称 | HLC TECHCHOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N1-3, KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987190459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845961 | 数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 225 | $2.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fuzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 油漆颜料、聚氨酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 211 | $2.83M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $37.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 数控铣床 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $31.7K |
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他不锈钢板 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他不锈钢板 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他不锈钢板 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $31 |