Green Earth Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3,452 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Trái Đất Xanh

3,452
进口笔数
0
出口笔数
$6.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
67
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.7K · 121 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234.0K · 156 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180.7K · 193 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $263.6K · 252 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.0K · 155 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $140.7K · 104 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145.7K · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.2K · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.2K · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.5K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $238.0K · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.2K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $211.4K · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $249.6K · 126 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.2K · 125 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $230.0K · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200.1K · 107 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $201.4K · 105 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.1K · 104 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156.5K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.8K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.6K · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $179.6K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.7K · 121 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234.0K · 156 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180.7K · 193 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $263.6K · 252 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.0K · 155 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $140.7K · 104 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145.7K · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.2K · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.2K · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.5K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $238.0K · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.2K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $211.4K · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $249.6K · 126 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.2K · 125 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $230.0K · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200.1K · 107 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $201.4K · 105 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.1K · 104 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156.5K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.8K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.6K · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $179.6K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101404258
企查查编码QVNJ74R65U
成立日期2011-09-28
联系地址Lô 04HG-1, Đường dọc kênh ranh, Khu công nghiệp Xuyên Á, Ấp Tràm Lạc, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TRÁI ĐẤT XANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ
电话+84903941187
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
470710未漂牛皮纸废料
720449其他钢铁废料
391510乙烯聚合物废料
760200铝废料
720421不锈钢废料
740400铜废料
720430镀锡钢废料
440139聚合木燃料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,419$6.65M
中国162$195.8K
韩国20$7.7K
欧盟1$6.6K
日本2$2.5K
中国台湾1$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南491$1.47M其他钢铁废料、其他纸废料
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南874$1.02M其他电动手工具、电动手锯
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南102$874.9K液压气压阀门、塑料管
NPT Vietnam Co., Ltd.越南63$739.5K铝废料
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch越南473$589.7K动力割草机、其他风扇
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南193$412.1K其他塑料制品、其他户外娱乐设备
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南90$288.6K橡胶废碎料、其他塑料废料
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南173$226.7K其他纸废料、橡胶废碎料
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南443$225.6K其他电子IC、其他塑料废料
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南135$76.9K其他电诊设备、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 3,452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木颗粒CONG TY TNHH TOMBOW VN越南$454
2026-04-28木颗粒CONG TY TNHH TOMBOW VN越南$454
2026-04-28镀锡钢废料CONG TY TNHH TOMBOW VN越南$28
2026-04-28其他纸废料CONG TY TNHH TOMBOW VN越南$106
2026-04-28镀锡钢废料CONG TY TNHH TOMBOW VN越南$28
2026-04-28其他纸废料CONG TY TNHH TOMBOW VN越南$106
2026-04-27其他塑料废料CONG TY TNHH TOMBOW VN越南$122
2026-04-27其他塑料废料CONG TY TNHH TOMBOW VN越南$122
2026-04-24其他纸废料CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$17
2026-04-24铝废料CONG TY TNHH NPT VIET NAM越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Green Earth Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →