Jone Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 680 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JONE TECH
680
进口笔数
107
出口笔数
$2.86M
进口金额
$2.73M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
40
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401829570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7VJQXM |
| 成立日期 | 2017-05-04 |
| 联系地址 | Lô E, đường số 7, KCN Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JONE TECH |
| 企业英文名称 | JONE TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, đường số 7, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363611799 |
| 邮箱 | trangkt@jonetechdn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56.8132亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 438 | $2.39M |
| 越南 | 240 | $406.2K |
| 以色列 | 21 | $37.5K |
| 中国 | 30 | $10.6K |
| 中国台湾 | 6 | $3.4K |
| 印度 | 15 | $3.1K |
| 泰国 | 4 | $2.0K |
| 美国 | 5 | $1.5K |
| 捷克 | 2 | $1.1K |
| 瑞典 | 2 | $638 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 94 | $2.72M |
| 越南 | 13 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanoi Inc. | 日本 | 287 | $2.13M | 其他钢铁铸件、其他数学仪器 |
| Naito Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $118.9K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Newtechco Co., Ltd. | 越南 | 23 | $104.9K | 可互换工具、可互换钻具 |
| Newtechco Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $102.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Altek Co., Ltd. | 越南 | 19 | $47.8K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 37 | $46.0K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Altek Co., Ltd. | 越南 | 18 | $45.1K | 可互换车削工具、可互换钻具 |
| Kamogawa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 37 | $44.7K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Burnishing Brother Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $29.7K | 可互换钻具、其他数学仪器 |
| Idemitsu Lube Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $20.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanoi Inc. | 日本 | 94 | $2.72M | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| An Chuan Environment Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Tan Trinh Hoa Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 未漂牛皮纸废料、纺织废料 |
| Hai Ha Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $852 | 镀锡钢废料、铜废料 |
近期贸易明细
进口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可互换工具 | Burnishing Brother Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 可互换工具 | Burnishing Brother Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 可互换工具 | Burnishing Brother Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 可互换工具 | Burnishing Brother Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tanoi Inc. | 日本 | $35 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁管件 | Tanoi Inc. | 日本 | $5.8K |
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | Tanoi Inc. | 日本 | $218 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁管件 | Tanoi Inc. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 可互换工具 | Tanoi Inc. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 金属加工机刀 | Tanoi Inc. | 日本 | $981 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他钢铁废料 | Tan Trinh Hoa Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-06-24 | 铝废料 | Tan Trinh Hoa Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-24 | 不锈钢废料 | Tan Trinh Hoa Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $369 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁废料 | Tan Trinh Hoa Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-06-22 | 铝废料 | Tan Trinh Hoa Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁管件 | Tanoi Inc. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 不锈钢废料 | Tan Trinh Hoa Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $369 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁管件 | Tanoi Inc. | 日本 | $703 |
| 2026-06-17 | 铝制管件 | Tanoi Inc. | 日本 | $3.6K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁管件 | Tanoi Inc. | 日本 | $2.1K |