Asahi Plating Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 517 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ASAHI PLATING VIệT NAM

517
进口笔数
501
出口笔数
$7.52M
进口金额
$8.93M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
36
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $130.6K · 7 笔出口 $303.4K · 8 笔2023-09进口 $198.8K · 8 笔出口 $185.8K · 7 笔2023-10进口 $151.6K · 13 笔出口 $96.2K · 10 笔2023-11进口 $143.5K · 11 笔出口 $149.5K · 9 笔2023-12进口 $167.2K · 14 笔出口 $248.3K · 15 笔2024-01进口 $208.5K · 14 笔出口 $251.3K · 14 笔2024-02进口 $112.0K · 12 笔出口 $132.6K · 11 笔2024-03进口 $179.6K · 18 笔出口 $218.9K · 18 笔2024-04进口 $190.8K · 15 笔出口 $233.4K · 14 笔2024-05进口 $295.1K · 19 笔出口 $368.7K · 21 笔2024-06进口 $177.6K · 15 笔出口 $275.1K · 16 笔2024-07进口 $284.4K · 22 笔出口 $291.0K · 20 笔2024-08进口 $248.9K · 17 笔出口 $345.9K · 17 笔2024-09进口 $173.4K · 18 笔出口 $203.2K · 17 笔2024-10进口 $215.1K · 14 笔出口 $80.2K · 11 笔2024-11进口 $139.0K · 15 笔出口 $179.3K · 13 笔2024-12进口 $302.8K · 16 笔出口 $367.0K · 15 笔2025-01进口 $174.0K · 16 笔出口 $238.8K · 17 笔2025-02进口 $335.6K · 18 笔出口 $399.4K · 17 笔2025-03进口 $283.6K · 17 笔出口 $342.6K · 16 笔2025-04进口 $206.0K · 23 笔出口 $264.8K · 22 笔2025-05进口 $174.5K · 12 笔出口 $237.7K · 11 笔2025-06进口 $102.2K · 11 笔出口 $148.2K · 12 笔2025-07进口 $67.5K · 8 笔出口 $85.8K · 7 笔2025-08进口 $104.2K · 10 笔出口 $174.5K · 14 笔2025-09进口 $134.6K · 9 笔出口 $197.8K · 9 笔2025-10进口 $138.7K · 10 笔出口 $209.3K · 10 笔2025-11进口 $198.6K · 10 笔出口 $193.4K · 10 笔2025-12进口 $117.3K · 9 笔出口 $168.9K · 10 笔2026-01进口 $73.5K · 6 笔出口 $111.5K · 6 笔2026-02进口 $23.2K · 4 笔出口 $50.6K · 4 笔2026-03进口 $127.3K · 10 笔出口 $189.2K · 9 笔2026-04进口 $254.8K · 8 笔出口 $147.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $130.6K · 7 笔出口 $303.4K · 8 笔2023-09进口 $198.8K · 8 笔出口 $185.8K · 7 笔2023-10进口 $151.6K · 13 笔出口 $96.2K · 10 笔2023-11进口 $143.5K · 11 笔出口 $149.5K · 9 笔2023-12进口 $167.2K · 14 笔出口 $248.3K · 15 笔2024-01进口 $208.5K · 14 笔出口 $251.3K · 14 笔2024-02进口 $112.0K · 12 笔出口 $132.6K · 11 笔2024-03进口 $179.6K · 18 笔出口 $218.9K · 18 笔2024-04进口 $190.8K · 15 笔出口 $233.4K · 14 笔2024-05进口 $295.1K · 19 笔出口 $368.7K · 21 笔2024-06进口 $177.6K · 15 笔出口 $275.1K · 16 笔2024-07进口 $284.4K · 22 笔出口 $291.0K · 20 笔2024-08进口 $248.9K · 17 笔出口 $345.9K · 17 笔2024-09进口 $173.4K · 18 笔出口 $203.2K · 17 笔2024-10进口 $215.1K · 14 笔出口 $80.2K · 11 笔2024-11进口 $139.0K · 15 笔出口 $179.3K · 13 笔2024-12进口 $302.8K · 16 笔出口 $367.0K · 15 笔2025-01进口 $174.0K · 16 笔出口 $238.8K · 17 笔2025-02进口 $335.6K · 18 笔出口 $399.4K · 17 笔2025-03进口 $283.6K · 17 笔出口 $342.6K · 16 笔2025-04进口 $206.0K · 23 笔出口 $264.8K · 22 笔2025-05进口 $174.5K · 12 笔出口 $237.7K · 11 笔2025-06进口 $102.2K · 11 笔出口 $148.2K · 12 笔2025-07进口 $67.5K · 8 笔出口 $85.8K · 7 笔2025-08进口 $104.2K · 10 笔出口 $174.5K · 14 笔2025-09进口 $134.6K · 9 笔出口 $197.8K · 9 笔2025-10进口 $138.7K · 10 笔出口 $209.3K · 10 笔2025-11进口 $198.6K · 10 笔出口 $193.4K · 10 笔2025-12进口 $117.3K · 9 笔出口 $168.9K · 10 笔2026-01进口 $73.5K · 6 笔出口 $111.5K · 6 笔2026-02进口 $23.2K · 4 笔出口 $50.6K · 4 笔2026-03进口 $127.3K · 10 笔出口 $189.2K · 9 笔2026-04进口 $254.8K · 8 笔出口 $147.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107583594
企查查编码QVN0BHUNPD
成立日期2016-10-04
联系地址Thôn Đại Đồng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ASAHI PLATING VIỆT NAM
企业英文名称ASAHI PLATING VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84915893753
邮箱ketoan@asahi-plating.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
851290车辆照明信号零件
848079非注塑模具
871491自行车车架零件
381010金属表面酸洗制剂
340399其他润滑剂
382499其他化学制剂
390729其他聚醚
730690其他钢铁管材

