Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,516 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công nghiệp Spindex Hà Nội

6,516
进口笔数
5,583
出口笔数
$111.40M
进口金额
$142.85M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-27
最近出口
332
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.49M20232024202520262023-10进口 $582.8K · 26 笔出口 $271.3K · 16 笔2023-11进口 $1.90M · 122 笔出口 $2.21M · 96 笔2023-12进口 $1.79M · 134 笔出口 $2.58M · 102 笔2024-01进口 $3.03M · 192 笔出口 $2.33M · 106 笔2024-02进口 $963.9K · 95 笔出口 $1.86M · 82 笔2024-03进口 $2.40M · 111 笔出口 $2.28M · 91 笔2024-04进口 $1.73M · 129 笔出口 $2.43M · 98 笔2024-05进口 $2.48M · 141 笔出口 $2.57M · 104 笔2024-06进口 $2.71M · 152 笔出口 $2.62M · 94 笔2024-07进口 $2.53M · 173 笔出口 $2.48M · 105 笔2024-08进口 $2.59M · 158 笔出口 $2.67M · 120 笔2024-09进口 $1.96M · 139 笔出口 $2.54M · 104 笔2024-10进口 $2.12M · 129 笔出口 $2.67M · 112 笔2024-11进口 $2.47M · 149 笔出口 $4.05M · 132 笔2024-12进口 $2.89M · 159 笔出口 $3.36M · 120 笔2025-01进口 $2.58M · 131 笔出口 $3.41M · 106 笔2025-02进口 $2.24M · 143 笔出口 $2.73M · 106 笔2025-03进口 $2.85M · 169 笔出口 $3.58M · 112 笔2025-04进口 $2.92M · 183 笔出口 $3.69M · 125 笔2025-05进口 $2.91M · 166 笔出口 $3.35M · 122 笔2025-06进口 $3.59M · 189 笔出口 $4.21M · 129 笔2025-07进口 $3.50M · 234 笔出口 $4.37M · 132 笔2025-08进口 $2.87M · 203 笔出口 $4.31M · 132 笔2025-09进口 $2.66M · 169 笔出口 $3.25M · 119 笔2025-10进口 $2.20M · 186 笔出口 $2.81M · 122 笔2025-11进口 $2.68M · 150 笔出口 $3.96M · 119 笔2025-12进口 $2.41M · 154 笔出口 $4.65M · 161 笔2026-01进口 $3.64M · 167 笔出口 $4.20M · 134 笔2026-02进口 $2.95M · 158 笔出口 $4.35M · 199 笔2026-03进口 $3.94M · 183 笔出口 $5.38M · 280 笔2026-04进口 $6.49M · 166 笔出口 $6.49M · 251 笔2026-05进口 $4.24M · 175 笔出口 $5.46M · 276 笔2026-06进口 $3.34M · 182 笔出口 $6.19M · 326 笔2026-07进口 $3.96M · 202 笔出口 $5.86M · 317 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32620232024202520262023-10进口 $582.8K · 26 笔出口 $271.3K · 16 笔2023-11进口 $1.90M · 122 笔出口 $2.21M · 96 笔2023-12进口 $1.79M · 134 笔出口 $2.58M · 102 笔2024-01进口 $3.03M · 192 笔出口 $2.33M · 106 笔2024-02进口 $963.9K · 95 笔出口 $1.86M · 82 笔2024-03进口 $2.40M · 111 笔出口 $2.28M · 91 笔2024-04进口 $1.73M · 129 笔出口 $2.43M · 98 笔2024-05进口 $2.48M · 141 笔出口 $2.57M · 104 笔2024-06进口 $2.71M · 152 笔出口 $2.62M · 94 笔2024-07进口 $2.53M · 173 笔出口 $2.48M · 105 笔2024-08进口 $2.59M · 158 笔出口 $2.67M · 120 笔2024-09进口 $1.96M · 139 笔出口 $2.54M · 104 笔2024-10进口 $2.12M · 129 笔出口 $2.67M · 112 笔2024-11进口 $2.47M · 149 笔出口 $4.05M · 132 笔2024-12进口 $2.89M · 159 笔出口 $3.36M · 120 笔2025-01进口 $2.58M · 131 笔出口 $3.41M · 106 笔2025-02进口 $2.24M · 143 笔出口 $2.73M · 106 笔2025-03进口 $2.85M · 169 笔出口 $3.58M · 112 笔2025-04进口 $2.92M · 183 笔出口 $3.69M · 125 笔2025-05进口 $2.91M · 166 笔出口 $3.35M · 122 笔2025-06进口 $3.59M · 189 笔出口 $4.21M · 129 笔2025-07进口 $3.50M · 234 笔出口 $4.37M · 132 笔2025-08进口 $2.87M · 203 笔出口 $4.31M · 132 笔2025-09进口 $2.66M · 169 笔出口 $3.25M · 119 笔2025-10进口 $2.20M · 186 笔出口 $2.81M · 122 笔2025-11进口 $2.68M · 150 笔出口 $3.96M · 119 笔2025-12进口 $2.41M · 154 笔出口 $4.65M · 161 笔2026-01进口 $3.64M · 167 笔出口 $4.20M · 134 笔2026-02进口 $2.95M · 158 笔出口 $4.35M · 199 笔2026-03进口 $3.94M · 183 笔出口 $5.38M · 280 笔2026-04进口 $6.49M · 166 笔出口 $6.49M · 251 笔2026-05进口 $4.24M · 175 笔出口 $5.46M · 276 笔2026-06进口 $3.34M · 182 笔出口 $6.19M · 326 笔2026-07进口 $3.96M · 202 笔出口 $5.86M · 317 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0101658980
企查查编码QVNFD5Q2DU
成立日期2004-12-27
联系地址Lô 7A - Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SPINDEX HÀ NỘI
企业英文名称SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 7A, 8A Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话02435821633
邮箱cse@spindex.com.vn
传真02435821555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本285.9546亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
392390其他塑料包装制品
820750可互换钻具
721510易切削钢棒
848340齿轮及变速器
271019非轻质石油
848310传动轴及曲柄
830249贱金属配件
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
844399其他印刷机零件
848340齿轮及变速器
720441钢铁废料
720449其他钢铁废料
392390其他塑料包装制品
830249贱金属配件
848190阀门零件
902690流量压力检测零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,554$73.72M
越南2,979$21.57M
新加坡273$3.11M
中国台湾327$2.92M
泰国151$2.56M
韩国290$2.15M
日本455$1.59M
马来西亚181$1.26M
印度131$789.6K
英国96$475.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,096$70.68M
美国1,025$63.53M
马来西亚215$5.25M
中国澳门90$989.6K
新加坡59$622.5K
中国86$589.9K
墨西哥41$380.9K
日本43$311.8K
中国香港38$68.3K
菲律宾47$54.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 332)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spindex Precision Engineering (Shanghai) Co., Ltd.中国267$39.19M传动轴及曲柄、洗衣机零件
Dongguan Wanxin Metal Products Co., Ltd.中国235$11.76M易切削钢棒、不锈钢棒材
Right Way Trading Co., Ltd.中国101$3.60M易切削钢棒、合金钢棒材
San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd.越南198$3.23M其他塑料制品、传动部件
Zhejiang Gem-Chun Precision Industry Co., Ltd.中国120$3.17M易切削钢棒、非合金钢棒材
Haier US Appliance Solutions Inc.美国336$2.31M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Haier US Appliance Solutions美国230$2.15M其他塑料包装制品、家用炊具
PAC Vietnam Technology Joint Stock Co.越南110$1.79M金属加工机刀、可互换钻具
Suzhou Imiki System Control Co., Ltd.中国122$921.7K机床零件、金属加工机刀
Van Minh Co., Ltd.越南126$414.6K高浓度乙醇、其他酒精饮料

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haier US Appliance Solutions Inc.美国774$62.39M齿轮及变速器、其他塑料包装制品
KTC Co., Ltd.越南284$11.74M其他塑料制品、其他钢铁制品
Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. - Hung Yen Branch越南175$10.87M带接头绝缘电线、其他塑料制品
Synturn (M) Sdn. Bhd.马来西亚202$5.24M垫片套装、可互换钻具
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南166$4.53M火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南166$4.35M火花点火发动机零件、电器装置零件
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南167$3.48M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南169$2.61M其他钢铁制品、其他塑料制品
Moi Truong Song Cong Co., Ltd.越南211$797.2K其他纸废料、其他钢铁废料
Song Cong Environment Co., Ltd.越南218$783.9K其他纸废料、其他钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 6,516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机床零件附件Hispec Precision & Tools Co., Ltd.泰国$196
2026-07-31传动轴及曲柄Parker Processing Vietnam Co., Ltd.越南$8.0K
2026-07-31其他塑料制品KTG Precise Mechanical Joint Stock Company越南$265
2026-07-31传动轴及曲柄Parker Processing Vietnam Co., Ltd.越南$76.5K
2026-07-31其他塑料制品KTG Precise Mechanical Joint Stock Company越南$1.2K
2026-07-31测量仪器零件ESK Vietnam Trading & Production Joint Stock Company中国$407
2026-07-31机床零件附件Hispec Precision & Tools Co., Ltd.泰国$59
2026-07-31机床零件附件Hispec Precision & Tools Co., Ltd.泰国$59
2026-07-31机床零件附件Hispec Precision & Tools Co., Ltd.泰国$190
2026-07-31机床零件附件Hispec Precision & Tools Co., Ltd.泰国$177

出口(共 5,583)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-27塑料管件Engtek Precision Philippines Inc.菲律宾$16.8K
2026-09-25塑料管件Engtek Precision Philippines Inc.菲律宾$6
2026-09-25不锈钢管配件Engtek Precision Philippines Inc.菲律宾$7
2026-09-21不锈钢管配件Engtek Precision Philippines Inc.菲律宾$8.4K
2026-09-16传动轴及曲柄—美国$0
2026-09-16其他铜制品Engtek Precision Philippines Inc.菲律宾$9.8K
2026-09-15塑料管件Engtek Precision Philippines Inc.菲律宾$6
2026-09-15阀门零件Engtek Precision Philippines Inc.菲律宾$6
2026-09-15阀门零件Engtek Precision Philippines Inc.菲律宾$3
2026-09-15塑料管件Engtek Precision Philippines Inc.菲律宾$46

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →