An Chuan Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 729 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG AN CHUẩN
729
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401877503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W3ST41 |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | K298/33 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG AN CHUẨN |
| 企业英文名称 | AN CHUAN ENVIRONMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K298/33 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84905514198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 411520 | 皮革废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 722 | $2.41M |
| 中国 | 12 | $35.6K |
| 中国台湾 | 4 | $6.4K |
| 日本 | 1 | $51 |
| 韩国 | 1 | $9 |
| 印度尼西亚 | 1 | $4 |
| 中国香港 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $1.64M | 塑料家具、非办公金属家具 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 349 | $270.9K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $147.2K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| Nipplex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $82.3K | 不锈钢管件、螺纹钢制管件 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $59.3K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 新加坡 | 37 | $25.8K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 52 | $17.8K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 48 | $13.9K | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.7K | 其他钢铁管件、铝制管件 |
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 36 | $11.7K | 其他高尔夫设备、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-28 | 纺织废料 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $352 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $197 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $197 |
| 2026-04-28 | 纺织废料 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $352 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯聚合物废料 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $33 |