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
851290车辆照明信号零件
848079非注塑模具
871491自行车车架零件
730690其他钢铁管材
843139机械零件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南498$7.42M
日本5$47.7K
韩国11$45.7K
中国3$523

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南499$8.88M

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南25$2.02M其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南28$1.30M残疾人用车、残疾人用车
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南25$1.07M其他铝制品、其他锌制品
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南34$664.7K其他钢铁制品、车辆照明信号零件
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南19$621.6K体育器材、其他塑料制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南35$263.9K头戴耳机及耳塞、其他塑料制品
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南30$81.6K电器装置零件、其他铜制品
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南27$66.1K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Sungjin Vina Co., Ltd.越南58$37.7K其他铝制品、其他塑料制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南30$12.3K其他铝制品、其他塑料制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南24$2.25M非轻质石油、聚乙烯袋
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南28$1.30M铝合金管、其他钢铁制品
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南26$1.19M其他铝制品、未锻轧铝合金
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南34$881.2K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南19$745.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南35$420.7K音频设备零件、其他塑料制品
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南32$181.7K其他塑料制品、其他铝制品
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南28$108.3K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Sungjin Vina Co., Ltd.越南58$86.2K其他铝制品、其他塑料制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南31$41.5K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$83
2026-04-28其他铝制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28机械零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$12.9K
2026-04-28其他铝制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他铝制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$10.2K
2026-04-28机械零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$14.2K
2026-04-28机械零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$12.9K
2026-04-28其他铝制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$24
2026-04-28机械零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$12.5K

出口(共 501)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29车辆金属配件CONG TY TNHH LMS VINA$2.9K
2026-04-29车辆金属配件CONG TY TNHH LMS VINA$3.9K
2026-04-29车辆金属配件CONG TY TNHH LMS VINA$2.5K
2026-04-29车辆金属配件CONG TY TNHH LMS VINA$796
2026-04-28机械零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$21.0K
2026-04-28转向系统零件VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD越南$103
2026-04-28转向系统零件VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD越南$435
2026-04-28机械零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$15.0K
2026-04-28转向系统零件VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD越南$1.7K
2026-04-28机械零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$18.6K

相关企业 · 同类产品

Asahi Plating Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →