Naito Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,518 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Naito Việt Nam

607
进口笔数
1,518
出口笔数
$2.69M
进口金额
$22.34M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
31
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.9K · 10 笔出口 $109.7K · 20 笔2023-09进口 $62.9K · 23 笔出口 $156.9K · 45 笔2023-10进口 $195.3K · 21 笔出口 $598.6K · 59 笔2023-11进口 $109.2K · 21 笔出口 $141.3K · 42 笔2023-12进口 $57.4K · 20 笔出口 $201.8K · 48 笔2024-01进口 $63.0K · 14 笔出口 $145.9K · 45 笔2024-02进口 $62.2K · 14 笔出口 $104.8K · 26 笔2024-03进口 $61.9K · 9 笔出口 $284.4K · 41 笔2024-04进口 $64.2K · 17 笔出口 $99.0K · 29 笔2024-05进口 $36.4K · 11 笔出口 $131.0K · 29 笔2024-06进口 $21.7K · 13 笔出口 $74.4K · 21 笔2024-07进口 $40.8K · 17 笔出口 $109.1K · 29 笔2024-08进口 $90.2K · 17 笔出口 $194.7K · 38 笔2024-09进口 $41.1K · 12 笔出口 $15.66M · 34 笔2024-10进口 $52.1K · 12 笔出口 $117.6K · 29 笔2024-11进口 $84.5K · 16 笔出口 $209.9K · 41 笔2024-12进口 $57.1K · 14 笔出口 $250.5K · 47 笔2025-01进口 $19.6K · 8 笔出口 $48.5K · 20 笔2025-02进口 $69.4K · 14 笔出口 $220.4K · 42 笔2025-03进口 $52.1K · 17 笔出口 $128.4K · 44 笔2025-04进口 $76.3K · 12 笔出口 $156.6K · 41 笔2025-05进口 $49.0K · 16 笔出口 $86.4K · 34 笔2025-06进口 $60.9K · 16 笔出口 $290.4K · 50 笔2025-07进口 $46.3K · 13 笔出口 $147.1K · 41 笔2025-08进口 $62.8K · 16 笔出口 $249.9K · 50 笔2025-09进口 $44.3K · 14 笔出口 $150.7K · 45 笔2025-10进口 $38.5K · 15 笔出口 $139.2K · 43 笔2025-11进口 $39.6K · 13 笔出口 $128.3K · 31 笔2025-12进口 $49.3K · 16 笔出口 $140.2K · 49 笔2026-01进口 $37.5K · 14 笔出口 $103.2K · 32 笔2026-02进口 $21.5K · 5 笔出口 $65.8K · 24 笔2026-03进口 $99.8K · 20 笔出口 $183.2K · 42 笔2026-04进口 $84.3K · 11 笔出口 $217.6K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.9K · 10 笔出口 $109.7K · 20 笔2023-09进口 $62.9K · 23 笔出口 $156.9K · 45 笔2023-10进口 $195.3K · 21 笔出口 $598.6K · 59 笔2023-11进口 $109.2K · 21 笔出口 $141.3K · 42 笔2023-12进口 $57.4K · 20 笔出口 $201.8K · 48 笔2024-01进口 $63.0K · 14 笔出口 $145.9K · 45 笔2024-02进口 $62.2K · 14 笔出口 $104.8K · 26 笔2024-03进口 $61.9K · 9 笔出口 $284.4K · 41 笔2024-04进口 $64.2K · 17 笔出口 $99.0K · 29 笔2024-05进口 $36.4K · 11 笔出口 $131.0K · 29 笔2024-06进口 $21.7K · 13 笔出口 $74.4K · 21 笔2024-07进口 $40.8K · 17 笔出口 $109.1K · 29 笔2024-08进口 $90.2K · 17 笔出口 $194.7K · 38 笔2024-09进口 $41.1K · 12 笔出口 $15.66M · 34 笔2024-10进口 $52.1K · 12 笔出口 $117.6K · 29 笔2024-11进口 $84.5K · 16 笔出口 $209.9K · 41 笔2024-12进口 $57.1K · 14 笔出口 $250.5K · 47 笔2025-01进口 $19.6K · 8 笔出口 $48.5K · 20 笔2025-02进口 $69.4K · 14 笔出口 $220.4K · 42 笔2025-03进口 $52.1K · 17 笔出口 $128.4K · 44 笔2025-04进口 $76.3K · 12 笔出口 $156.6K · 41 笔2025-05进口 $49.0K · 16 笔出口 $86.4K · 34 笔2025-06进口 $60.9K · 16 笔出口 $290.4K · 50 笔2025-07进口 $46.3K · 13 笔出口 $147.1K · 41 笔2025-08进口 $62.8K · 16 笔出口 $249.9K · 50 笔2025-09进口 $44.3K · 14 笔出口 $150.7K · 45 笔2025-10进口 $38.5K · 15 笔出口 $139.2K · 43 笔2025-11进口 $39.6K · 13 笔出口 $128.3K · 31 笔2025-12进口 $49.3K · 16 笔出口 $140.2K · 49 笔2026-01进口 $37.5K · 14 笔出口 $103.2K · 32 笔2026-02进口 $21.5K · 5 笔出口 $65.8K · 24 笔2026-03进口 $99.8K · 20 笔出口 $183.2K · 42 笔2026-04进口 $84.3K · 11 笔出口 $217.6K · 35 笔

工商档案

企业注册号0311765548
企查查编码QVNV93CQAW
成立日期2012-04-14
联系地址Lầu 5, Tòa Nhà Phượng Long, Số 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAITO VIỆT NAM
企业英文名称NAITO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 5, Tòa Nhà Phượng Long, Số 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842839153971
邮箱gd_info@naito.com.vn
传真+842839153972
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本103亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
820750可互换钻具
903180其他测量仪器
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
846610机床零件附件
820760可互换钻孔工具
741980其他铜制品
820740螺纹加工工具
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820790可互换工具
903180其他测量仪器
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820780可互换车削工具
901730测量仪器
820740螺纹加工工具
741980其他铜制品
820760可互换钻孔工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本383$1.90M
越南171$437.1K
泰国31$252.1K
中国20$68.2K
中国台湾5$24.7K
美国32$4.0K
英国1$2.0K
德国7$1.8K
爱尔兰1$45
以色列1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,489$22.20M
日本33$71.3K
泰国2$45.7K
以色列3$2.3K
韩国2$1.4K
中国2$1.1K
中国台湾1$581
美国1$528
印度1$38

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naito & Co., Ltd.日本261$1.64M其他测量仪器、可互换工具
TPR Vietnam Co., Ltd.越南101$342.2K火花点火发动机零件、其他钢铁制品
Union Tool Co., Ltd.日本109$211.4K可互换工具、可互换钻具
Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd.新加坡29$205.6K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Okaya (Beijing) Co., Ltd. Tianjin Branch中国16$67.9K其他耐火陶瓷、非液体温度计
CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南4$35.8K火花点火发动机零件、其他铜制品
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南24$30.1K可互换钻具、金属加工机刀
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南19$9.8K可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Vietnam Co., Ltd.越南18$9.0K可互换冲压工具、其他机器刀具
Gojyo Co., Ltd.日本4$5.8K金属加工机刀、钢制圆锯片

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南62$15.73M其他钢铁制品、其他塑料制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南224$1.88M其他钢铁制品、塑料包装箱
Seebest Co., Ltd.越南81$542.6K可互换钻具、金属加工机刀
Seebest Co., Ltd.越南86$535.8K可互换车削工具、可互换钻具
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南54$399.6K其他塑料制品、变压器零件
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南53$153.8K其他硬塑料管、其他塑料制品
Jone Tech Co., Ltd.越南53$114.9K金属加工机刀、可互换钻具
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南63$104.3K塑料包装箱、其他锻钢制品
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南68$94.0K其他钢铁制品、其他铝制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南54$89.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 607)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换工具NAITO & CO LTD美国$216
2026-04-28不可调扳手NAITO & CO LTD日本$25
2026-04-28可互换工具NAITO & CO LTD日本$74
2026-04-28金属加工机刀NAITO & CO LTD日本$47
2026-04-28可互换工具NAITO & CO LTD日本$74
2026-04-28陶瓷磨轮NAITO & CO LTD日本$33
2026-04-28不可调扳手NAITO & CO LTD日本$22
2026-04-28可互换钻具NAITO & CO LTD日本$34
2026-04-28金属加工机刀NAITO & CO LTD日本$47
2026-04-28不可调扳手NAITO & CO LTD日本$23

出口(共 1,518)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换钻孔工具SEEBEST CO LTD越南$77
2026-04-28可互换钻具SEEBEST CO LTD越南$15
2026-04-28可互换钻孔工具SEEBEST CO LTD越南$116
2026-04-28可互换钻具SEEBEST CO LTD越南$15
2026-04-28可互换钻孔工具SEEBEST CO LTD越南$550
2026-04-28螺纹加工工具SEEBEST CO LTD越南$76
2026-04-28螺纹加工工具SEEBEST CO LTD越南$9
2026-04-28可互换钻孔工具SEEBEST CO LTD越南$87
2026-04-28可互换钻具SEEBEST CO LTD越南$102
2026-04-28可互换车削工具SEEBEST CO LTD越南$214

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Naito Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →