Naito Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,518 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Naito Việt Nam
- 邮箱15
607
进口笔数
1,518
出口笔数
$2.69M
进口金额
$22.34M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
31
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311765548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV93CQAW |
| 成立日期 | 2012-04-14 |
| 联系地址 | Lầu 5, Tòa Nhà Phượng Long, Số 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAITO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAITO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Tòa Nhà Phượng Long, Số 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842839153971 |
| 邮箱 | gd_info@naito.com.vn |
| 传真 | +842839153972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 103亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 383 | $1.90M |
| 越南 | 171 | $437.1K |
| 泰国 | 31 | $252.1K |
| 中国 | 20 | $68.2K |
| 中国台湾 | 5 | $24.7K |
| 美国 | 32 | $4.0K |
| 英国 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 7 | $1.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $45 |
| 以色列 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,489 | $22.20M |
| 日本 | 33 | $71.3K |
| 泰国 | 2 | $45.7K |
| 以色列 | 3 | $2.3K |
| 韩国 | 2 | $1.4K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $581 |
| 美国 | 1 | $528 |
| 印度 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naito & Co., Ltd. | 日本 | 261 | $1.64M | 其他测量仪器、可互换工具 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $342.2K | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| Union Tool Co., Ltd. | 日本 | 109 | $211.4K | 可互换工具、可互换钻具 |
| Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $205.6K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Okaya (Beijing) Co., Ltd. Tianjin Branch | 中国 | 16 | $67.9K | 其他耐火陶瓷、非液体温度计 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | 4 | $35.8K | 火花点火发动机零件、其他铜制品 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 24 | $30.1K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 19 | $9.8K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $9.0K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Gojyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.8K | 金属加工机刀、钢制圆锯片 |
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | 62 | $15.73M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 224 | $1.88M | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 81 | $542.6K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 86 | $535.8K | 可互换车削工具、可互换钻具 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 54 | $399.6K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $153.8K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | 53 | $114.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $104.3K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 68 | $94.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $89.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 607)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换工具 | NAITO & CO LTD | 美国 | $216 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | NAITO & CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | NAITO & CO LTD | 日本 | $74 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NAITO & CO LTD | 日本 | $47 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | NAITO & CO LTD | 日本 | $74 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | NAITO & CO LTD | 日本 | $33 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | NAITO & CO LTD | 日本 | $22 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | NAITO & CO LTD | 日本 | $34 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | NAITO & CO LTD | 日本 | $47 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | NAITO & CO LTD | 日本 | $23 |
出口(共 1,518)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $550 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 可互换车削工具 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $214 |