Green Earth Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3,452 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Trái Đất Xanh
3,452
进口笔数
0
出口笔数
$6.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101404258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ74R65U |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Lô 04HG-1, Đường dọc kênh ranh, Khu công nghiệp Xuyên Á, Ấp Tràm Lạc, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TRÁI ĐẤT XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84903941187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,419 | $6.65M |
| 中国 | 162 | $195.8K |
| 韩国 | 20 | $7.7K |
| 欧盟 | 1 | $6.6K |
| 日本 | 2 | $2.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 491 | $1.47M | 其他钢铁废料、其他纸废料 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 874 | $1.02M | 其他电动手工具、电动手锯 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 102 | $874.9K | 液压气压阀门、塑料管 |
| NPT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $739.5K | 铝废料 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 473 | $589.7K | 动力割草机、其他风扇 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 193 | $412.1K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 90 | $288.6K | 橡胶废碎料、其他塑料废料 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 173 | $226.7K | 其他纸废料、橡胶废碎料 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 443 | $225.6K | 其他电子IC、其他塑料废料 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $76.9K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 3,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木颗粒 | CONG TY TNHH TOMBOW VN | 越南 | $454 |
| 2026-04-28 | 木颗粒 | CONG TY TNHH TOMBOW VN | 越南 | $454 |
| 2026-04-28 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH TOMBOW VN | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TOMBOW VN | 越南 | $106 |
| 2026-04-28 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH TOMBOW VN | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TOMBOW VN | 越南 | $106 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH TOMBOW VN | 越南 | $122 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH TOMBOW VN | 越南 | $122 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 铝废料 | CONG TY TNHH NPT VIET NAM | 越南 | $2.3K |