PAC Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,318 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Pac Việt Nam
- 邮箱19
- Facebook1
- YouTube1
952
进口笔数
3,318
出口笔数
$3.04M
进口金额
$21.36M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
141
供应商数
159
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103203643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5488E66 |
| 成立日期 | 2009-01-08 |
| 联系地址 | Số 11A, ngách 37/2, Phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PAC VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11A, ngách 37/2, Phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +842432073535 |
| 邮箱 | sale1_online@pacvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 125 | $822.1K |
| 日本 | 294 | $676.7K |
| 德国 | 90 | $571.3K |
| 中国 | 169 | $259.9K |
| 印度 | 42 | $152.8K |
| 中国台湾 | 75 | $130.5K |
| 美国 | 95 | $125.1K |
| 瑞士 | 25 | $48.4K |
| 荷兰 | 20 | $45.8K |
| 英国 | 7 | $41.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,285 | $21.23M |
| 日本 | 19 | $39.0K |
| 德国 | 10 | $37.5K |
| 马来西亚 | 5 | $13.8K |
| 泰国 | 9 | $11.9K |
| 中国 | 10 | $10.4K |
| 美国 | 6 | $5.2K |
| 印度 | 8 | $3.7K |
| 韩国 | 3 | $3.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HPMT INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 124 | $781.4K | 铣削工具、可互换钻具 |
| TOX PRESSOTECHNIK SDN BHD | 马来西亚 | 44 | $481.8K | 机床零件、可互换冲压工具 |
| Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | 37 | $211.1K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Tenryu Saw (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 77 | $194.1K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| IM Solution | 韩国 | 36 | $133.4K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Stark Tools (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $107.8K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| Daiyac Corp. Corporation | 日本 | 43 | $83.3K | 机床零件附件、机床零件及夹具 |
| Cogsdill Tool Products, Inc. | 美国 | 34 | $66.7K | 金属加工机刀、机床零件 |
| Beijing Worldia Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 44 | $52.4K | 未装配硬质合金工具、可互换车削工具 |
| JMT Co., Ltd. | 日本 | 26 | $42.8K | 金属加工机刀、可互换工具 |
下游采购商(共 159)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.79M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 153 | $1.74M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 132 | $1.10M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 108 | $797.4K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $408.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $306.3K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 115 | $281.4K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $258.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $211.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 111 | $208.0K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 952)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | CTC Praezision Tools Pvt. Ltd. | 印度 | $786 |
| 2026-07-28 | 金属加工机刀 | Suzhou Ahno Precision Cutting Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 机床零件 | Point Tech Co., Ltd. | 韩国 | $319 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | IM Solution | 日本 | $220 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | SANWA VIET NAM CO LTD | 日本 | $964 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | IM Solution | 日本 | $493 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | IM Solution | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | IM Solution | 日本 | $157 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | IM Solution | 韩国 | $124 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | IM Solution | 韩国 | $290 |
出口(共 3,318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | TO-PLAS VIETNAM CO., LTD | 越南 | $158 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | TO-PLAS VIETNAM CO., LTD | 越南 | $235 |
| 2026-07-31 | 压力测量仪 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $678 |
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | Seiko Vietnam Parts Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | Seiko Vietnam Parts Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | Seiko Vietnam Parts Co., Ltd. | 越南 | $102 |