PAC Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,318 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Pac Việt Nam

952
进口笔数
3,318
出口笔数
$3.04M
进口金额
$21.36M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
141
供应商数
159
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.26M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 15 笔2023-11进口 $59.2K · 17 笔出口 $229.5K · 68 笔2023-12进口 $64.0K · 14 笔出口 $192.0K · 82 笔2024-01进口 $42.9K · 16 笔出口 $182.7K · 57 笔2024-02进口 $35.1K · 13 笔出口 $226.4K · 58 笔2024-03进口 $47.2K · 16 笔出口 $229.3K · 74 笔2024-04进口 $36.5K · 15 笔出口 $247.3K · 63 笔2024-05进口 $65.0K · 17 笔出口 $429.3K · 83 笔2024-06进口 $97.1K · 20 笔出口 $9.26M · 79 笔2024-07进口 $30.0K · 15 笔出口 $363.9K · 70 笔2024-08进口 $45.2K · 17 笔出口 $334.0K · 76 笔2024-09进口 $74.9K · 24 笔出口 $286.1K · 84 笔2024-10进口 $72.1K · 15 笔出口 $277.3K · 79 笔2024-11进口 $62.9K · 19 笔出口 $299.0K · 79 笔2024-12进口 $54.3K · 20 笔出口 $280.9K · 91 笔2025-01进口 $42.5K · 20 笔出口 $246.3K · 63 笔2025-02进口 $66.2K · 20 笔出口 $290.6K · 90 笔2025-03进口 $55.1K · 22 笔出口 $263.7K · 77 笔2025-04进口 $107.6K · 26 笔出口 $325.6K · 85 笔2025-05进口 $75.0K · 21 笔出口 $313.5K · 86 笔2025-06进口 $63.1K · 25 笔出口 $301.8K · 88 笔2025-07进口 $74.1K · 23 笔出口 $268.9K · 81 笔2025-08进口 $53.0K · 23 笔出口 $337.5K · 84 笔2025-09进口 $37.4K · 23 笔出口 $229.1K · 75 笔2025-10进口 $54.8K · 27 笔出口 $320.5K · 108 笔2025-11进口 $36.1K · 18 笔出口 $255.7K · 71 笔2025-12进口 $97.7K · 25 笔出口 $341.5K · 83 笔2026-01进口 $76.0K · 24 笔出口 $336.8K · 81 笔2026-02进口 $60.6K · 24 笔出口 $152.9K · 64 笔2026-03进口 $131.5K · 43 笔出口 $387.8K · 103 笔2026-04进口 $87.8K · 17 笔出口 $451.7K · 75 笔2026-05进口 $93.3K · 28 笔出口 $392.2K · 86 笔2026-06进口 $117.8K · 31 笔出口 $441.1K · 110 笔2026-07进口 $98.2K · 33 笔出口 $492.3K · 109 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 15 笔2023-11进口 $59.2K · 17 笔出口 $229.5K · 68 笔2023-12进口 $64.0K · 14 笔出口 $192.0K · 82 笔2024-01进口 $42.9K · 16 笔出口 $182.7K · 57 笔2024-02进口 $35.1K · 13 笔出口 $226.4K · 58 笔2024-03进口 $47.2K · 16 笔出口 $229.3K · 74 笔2024-04进口 $36.5K · 15 笔出口 $247.3K · 63 笔2024-05进口 $65.0K · 17 笔出口 $429.3K · 83 笔2024-06进口 $97.1K · 20 笔出口 $9.26M · 79 笔2024-07进口 $30.0K · 15 笔出口 $363.9K · 70 笔2024-08进口 $45.2K · 17 笔出口 $334.0K · 76 笔2024-09进口 $74.9K · 24 笔出口 $286.1K · 84 笔2024-10进口 $72.1K · 15 笔出口 $277.3K · 79 笔2024-11进口 $62.9K · 19 笔出口 $299.0K · 79 笔2024-12进口 $54.3K · 20 笔出口 $280.9K · 91 笔2025-01进口 $42.5K · 20 笔出口 $246.3K · 63 笔2025-02进口 $66.2K · 20 笔出口 $290.6K · 90 笔2025-03进口 $55.1K · 22 笔出口 $263.7K · 77 笔2025-04进口 $107.6K · 26 笔出口 $325.6K · 85 笔2025-05进口 $75.0K · 21 笔出口 $313.5K · 86 笔2025-06进口 $63.1K · 25 笔出口 $301.8K · 88 笔2025-07进口 $74.1K · 23 笔出口 $268.9K · 81 笔2025-08进口 $53.0K · 23 笔出口 $337.5K · 84 笔2025-09进口 $37.4K · 23 笔出口 $229.1K · 75 笔2025-10进口 $54.8K · 27 笔出口 $320.5K · 108 笔2025-11进口 $36.1K · 18 笔出口 $255.7K · 71 笔2025-12进口 $97.7K · 25 笔出口 $341.5K · 83 笔2026-01进口 $76.0K · 24 笔出口 $336.8K · 81 笔2026-02进口 $60.6K · 24 笔出口 $152.9K · 64 笔2026-03进口 $131.5K · 43 笔出口 $387.8K · 103 笔2026-04进口 $87.8K · 17 笔出口 $451.7K · 75 笔2026-05进口 $93.3K · 28 笔出口 $392.2K · 86 笔2026-06进口 $117.8K · 31 笔出口 $441.1K · 110 笔2026-07进口 $98.2K · 33 笔出口 $492.3K · 109 笔

