TPR Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15,559 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TPR Việt Nam
15,559
进口笔数
5,615
出口笔数
$176.78M
进口金额
$257.77M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-04
最近出口
764
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700722616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFDDPQ4 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Số 26 VSIP II, đường số 02, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp Công Nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TPR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TPR VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 VSIP II, đường số 02, KCN Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842743635005 |
| 邮箱 | makoto.yokouchi@tpr-global.com |
| 传真 | +842743635002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,014.975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10,793 | $84.44M |
| 日本 | 3,351 | $65.37M |
| 泰国 | 453 | $7.19M |
| 菲律宾 | 79 | $6.05M |
| 中国 | 1,251 | $5.34M |
| 中国台湾 | 578 | $2.11M |
| 挪威 | 28 | $1.85M |
| 加拿大 | 40 | $1.63M |
| 新加坡 | 137 | $549.2K |
| 美国 | 208 | $452.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,086 | $79.45M |
| 印度尼西亚 | 358 | $50.64M |
| 越南 | 1,640 | $46.68M |
| 泰国 | 476 | $43.18M |
| 马来西亚 | 825 | $24.95M |
| 美国 | 167 | $7.34M |
| 中国台湾 | 46 | $2.40M |
| 中国 | 104 | $1.71M |
| 巴基斯坦 | 70 | $1.16M |
| 印度 | 10 | $256.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 764)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Co., Ltd. | 日本 | 778 | $32.92M | 车辆保险杠及零件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Shoji Machinex Co., Ltd. | 日本 | 557 | $14.82M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tpr Sunlight Co., Ltd. | 日本 | 229 | $3.74M | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| Tpr Asian Sales (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1,285 | $3.47M | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Naito Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 243 | $2.11M | 金属加工机刀、可互换工具 |
| PT TPR SALES INDONESIA | 印度尼西亚 | 891 | $1.88M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Yamazen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 276 | $1.07M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 831 | $927.9K | 氮、氩气 |
| Keyence Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 268 | $564.1K | 测量仪器零件、带接头绝缘电线 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 237 | $403.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tpr Asian Sales (Thailand) Ltd. | 泰国 | 945 | $58.49M | 柴油机零件、塑料包装箱 |
| PT TPR SALES INDONESIA | 印度尼西亚 | 351 | $51.24M | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| TPR Co., Ltd. | 日本 | 373 | $24.77M | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 341 | $24.52M | 火花点火发动机零件、金属碳化物模具 |
| Tpr Enpla Co., Ltd. | 日本 | 597 | $20.79M | 其他塑料建材、塑料家用制品 |
| Tpr Sunlight Co., Ltd. | 日本 | 473 | $19.95M | 非泡沫橡胶密封件、摩托车及配件 |
| TPR Co., Ltd. | 日本 | 193 | $11.72M | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| Tpr America Inc | 美国 | 167 | $7.34M | 火花点火发动机零件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 226 | $3.60M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sumitomo Shoji Machinex Co., Ltd. | 日本 | 296 | $315.4K | 其他钢铁制品、其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 15,559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铜合金管件 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $151 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Shiohai Seiki Viet Nam | 越南 | $99 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Shiohai Seiki Viet Nam | 越南 | $58 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Shiohai Seiki Viet Nam | 越南 | $53 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Shiohai Seiki Viet Nam | 越南 | $55 |
| 2026-07-31 | 高压继电器 | Ueno Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $190 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Shiohai Seiki Viet Nam | 越南 | $98 |
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2026-07-31 | 打字机色带 | Ueno Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-07-31 | 滚子链 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 中国 | $46 |
出口(共 5,615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | SEAT IN VALVE | Tpr America Inc | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 火花点火发动机零件 | TPR Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 火花点火发动机零件 | TPR Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | TPR Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-07-31 | 火花点火发动机零件 | TPR Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 火花点火发动机零件 | TPR Co., Ltd. | 日本 | $548 |
| 2026-07-31 | 柴油机零件 | Tpr Asian Sales (Thailand) Ltd. | 泰国 | $20.8K |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Tpr Asian Sales (Thailand) Ltd. | 泰国 | $131 |
| 2026-07-31 | 火花点火发动机零件 | TPR Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 火花点火发动机零件 | Tpr Asian Sales (Thailand) Ltd. | 泰国 | $31.5K |