Tan Trinh Hoa Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TâN TRịNH HOà
18
进口笔数
0
出口笔数
$15.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001265373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN664G47H |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | TDP Hương Yên, Thị trấn Hương An, Huyện Quế Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN TRỊNH HOÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Hương Yên, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84934957967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.6K | 女式化纤内裤、女式合成纤维裤 |
| Whitex Textiles Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.3K | 女式合成纤维裤、其他纺织制品 |
| Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁管件、铝制管件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 未漂牛皮纸废料 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-07-03 | 乙烯聚合物废料 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-03 | 纺织废料 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-07-03 | 未漂牛皮纸废料 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁废料 | Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-06-24 | 铝废料 | Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-24 | 不锈钢废料 | Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | $369 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁废料 | Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-06-22 | 铝废料 | Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-22 | 不锈钢废料 | Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | $369 |