工商档案

企业注册号0103203643
企查查编码QVN5488E66
成立日期2009-01-08
联系地址Số 11A, ngách 37/2, Phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PAC VIỆT NAM
企业英文名称PAC VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11A, ngách 37/2, Phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy
电话+842432073535
邮箱sale1_online@pacvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820239非钢制圆锯片
846610机床零件附件
846693机床零件
820760可互换钻孔工具
820740螺纹加工工具
680530研磨粉/粒
903180其他测量仪器
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
846693机床零件
846610机床零件附件
903180其他测量仪器
820760可互换钻孔工具
820411不可调扳手
680510织物基研磨粉
731814自攻螺钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚125$822.1K
日本294$676.7K
德国90$571.3K
中国169$259.9K
印度42$152.8K
中国台湾75$130.5K
美国95$125.1K
瑞士25$48.4K
荷兰20$45.8K
英国7$41.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,285$21.23M
日本19$39.0K
德国10$37.5K
马来西亚5$13.8K
泰国9$11.9K
中国10$10.4K
美国6$5.2K
印度8$3.7K
韩国3$3.5K
中国台湾2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HPMT INDUSTRIES SDN BHD马来西亚124$781.4K铣削工具、可互换钻具
TOX PRESSOTECHNIK SDN BHD马来西亚44$481.8K机床零件、可互换冲压工具
Kasuga Koki Co., Ltd.日本37$211.1K可互换钻具、金属加工机刀
Tenryu Saw (Thailand) Co., Ltd.日本77$194.1K非钢制圆锯片、钢制圆锯片
IM Solution韩国36$133.4K金属加工机刀、可互换工具
Stark Tools (Suzhou) Co., Ltd.中国30$107.8K非钢制圆锯片、钢制圆锯片
Daiyac Corp. Corporation日本43$83.3K机床零件附件、机床零件及夹具
Cogsdill Tool Products, Inc.美国34$66.7K金属加工机刀、机床零件
Beijing Worldia Diamond Tools Co., Ltd.中国44$52.4K未装配硬质合金工具、可互换车削工具
JMT Co., Ltd.日本26$42.8K金属加工机刀、可互换工具

下游采购商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南110$1.79M其他钢铁制品、金属加工机刀
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南153$1.74M其他钢铁制品、其他铝制品
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南132$1.10M金属加工机刀、可互换钻具
Rorze Robotech Co., Ltd.越南108$797.4K其他钢铁制品、功能机器零件
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南87$408.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南118$306.3K第90章仪器零件、未装配光学元件
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南115$281.4K其他钢铁制品、热轧钢板
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南83$258.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Ikeuchi Vietnam Co., Ltd.越南102$211.0K金属加工机刀、可互换钻具
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南111$208.0K其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

进口(共 952)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属加工机刀CTC Praezision Tools Pvt. Ltd.印度$786
2026-07-28金属加工机刀Suzhou Ahno Precision Cutting Tool Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-28机床零件Point Tech Co., Ltd.韩国$319
2026-07-27金属加工机刀IM Solution日本$220
2026-07-27可互换钻具SANWA VIET NAM CO LTD日本$964
2026-07-27金属加工机刀IM Solution日本$493
2026-07-27金属加工机刀IM Solution日本$1.0K
2026-07-27金属加工机刀IM Solution日本$157
2026-07-27金属加工机刀IM Solution韩国$124
2026-07-27金属加工机刀IM Solution韩国$290

出口(共 3,318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属加工机刀Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$175
2026-07-31机床零件TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南$158
2026-07-31金属加工机刀Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-07-31机床零件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$49
2026-07-31金属加工机刀TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南$235
2026-07-31压力测量仪Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$128
2026-07-30金属加工机刀Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$678
2026-07-30机床零件附件Seiko Vietnam Parts Co., Ltd.越南$51
2026-07-30机床零件附件Seiko Vietnam Parts Co., Ltd.越南$57
2026-07-30机床零件附件Seiko Vietnam Parts Co., Ltd.越南$102

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

PAC Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →