Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,045 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KYOSHIN (VIệT NAM)
- 邮箱20
6,024
进口笔数
6,045
出口笔数
$56.19M
进口金额
$81.34M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
318
供应商数
154
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300782968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN775CA00 |
| 成立日期 | 2008-07-01 |
| 联系地址 | Lô AM.34b-36-38a và Lô AN.27b-29-31-33-35a, Đường 12, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RHYTHM VIỆT NAM (SÀI GÒN) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô AM.34b-36-38a và Lô AN.27b-29-31-33-35a, Đường 12, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842837701416 |
| 邮箱 | myphuong@kyoshin.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 640亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 280430 | 氮 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,607 | $19.37M |
| 日本 | 1,711 | $15.42M |
| 马来西亚 | 183 | $4.76M |
| 韩国 | 161 | $4.56M |
| 中国台湾 | 392 | $4.06M |
| 中国 | 662 | $3.95M |
| 泰国 | 467 | $3.81M |
| 美国 | 44 | $87.1K |
| 玻利维亚 | 1 | $39.3K |
| 新加坡 | 27 | $38.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,396 | $50.40M |
| 日本 | 581 | $19.44M |
| 泰国 | 403 | $4.00M |
| 德国 | 60 | $2.66M |
| 中国香港 | 35 | $1.69M |
| 中国 | 101 | $1.05M |
| 墨西哥 | 267 | $933.4K |
| 菲律宾 | 73 | $437.6K |
| 新加坡 | 39 | $320.1K |
| 印度 | 53 | $203.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 318)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd. | 越南 | 268 | $5.13M | 镀锌钢带、非取向硅钢板 |
| RHYTHM | 印度 | 386 | $3.22M | 其他塑料制品、其他钢铁非螺纹件 |
| ULTRA METAL LTD | 中国台湾 | 110 | $2.81M | 黄铜带材、镀锡钢带 |
| Morimura Bros Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 126 | $2.67M | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Keiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 225 | $1.08M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Tajima Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $603.9K | 冷轧不锈钢、不锈钢棒材 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 712 | $485.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Vinmed Medical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 110 | $256.4K | 其他纺织手套、其他塑料制品 |
| YDT Lube Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $177.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 287 | $61.6K | 氮、氩气 |
下游采购商(共 154)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RHYTHM | 印度 | 454 | $19.27M | 其他塑料制品、发动机点火零件 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 199 | $11.41M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Mitsuba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 320 | $4.61M | 电器装置零件、车辆照明信号零件 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 419 | $3.35M | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 421 | $3.24M | 其他塑料制品、塑料管 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 200 | $1.05M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Marelli Mexicana, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 176 | $794.5K | 车身零件、980200 |
| Keiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 191 | $742.0K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 166 | $702.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Yamaha Motor Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $546.3K | 其他电路开关装置、发动机点火零件 |
近期贸易明细
进口(共 6,024)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | RHYTHM | 日本 | $155 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | RHYTHM | 日本 | $74 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | RHYTHM | 日本 | $10 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | RHYTHM | 日本 | $744 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | RHYTHM | 日本 | $155 |
| 2026-07-30 | 其他螺纹紧固件 | RHYTHM | 日本 | $5.6K |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Ho Chi Minh City Measurement Equipment Business Joint Stock Co. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 漂白牛皮衬纸 | RHYTHM | 日本 | $265 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | RHYTHM | 日本 | $81 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | RHYTHM | 日本 | $155 |
出口(共 6,045)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 不锈钢废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 铜废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2026-07-29 | 钢铁废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-07-29 | 铜废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $29.0K |
| 2026-07-29 | 铜废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $23.4K |
| 2026-07-29 | 其他塑料废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-29 | 铜废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-07-29 | 铝废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $471 |
| 2026-07-29 | 铜废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $742 |
| 2026-07-29 | 铜废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |