Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,667 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Môi Trường Việt Xanh
3,667
进口笔数
0
出口笔数
$13.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700671231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y8UFN7 |
| 成立日期 | 2006-03-17 |
| 联系地址 | Lô N1, Đường N8, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG VIỆT XANH |
| 企业英文名称 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MANUFACTURING - TRADING - SERVICES LTD.COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N1, Đường N8, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842743653076 |
| 邮箱 | abc@vietxanh.com.vn |
| 官网 | www.vietxanh.com.vn |
| 传真 | 02743653075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720410 | 铸铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,654 | $13.42M |
| 中国 | 25 | $42.8K |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
| 日本 | 1 | $398 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 91 | $4.61M | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 922 | $2.13M | 泵零件、钢铁废料 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 442 | $1.31M | 非螺纹钢销、钢铁螺钉螺栓 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 380 | $1.19M | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 268 | $808.7K | 电热电阻器、绝缘电线 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 167 | $732.0K | 染色棉针织布、棉割绒织物 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $184.6K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 322 | $154.7K | 绝缘电线、其他硬塑料管 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 179 | $70.0K | 其他电诊设备、治疗呼吸装置 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 111 | $39.3K | 同轴电缆、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 3,667)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $291 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $59 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $231 |
| 2026-04-29 | 锡废料 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $114 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $681 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $432 |