Asahi Plating Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 545 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ASAHI PLATING VIệT NAM
545
进口笔数
528
出口笔数
$7.92M
进口金额
$9.63M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
38
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107583594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BHUNPD |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASAHI PLATING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASAHI PLATING VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915893753 |
| 邮箱 | ketoan@asahi-plating.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 843139 | 机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 526 | $7.82M |
| 日本 | 5 | $47.7K |
| 韩国 | 11 | $45.7K |
| 中国 | 3 | $523 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 526 | $9.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 25 | $2.02M | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.30M | 残疾人用车、残疾人用车 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.07M | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $729.3K | 其他钢铁制品、车辆照明信号零件 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $667.6K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 37 | $268.6K | 其他塑料制品、头戴耳机及耳塞 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 31 | $83.5K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 27 | $66.1K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $37.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $13.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 24 | $2.25M | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.30M | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.19M | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $971.6K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $805.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 37 | $428.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 33 | $185.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 28 | $108.3K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $86.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $43.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 蓄电池零件 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 车辆金属配件 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 车辆金属配件 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 车辆照明信号零件 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.4K |
| 2026-06-26 | 车辆照明信号零件 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $714 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $249 |
出口(共 528)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 车辆照明信号零件 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.0K |
| 2026-06-30 | 车辆照明信号零件 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24.3K |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $15.6K |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $529 |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $207 |