Viet Nam Japan Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,671 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIệT NHậT
787
进口笔数
1,671
出口笔数
$6.37M
进口金额
$10.27M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
25
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100774913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BBA25R |
| 成立日期 | 1998-11-23 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NAM JAPAN MECHANICAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02216505261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848291 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 657 | $4.53M |
| 韩国 | 133 | $1.03M |
| 越南 | 153 | $487.6K |
| 中国 | 217 | $248.5K |
| 印度 | 45 | $20.6K |
| 美国 | 78 | $12.5K |
| 瑞典 | 16 | $9.9K |
| 泰国 | 30 | $9.0K |
| 爱尔兰 | 12 | $5.9K |
| 以色列 | 30 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,512 | $7.49M |
| 日本 | 183 | $2.63M |
| 中国 | 16 | $30.6K |
| 韩国 | 5 | $2.0K |
| 印度 | 4 | $1.9K |
| 以色列 | 1 | $402 |
| 中国台湾 | 1 | $295 |
| 瑞士 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | 389 | $2.66M | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Hyundai Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $654.8K | 易切削钢棒、合金钢线材 |
| Sugino Machine (Thailand) Ltd. | 泰国 | 152 | $592.4K | 金属加工机刀、轴承零件 |
| 74189eb4ff2bf2524a1cfc47a3b0ceef | 33 | $528.5K | ||
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 17 | $325.2K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 24 | $207.0K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $116.1K | 750W以下交流电机、传动部件 |
| Takako Industries Inc. | 日本 | 16 | $103.9K | 其他钢铁制品、非可锻铸铁件 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $88.8K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| Dairock Co., Ltd. | 日本 | 38 | $49.6K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $1.60M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.57M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Dairock Co., Ltd. | 日本 | 80 | $1.07M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 60 | $547.4K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $448.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $274.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $217.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 48 | $189.0K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Okamoto Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 50 | $150.4K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $149.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 787)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $729 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $225 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $233 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $112 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $192 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $71 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $316 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $146 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $99 |
出口(共 1,671)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $8.7K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $19.5K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $16.2K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $15.4K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $961 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | — | $953 |