Viet Nam Japan Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,671 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIệT NHậT

787
进口笔数
1,671
出口笔数
$6.37M
进口金额
$10.27M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
25
供应商数
116
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $498.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.4K · 10 笔出口 $146.3K · 26 笔2023-09进口 $156.9K · 35 笔出口 $169.2K · 42 笔2023-10进口 $46.9K · 10 笔出口 $239.0K · 44 笔2023-11进口 $25.6K · 7 笔出口 $231.7K · 51 笔2023-12进口 $59.2K · 11 笔出口 $266.1K · 50 笔2024-01进口 $96.9K · 15 笔出口 $178.6K · 30 笔2024-02进口 $46.0K · 10 笔出口 $128.6K · 25 笔2024-03进口 $119.6K · 11 笔出口 $191.0K · 21 笔2024-04进口 $73.1K · 11 笔出口 $224.0K · 27 笔2024-05进口 $57.8K · 12 笔出口 $114.8K · 18 笔2024-06进口 $106.6K · 18 笔出口 $83.6K · 15 笔2024-07进口 $103.1K · 18 笔出口 $131.5K · 21 笔2024-08进口 $227.8K · 22 笔出口 $138.3K · 21 笔2024-09进口 $498.9K · 19 笔出口 $446.4K · 20 笔2024-10进口 $152.2K · 20 笔出口 $235.1K · 27 笔2024-11进口 $158.7K · 24 笔出口 $176.8K · 53 笔2024-12进口 $96.1K · 20 笔出口 $261.8K · 58 笔2025-01进口 $88.4K · 19 笔出口 $237.4K · 54 笔2025-02进口 $197.2K · 23 笔出口 $191.5K · 47 笔2025-03进口 $126.5K · 22 笔出口 $279.2K · 57 笔2025-04进口 $287.6K · 21 笔出口 $366.6K · 53 笔2025-05进口 $152.1K · 18 笔出口 $313.9K · 49 笔2025-06进口 $188.3K · 20 笔出口 $299.1K · 50 笔2025-07进口 $176.8K · 21 笔出口 $221.0K · 43 笔2025-08进口 $165.6K · 17 笔出口 $347.3K · 56 笔2025-09进口 $171.1K · 17 笔出口 $330.7K · 53 笔2025-10进口 $88.6K · 18 笔出口 $328.7K · 46 笔2025-11进口 $211.3K · 23 笔出口 $353.5K · 51 笔2025-12进口 $147.6K · 18 笔出口 $357.8K · 51 笔2026-01进口 $340.2K · 18 笔出口 $469.0K · 56 笔2026-02进口 $218.7K · 16 笔出口 $323.1K · 47 笔2026-03进口 $121.3K · 17 笔出口 $393.3K · 45 笔2026-04进口 $204.1K · 13 笔出口 $397.2K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.4K · 10 笔出口 $146.3K · 26 笔2023-09进口 $156.9K · 35 笔出口 $169.2K · 42 笔2023-10进口 $46.9K · 10 笔出口 $239.0K · 44 笔2023-11进口 $25.6K · 7 笔出口 $231.7K · 51 笔2023-12进口 $59.2K · 11 笔出口 $266.1K · 50 笔2024-01进口 $96.9K · 15 笔出口 $178.6K · 30 笔2024-02进口 $46.0K · 10 笔出口 $128.6K · 25 笔2024-03进口 $119.6K · 11 笔出口 $191.0K · 21 笔2024-04进口 $73.1K · 11 笔出口 $224.0K · 27 笔2024-05进口 $57.8K · 12 笔出口 $114.8K · 18 笔2024-06进口 $106.6K · 18 笔出口 $83.6K · 15 笔2024-07进口 $103.1K · 18 笔出口 $131.5K · 21 笔2024-08进口 $227.8K · 22 笔出口 $138.3K · 21 笔2024-09进口 $498.9K · 19 笔出口 $446.4K · 20 笔2024-10进口 $152.2K · 20 笔出口 $235.1K · 27 笔2024-11进口 $158.7K · 24 笔出口 $176.8K · 53 笔2024-12进口 $96.1K · 20 笔出口 $261.8K · 58 笔2025-01进口 $88.4K · 19 笔出口 $237.4K · 54 笔2025-02进口 $197.2K · 23 笔出口 $191.5K · 47 笔2025-03进口 $126.5K · 22 笔出口 $279.2K · 57 笔2025-04进口 $287.6K · 21 笔出口 $366.6K · 53 笔2025-05进口 $152.1K · 18 笔出口 $313.9K · 49 笔2025-06进口 $188.3K · 20 笔出口 $299.1K · 50 笔2025-07进口 $176.8K · 21 笔出口 $221.0K · 43 笔2025-08进口 $165.6K · 17 笔出口 $347.3K · 56 笔2025-09进口 $171.1K · 17 笔出口 $330.7K · 53 笔2025-10进口 $88.6K · 18 笔出口 $328.7K · 46 笔2025-11进口 $211.3K · 23 笔出口 $353.5K · 51 笔2025-12进口 $147.6K · 18 笔出口 $357.8K · 51 笔2026-01进口 $340.2K · 18 笔出口 $469.0K · 56 笔2026-02进口 $218.7K · 16 笔出口 $323.1K · 47 笔2026-03进口 $121.3K · 17 笔出口 $393.3K · 45 笔2026-04进口 $204.1K · 13 笔出口 $397.2K · 40 笔

工商档案

企业注册号0100774913
企查查编码QVN3BBA25R
成立日期1998-11-23
联系地址Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NAM JAPAN MECHANICAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话02216505261
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848291轴承零件
680421金刚石砂轮
731819其他螺纹紧固件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
820411不可调扳手
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
902790切片机零件
731815钢铁螺钉螺栓
848291轴承零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本657$4.53M
韩国133$1.03M
越南153$487.6K
中国217$248.5K
印度45$20.6K
美国78$12.5K
瑞典16$9.9K
泰国30$9.0K
爱尔兰12$5.9K
以色列30$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,512$7.49M
日本183$2.63M
中国16$30.6K
韩国5$2.0K
印度4$1.9K
以色列1$402
中国台湾1$295
瑞士1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本389$2.66M可互换钻具、金属加工机刀
Hyundai Special Steel Co., Ltd.韩国17$654.8K易切削钢棒、合金钢线材
Sugino Machine (Thailand) Ltd.泰国152$592.4K金属加工机刀、轴承零件
74189eb4ff2bf2524a1cfc47a3b0ceef33$528.5K
Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本17$325.2K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南24$207.0K不锈钢管件、其他钢铁制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南37$116.1K750W以下交流电机、传动部件
Takako Industries Inc.日本16$103.9K其他钢铁制品、非可锻铸铁件
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南25$88.8K不锈钢棒杆材、易切削钢棒
Dairock Co., Ltd.日本38$49.6K塑料包装箱、其他塑料包装制品

下游采购商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南84$1.60M其他钢铁制品、金属加工机刀
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南94$1.57M火花点火发动机零件、电器装置零件
Dairock Co., Ltd.日本80$1.07M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南60$547.4K其他钢铁制品、可互换钻具
Takako Vietnam Co., Ltd.越南76$448.7K其他钢铁制品、可互换钻具
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南60$274.4K金属加工机刀、可互换钻具
Denso Vietnam Co., Ltd.越南71$217.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南48$189.0K金属加工机刀、非轻质石油
Okamoto Vietnam Technology Co., Ltd.越南50$150.4K金属加工机刀、机床零件附件
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南55$149.6K其他钢铁制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 787)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21可互换钻具Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本$729
2026-04-21金属加工机刀Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本$225
2026-04-21金属加工机刀Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本$233
2026-04-21金属加工机刀Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本$112
2026-04-21可互换钻具Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本$192
2026-04-21金属加工机刀Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本$20
2026-04-21金属加工机刀Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本$71
2026-04-21可互换钻具Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本$316
2026-04-21金属加工机刀Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本$146
2026-04-21金属加工机刀Maruichi Cutting Tools Co., Ltd.日本$99

出口(共 1,671)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他钢铁制品FUJIKIN VIETNAM CO LTD$8.7K
2026-04-27其他钢铁制品FUJIKIN VIETNAM CO LTD$3.1K
2026-04-27其他钢铁制品FUJIKIN VIETNAM CO LTD$19.5K
2026-04-27其他钢铁制品FUJIKIN VIETNAM CO LTD$16.2K
2026-04-27其他钢铁制品FUJIKIN VIETNAM CO LTD$1.6K
2026-04-27其他钢铁制品FUJIKIN VIETNAM CO LTD$15.4K
2026-04-27其他钢铁制品FUJIKIN VIETNAM CO LTD$961
2026-04-27其他钢铁制品FUJIKIN VIETNAM CO LTD$1.2K
2026-04-27其他钢铁制品FUJIKIN VIETNAM CO LTD$2.0K
2026-04-27其他钢铁制品FUJIKIN VIETNAM CO LTD$953

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Japan Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →