Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,516 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghiệp Spindex Hà Nội
- 邮箱37
6,516
进口笔数
5,583
出口笔数
$111.40M
进口金额
$142.85M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-27
最近出口
332
供应商数
132
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101658980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD5Q2DU |
| 成立日期 | 2004-12-27 |
| 联系地址 | Lô 7A - Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SPINDEX HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 7A, 8A Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02435821633 |
| 邮箱 | cse@spindex.com.vn |
| 传真 | 02435821555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 285.9546亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,554 | $73.72M |
| 越南 | 2,979 | $21.57M |
| 新加坡 | 273 | $3.11M |
| 中国台湾 | 327 | $2.92M |
| 泰国 | 151 | $2.56M |
| 韩国 | 290 | $2.15M |
| 日本 | 455 | $1.59M |
| 马来西亚 | 181 | $1.26M |
| 印度 | 131 | $789.6K |
| 英国 | 96 | $475.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,096 | $70.68M |
| 美国 | 1,025 | $63.53M |
| 马来西亚 | 215 | $5.25M |
| 中国澳门 | 90 | $989.6K |
| 新加坡 | 59 | $622.5K |
| 中国 | 86 | $589.9K |
| 墨西哥 | 41 | $380.9K |
| 日本 | 43 | $311.8K |
| 中国香港 | 38 | $68.3K |
| 菲律宾 | 47 | $54.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 332)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Precision Engineering (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 267 | $39.19M | 传动轴及曲柄、洗衣机零件 |
| Dongguan Wanxin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 235 | $11.76M | 易切削钢棒、不锈钢棒材 |
| Right Way Trading Co., Ltd. | 中国 | 101 | $3.60M | 易切削钢棒、合金钢棒材 |
| San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | 198 | $3.23M | 其他塑料制品、传动部件 |
| Zhejiang Gem-Chun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 120 | $3.17M | 易切削钢棒、非合金钢棒材 |
| Haier US Appliance Solutions Inc. | 美国 | 336 | $2.31M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Haier US Appliance Solutions | 美国 | 230 | $2.15M | 其他塑料包装制品、家用炊具 |
| PAC Vietnam Technology Joint Stock Co. | 越南 | 110 | $1.79M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Suzhou Imiki System Control Co., Ltd. | 中国 | 122 | $921.7K | 机床零件、金属加工机刀 |
| Van Minh Co., Ltd. | 越南 | 126 | $414.6K | 高浓度乙醇、其他酒精饮料 |
下游采购商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haier US Appliance Solutions Inc. | 美国 | 774 | $62.39M | 齿轮及变速器、其他塑料包装制品 |
| KTC Co., Ltd. | 越南 | 284 | $11.74M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. - Hung Yen Branch | 越南 | 175 | $10.87M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Synturn (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 202 | $5.24M | 垫片套装、可互换钻具 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 166 | $4.53M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 166 | $4.35M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $3.48M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 169 | $2.61M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Moi Truong Song Cong Co., Ltd. | 越南 | 211 | $797.2K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| Song Cong Environment Co., Ltd. | 越南 | 218 | $783.9K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 6,516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机床零件附件 | Hispec Precision & Tools Co., Ltd. | 泰国 | $196 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Parker Processing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | KTG Precise Mechanical Joint Stock Company | 越南 | $265 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Parker Processing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76.5K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | KTG Precise Mechanical Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 测量仪器零件 | ESK Vietnam Trading & Production Joint Stock Company | 中国 | $407 |
| 2026-07-31 | 机床零件附件 | Hispec Precision & Tools Co., Ltd. | 泰国 | $59 |
| 2026-07-31 | 机床零件附件 | Hispec Precision & Tools Co., Ltd. | 泰国 | $59 |
| 2026-07-31 | 机床零件附件 | Hispec Precision & Tools Co., Ltd. | 泰国 | $190 |
| 2026-07-31 | 机床零件附件 | Hispec Precision & Tools Co., Ltd. | 泰国 | $177 |
出口(共 5,583)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-27 | 塑料管件 | Engtek Precision Philippines Inc. | 菲律宾 | $16.8K |
| 2026-09-25 | 塑料管件 | Engtek Precision Philippines Inc. | 菲律宾 | $6 |
| 2026-09-25 | 不锈钢管配件 | Engtek Precision Philippines Inc. | 菲律宾 | $7 |
| 2026-09-21 | 不锈钢管配件 | Engtek Precision Philippines Inc. | 菲律宾 | $8.4K |
| 2026-09-16 | 传动轴及曲柄 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 其他铜制品 | Engtek Precision Philippines Inc. | 菲律宾 | $9.8K |
| 2026-09-15 | 塑料管件 | Engtek Precision Philippines Inc. | 菲律宾 | $6 |
| 2026-09-15 | 阀门零件 | Engtek Precision Philippines Inc. | 菲律宾 | $6 |
| 2026-09-15 | 阀门零件 | Engtek Precision Philippines Inc. | 菲律宾 | $3 |
| 2026-09-15 | 塑料管件 | Engtek Precision Philippines Inc. | 菲律宾 | $46 |