Green Star Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14,487 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG NGôI SAO XANH
14,487
进口笔数
12
出口笔数
$48.05M
进口金额
$35.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-26
最近出口
160
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300970940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SW0FGK |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NGÔI SAO XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84912393868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14,461 | $47.30M |
| 韩国 | 3 | $502.0K |
| 中国 | 3 | $17.3K |
| 印度 | 1 | $5.0K |
| 新加坡 | 1 | $899 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $35.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 160)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 2,008 | $10.57M | 通信设备、通信设备零件 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 2,592 | $5.55M | 10公斤以下便携电脑、其他塑料废料 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 354 | $4.92M | 印刷电路、通信设备零件 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 2,018 | $3.41M | 其他纸废料、燃料木材废料 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2,382 | $1.63M | 通信设备、通信设备零件 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 485 | $1.57M | 体育器材、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1,279 | $1.45M | 通信设备、仪表零件及附件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 159 | $1.19M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 161 | $325.2K | 模制纸浆、瓦楞纸箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. (SEV) | 越南 | 246 | $145.1K | 电池废料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.8K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 14,487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $431 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $995 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $339 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $339 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁制品 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2024-05-03 | 木托盘 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $107 |
| 2024-05-03 | 木托盘 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $736 |
| 2024-02-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $346 |
| 2024-01-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $258 |
| 2023-12-20 | 木托盘 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $785 |
| 2023-11-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $610 |
| 2023-10-30 | 木托盘 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $533 |