Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,045 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KYOSHIN (VIệT NAM)

6,024
进口笔数
6,045
出口笔数
$56.19M
进口金额
$81.34M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
318
供应商数
154
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.67M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.9K · 11 笔出口 $111.3K · 7 笔2023-11进口 $1.29M · 131 笔出口 $2.04M · 166 笔2023-12进口 $1.84M · 150 笔出口 $1.98M · 150 笔2024-01进口 $1.50M · 181 笔出口 $1.97M · 161 笔2024-02进口 $890.4K · 101 笔出口 $1.36M · 104 笔2024-03进口 $1.39M · 151 笔出口 $1.91M · 158 笔2024-04进口 $950.6K · 119 笔出口 $1.96M · 135 笔2024-05进口 $1.65M · 148 笔出口 $1.96M · 167 笔2024-06进口 $1.25M · 122 笔出口 $1.88M · 151 笔2024-07进口 $1.20M · 144 笔出口 $1.96M · 170 笔2024-08进口 $1.26M · 168 笔出口 $2.09M · 154 笔2024-09进口 $1.12M · 116 笔出口 $1.95M · 138 笔2024-10进口 $1.46M · 149 笔出口 $1.86M · 136 笔2024-11进口 $1.40M · 160 笔出口 $1.82M · 126 笔2024-12进口 $1.11M · 147 笔出口 $1.95M · 139 笔2025-01进口 $1.21M · 131 笔出口 $1.69M · 111 笔2025-02进口 $924.9K · 139 笔出口 $1.44M · 118 笔2025-03进口 $1.70M · 176 笔出口 $1.75M · 134 笔2025-04进口 $1.13M · 117 笔出口 $1.65M · 128 笔2025-05进口 $1.27M · 141 笔出口 $1.77M · 131 笔2025-06进口 $1.19M · 138 笔出口 $1.87M · 134 笔2025-07进口 $1.38M · 154 笔出口 $1.90M · 127 笔2025-08进口 $1.09M · 138 笔出口 $1.87M · 150 笔2025-09进口 $1.18M · 154 笔出口 $1.74M · 132 笔2025-10进口 $1.20M · 147 笔出口 $1.95M · 144 笔2025-11进口 $1.21M · 132 笔出口 $1.81M · 124 笔2025-12进口 $1.10M · 130 笔出口 $1.64M · 129 笔2026-01进口 $1.21M · 129 笔出口 $1.84M · 137 笔2026-02进口 $904.1K · 123 笔出口 $1.57M · 101 笔2026-03进口 $1.30M · 164 笔出口 $2.14M · 170 笔2026-04进口 $1.91M · 141 笔出口 $2.67M · 152 笔2026-05进口 $1.28M · 141 笔出口 $2.22M · 155 笔2026-06进口 $1.51M · 154 笔出口 $2.20M · 137 笔2026-07进口 $1.08M · 171 笔出口 $2.59M · 175 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.9K · 11 笔出口 $111.3K · 7 笔2023-11进口 $1.29M · 131 笔出口 $2.04M · 166 笔2023-12进口 $1.84M · 150 笔出口 $1.98M · 150 笔2024-01进口 $1.50M · 181 笔出口 $1.97M · 161 笔2024-02进口 $890.4K · 101 笔出口 $1.36M · 104 笔2024-03进口 $1.39M · 151 笔出口 $1.91M · 158 笔2024-04进口 $950.6K · 119 笔出口 $1.96M · 135 笔2024-05进口 $1.65M · 148 笔出口 $1.96M · 167 笔2024-06进口 $1.25M · 122 笔出口 $1.88M · 151 笔2024-07进口 $1.20M · 144 笔出口 $1.96M · 170 笔2024-08进口 $1.26M · 168 笔出口 $2.09M · 154 笔2024-09进口 $1.12M · 116 笔出口 $1.95M · 138 笔2024-10进口 $1.46M · 149 笔出口 $1.86M · 136 笔2024-11进口 $1.40M · 160 笔出口 $1.82M · 126 笔2024-12进口 $1.11M · 147 笔出口 $1.95M · 139 笔2025-01进口 $1.21M · 131 笔出口 $1.69M · 111 笔2025-02进口 $924.9K · 139 笔出口 $1.44M · 118 笔2025-03进口 $1.70M · 176 笔出口 $1.75M · 134 笔2025-04进口 $1.13M · 117 笔出口 $1.65M · 128 笔2025-05进口 $1.27M · 141 笔出口 $1.77M · 131 笔2025-06进口 $1.19M · 138 笔出口 $1.87M · 134 笔2025-07进口 $1.38M · 154 笔出口 $1.90M · 127 笔2025-08进口 $1.09M · 138 笔出口 $1.87M · 150 笔2025-09进口 $1.18M · 154 笔出口 $1.74M · 132 笔2025-10进口 $1.20M · 147 笔出口 $1.95M · 144 笔2025-11进口 $1.21M · 132 笔出口 $1.81M · 124 笔2025-12进口 $1.10M · 130 笔出口 $1.64M · 129 笔2026-01进口 $1.21M · 129 笔出口 $1.84M · 137 笔2026-02进口 $904.1K · 123 笔出口 $1.57M · 101 笔2026-03进口 $1.30M · 164 笔出口 $2.14M · 170 笔2026-04进口 $1.91M · 141 笔出口 $2.67M · 152 笔2026-05进口 $1.28M · 141 笔出口 $2.22M · 155 笔2026-06进口 $1.51M · 154 笔出口 $2.20M · 137 笔2026-07进口 $1.08M · 171 笔出口 $2.59M · 175 笔

工商档案

企业注册号0300782968
企查查编码QVN775CA00
成立日期2008-07-01
联系地址Lô AM.34b-36-38a và Lô AN.27b-29-31-33-35a, Đường 12, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RHYTHM VIỆT NAM (SÀI GÒN)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô AM.34b-36-38a và Lô AN.27b-29-31-33-35a, Đường 12, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842837701416
邮箱myphuong@kyoshin.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本640亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
740921黄铜带材
392390其他塑料包装制品
721123冷轧钢片
820730可互换冲压工具
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
280430氮
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
731822非螺纹垫圈
830230车辆金属配件
730799其他钢铁管件
853890电器装置零件
741220铜合金管件
741510铜制钉及类似品
851190发动机点火零件
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,607$19.37M
日本1,711$15.42M
马来西亚183$4.76M
韩国161$4.56M
中国台湾392$4.06M
中国662$3.95M
泰国467$3.81M
美国44$87.1K
玻利维亚1$39.3K
新加坡27$38.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,396$50.40M
日本581$19.44M
泰国403$4.00M
德国60$2.66M
中国香港35$1.69M
中国101$1.05M
墨西哥267$933.4K
菲律宾73$437.6K
新加坡39$320.1K
印度53$203.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 318)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南268$5.13M镀锌钢带、非取向硅钢板
RHYTHM印度386$3.22M其他塑料制品、其他钢铁非螺纹件
ULTRA METAL LTD中国台湾110$2.81M黄铜带材、镀锡钢带
Morimura Bros Co., Ltd. (Vietnam)越南126$2.67M其他饱和聚酯、聚甲醛
Keiden Vietnam Co., Ltd.越南225$1.08M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Tajima Steel Vietnam Co., Ltd.越南113$603.9K冷轧不锈钢、不锈钢棒材
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南712$485.5K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Vinmed Medical Equipment Co., Ltd.越南110$256.4K其他纺织手套、其他塑料制品
YDT Lube Vietnam Co., Ltd.越南137$177.1K非轻质石油、非纺织润滑剂
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南287$61.6K氮、氩气

下游采购商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RHYTHM印度454$19.27M其他塑料制品、发动机点火零件
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南199$11.41M电器装置零件、其他塑料制品
Mitsuba Vietnam Co., Ltd.越南320$4.61M电器装置零件、车辆照明信号零件
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南419$3.35M其他钢铁制品、其他锌制品
Harada Industries Vietnam Ltd.越南421$3.24M其他塑料制品、塑料管
Denso Vietnam Co., Ltd.越南200$1.05M其他钢铁制品、其他塑料制品
Marelli Mexicana, S.A. de C.V.墨西哥176$794.5K车身零件、980200
Keiden Vietnam Co., Ltd.越南191$742.0K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南166$702.5K其他塑料制品、其他电子IC
Yamaha Motor Electronics Vietnam Co., Ltd.越南174$546.3K其他电路开关装置、发动机点火零件

近期贸易明细

进口(共 6,024)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料包装制品RHYTHM日本$155
2026-07-30其他塑料包装制品RHYTHM日本$74
2026-07-30其他塑料包装制品RHYTHM日本$10
2026-07-30其他塑料包装制品RHYTHM日本$744
2026-07-30其他塑料包装制品RHYTHM日本$155
2026-07-30其他螺纹紧固件RHYTHM日本$5.6K
2026-07-30含CPU和I/O的ADP设备Ho Chi Minh City Measurement Equipment Business Joint Stock Co.越南$2.1K
2026-07-30漂白牛皮衬纸RHYTHM日本$265
2026-07-30自粘塑料片RHYTHM日本$81
2026-07-30其他塑料包装制品RHYTHM日本$155

出口(共 6,045)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29不锈钢废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-29铜废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$15.0K
2026-07-29钢铁废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$6.5K
2026-07-29铜废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$29.0K
2026-07-29铜废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$23.4K
2026-07-29其他塑料废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$86
2026-07-29铜废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$6.9K
2026-07-29铝废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$471
2026-07-29铜废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$742
2026-07-29铜废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →