Thuy Anh Import Export Service & Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4,683 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THủY ANH
4,683
进口笔数
2,833
出口笔数
$56.34M
进口金额
$107.68M
出口金额
2025-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
227
供应商数
191
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201826195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGA8EFJ |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 11/443 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THỦY ANH |
| 企业英文名称 | THUY ANH IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 11/443 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842258841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,072 | $22.55M |
| 韩国 | 546 | $9.23M |
| 美国 | 532 | $5.89M |
| 中国 | 103 | $4.79M |
| 英国 | 428 | $3.09M |
| 比利时 | 139 | $2.25M |
| 中国香港 | 147 | $1.30M |
| 荷兰 | 116 | $1.05M |
| 中国台湾 | 90 | $1.03M |
| 西班牙 | 112 | $898.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,711 | $102.01M |
| 中国香港 | 32 | $1.89M |
| 英国 | 20 | $1.44M |
| 越南 | 29 | $879.0K |
| 韩国 | 4 | $445.4K |
| 印度 | 5 | $230.8K |
| 墨西哥 | 8 | $202.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $105.2K |
| 西班牙 | 4 | $88.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $85.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 227)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Yuen Trading Co., Ltd. | 日本 | 1,409 | $11.76M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Sun Yuen Trading Co., Ltd. | 韩国 | 367 | $5.47M | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Sun Yuen Trading Co., Ltd. | 美国 | 373 | $3.64M | 乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋 |
| Kasei Co., Ltd. | 日本 | 131 | $3.19M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| HK JINXIANG TRADE LTD | 中国香港 | 244 | $2.95M | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Sun Yuen Trading Co., Ltd. | 英国 | 372 | $2.81M | 乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋 |
| Sun Yuen Trading Co., Ltd. | 比利时 | 96 | $1.38M | PP/PE编织袋、乙烯聚合物废料 |
| SUN YUEN TRADING CO LTD | 中国香港 | 105 | $828.1K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Toushin Co., Ltd. | 日本 | 118 | $789.3K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Sun Yuen Trading Co., Ltd. | 荷兰 | 81 | $675.7K | PP/PE编织袋、其他塑料废料 |
下游采购商(共 191)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 290 | $21.22M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dongguan Longsheng International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 167 | $10.65M | 其他多硫化物、聚氨酯 |
| Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 169 | $5.51M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Qingdao Hongdingyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 57 | $3.51M | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Ningbo Zhonggui Trading Co., Ltd. | 中国 | 133 | $3.01M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Hete Trade Ltd. | 中国 | 54 | $2.88M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shanghai QZ Resources Regeneration Technology Co., Ltd. | 中国 | 140 | $2.63M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Jiangyin Shun Kee Plastic Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.97M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Dongguan Yuehua Nanomaterials Co., Ltd. | 中国 | 111 | $1.83M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Ningbo Kingston Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 90 | $1.81M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 4,683)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 聚碳酸酯 | HETE TRADE LTD | 日本 | $17.2K |
| 2025-03-26 | 聚碳酸酯 | HETE TRADE LTD | 日本 | $17.2K |
| 2025-01-17 | 其他饱和聚酯 | KASEI CO LTD | 比利时 | $16.1K |
| 2025-01-07 | 聚碳酸酯 | KASEI CO LTD | 日本 | $27.7K |
| 2024-12-31 | 其他塑料废料 | HETE TRADE LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 乙烯聚合物废料 | HETE TRADE LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-12-31 | 其他塑料废料 | HETE TRADE LTD | 日本 | $332 |
| 2024-12-31 | 苯乙烯聚合物废料 | HETE TRADE LTD | 韩国 | $849 |
| 2024-12-31 | 其他塑料废料 | HETE TRADE LTD | 日本 | $129 |
| 2024-12-31 | 乙烯聚合物废料 | SHIN J CORP ORATION | 西班牙 | $2.4K |
出口(共 2,833)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他聚酰胺 | HETE TRADE LTD | 中国香港 | $56.7K |
| 2026-04-27 | 其他多硫化物 | HETE TRADE LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 其他聚酰胺 | HETE TRADE LTD | 中国香港 | $24.7K |
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯 | HETE TRADE LTD | 中国香港 | $27.6K |
| 2026-04-23 | 其他多硫化物 | DONGGUAN LONGSHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $95.8K |
| 2026-04-23 | 其他多硫化物 | DONGGUAN LONGSHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | HETE TRADE LTD | 中国香港 | $13.8K |
| 2026-04-20 | 聚碳酸酯 | HETE TRADE LTD | 中国香港 | $87.5K |
| 2026-04-20 | 其他聚酰胺 | HETE TRADE LTD | 中国香港 | $42.5K |
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | HETE TRADE LTD | 中国香港 | $18.2K |