Viet Nam Japan Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,768 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIệT NHậT
827
进口笔数
1,768
出口笔数
$7.07M
进口金额
$11.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100774913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BBA25R |
| 成立日期 | 1998-11-23 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NAM JAPAN MECHANICAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nguyễn Bình, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02216505261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848291 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 689 | $4.84M |
| 韩国 | 142 | $1.39M |
| 越南 | 154 | $491.3K |
| 中国 | 228 | $255.3K |
| 印度 | 45 | $20.6K |
| 美国 | 82 | $13.0K |
| 泰国 | 33 | $10.0K |
| 瑞典 | 16 | $9.9K |
| 爱尔兰 | 12 | $5.9K |
| 德国 | 18 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,609 | $8.26M |
| 日本 | 183 | $2.63M |
| 中国 | 16 | $30.6K |
| 韩国 | 5 | $2.0K |
| 印度 | 4 | $1.9K |
| 以色列 | 1 | $402 |
| 中国台湾 | 1 | $295 |
| 瑞士 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | 406 | $2.79M | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 51 | $833.7K | 不锈钢棒材、其他钢铁制品 |
| Hyundai Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $704.9K | 易切削钢棒、合金钢线材 |
| Sugino Machine Thailand Ltd. | 泰国 | 161 | $636.1K | 金属加工机刀、轴承零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $272.3K | 不锈钢管配件、减压阀 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 24 | $207.0K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $117.1K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Takako Industries Inc. | 日本 | 16 | $103.9K | 其他钢铁制品、非可锻铸铁件 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $91.4K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| Dairock Co., Ltd. | 日本 | 38 | $49.6K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $1.89M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.86M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Dairock Co., Ltd. | 日本 | 80 | $1.07M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 74 | $627.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $537.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $348.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| IKO Thomson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $324.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $221.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $166.4K | 其他铜制品、金属加工机刀 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $149.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 827)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2026-06-30 | 螺纹加工工具 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-06-30 | 机床零件附件 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 瑞士 | $64 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $582 |
| 2026-06-30 | 扫帚刷子 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $81 |
| 2026-06-30 | 金刚石砂轮 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-06-30 | 螺纹加工工具 | Maruichi Cutting Tools Co., Ltd. | 日本 | $47 |
出口(共 1,768)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $447 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $503 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $566 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $408 |