Kyokuto Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,040 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kyokuto Việt Nam

4,040
进口笔数
1,357
出口笔数
$86.20M
进口金额
$74.17M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
160
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $630.1K · 26 笔出口 $772.6K · 12 笔2023-09进口 $1.34M · 104 笔出口 $1.51M · 24 笔2023-10进口 $1.38M · 86 笔出口 $1.42M · 23 笔2023-11进口 $1.50M · 92 笔出口 $1.73M · 31 笔2023-12进口 $1.53M · 90 笔出口 $5.38M · 48 笔2024-01进口 $5.32M · 99 笔出口 $1.09M · 36 笔2024-02进口 $958.8K · 61 笔出口 $957.7K · 21 笔2024-03进口 $3.42M · 89 笔出口 $3.29M · 51 笔2024-04进口 $1.42M · 103 笔出口 $1.05M · 23 笔2024-05进口 $2.23M · 128 笔出口 $1.97M · 38 笔2024-06进口 $2.03M · 119 笔出口 $1.85M · 27 笔2024-07进口 $3.04M · 110 笔出口 $1.79M · 30 笔2024-08进口 $1.93M · 114 笔出口 $1.98M · 20 笔2024-09进口 $2.09M · 98 笔出口 $1.24M · 28 笔2024-10进口 $1.94M · 113 笔出口 $1.51M · 28 笔2024-11进口 $2.20M · 115 笔出口 $1.58M · 36 笔2024-12进口 $2.06M · 109 笔出口 $1.71M · 29 笔2025-01进口 $1.83M · 91 笔出口 $1.49M · 34 笔2025-02进口 $1.72M · 106 笔出口 $1.65M · 43 笔2025-03进口 $1.84M · 97 笔出口 $1.87M · 37 笔2025-04进口 $1.93M · 86 笔出口 $1.83M · 30 笔2025-05进口 $2.16M · 102 笔出口 $1.71M · 30 笔2025-06进口 $1.75M · 73 笔出口 $2.26M · 31 笔2025-07进口 $1.63M · 88 笔出口 $1.81M · 31 笔2025-08进口 $1.67M · 70 笔出口 $1.72M · 32 笔2025-09进口 $2.03M · 93 笔出口 $1.37M · 31 笔2025-10进口 $7.27M · 189 笔出口 $3.14M · 84 笔2025-11进口 $2.02M · 90 笔出口 $1.91M · 36 笔2025-12进口 $2.63M · 130 笔出口 $1.98M · 46 笔2026-01进口 $1.86M · 90 笔出口 $1.97M · 42 笔2026-02进口 $1.37M · 69 笔出口 $1.26M · 24 笔2026-03进口 $1.82M · 93 笔出口 $1.82M · 29 笔2026-04进口 $3.45M · 90 笔出口 $1.88M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $630.1K · 26 笔出口 $772.6K · 12 笔2023-09进口 $1.34M · 104 笔出口 $1.51M · 24 笔2023-10进口 $1.38M · 86 笔出口 $1.42M · 23 笔2023-11进口 $1.50M · 92 笔出口 $1.73M · 31 笔2023-12进口 $1.53M · 90 笔出口 $5.38M · 48 笔2024-01进口 $5.32M · 99 笔出口 $1.09M · 36 笔2024-02进口 $958.8K · 61 笔出口 $957.7K · 21 笔2024-03进口 $3.42M · 89 笔出口 $3.29M · 51 笔2024-04进口 $1.42M · 103 笔出口 $1.05M · 23 笔2024-05进口 $2.23M · 128 笔出口 $1.97M · 38 笔2024-06进口 $2.03M · 119 笔出口 $1.85M · 27 笔2024-07进口 $3.04M · 110 笔出口 $1.79M · 30 笔2024-08进口 $1.93M · 114 笔出口 $1.98M · 20 笔2024-09进口 $2.09M · 98 笔出口 $1.24M · 28 笔2024-10进口 $1.94M · 113 笔出口 $1.51M · 28 笔2024-11进口 $2.20M · 115 笔出口 $1.58M · 36 笔2024-12进口 $2.06M · 109 笔出口 $1.71M · 29 笔2025-01进口 $1.83M · 91 笔出口 $1.49M · 34 笔2025-02进口 $1.72M · 106 笔出口 $1.65M · 43 笔2025-03进口 $1.84M · 97 笔出口 $1.87M · 37 笔2025-04进口 $1.93M · 86 笔出口 $1.83M · 30 笔2025-05进口 $2.16M · 102 笔出口 $1.71M · 30 笔2025-06进口 $1.75M · 73 笔出口 $2.26M · 31 笔2025-07进口 $1.63M · 88 笔出口 $1.81M · 31 笔2025-08进口 $1.67M · 70 笔出口 $1.72M · 32 笔2025-09进口 $2.03M · 93 笔出口 $1.37M · 31 笔2025-10进口 $7.27M · 189 笔出口 $3.14M · 84 笔2025-11进口 $2.02M · 90 笔出口 $1.91M · 36 笔2025-12进口 $2.63M · 130 笔出口 $1.98M · 46 笔2026-01进口 $1.86M · 90 笔出口 $1.97M · 42 笔2026-02进口 $1.37M · 69 笔出口 $1.26M · 24 笔2026-03进口 $1.82M · 93 笔出口 $1.82M · 29 笔2026-04进口 $3.45M · 90 笔出口 $1.88M · 36 笔

工商档案

企业注册号3603384707
企查查编码QVNJB9SC5W
成立日期2016-06-13
联系地址Đường số 3, KCN Nhơn Trạch III, giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KYOKUTO VIỆT NAM
企业英文名称KYOKUTO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, KCN Nhơn Trạch III, giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513566416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,093.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
853229其他固定电容器
853340可变电阻器
481910瓦楞纸箱
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
853890电器装置零件
853620自动断路器
854449绝缘电线
853649高压继电器
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
392310塑料包装箱
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,866$38.33M
中国829$28.50M
日本745$9.90M
泰国184$2.90M
菲律宾108$2.00M
马来西亚269$1.97M
新加坡152$1.70M
中国台湾241$749.8K
意大利27$60.8K
韩国53$49.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本693$52.86M
越南419$10.07M
泰国63$4.95M
马来西亚107$3.45M
中国85$2.83M
中国香港7$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 160)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyokuto Electric Co. Ltd.中国香港267$15.01M电器装置零件、其他固定电容器
Kyokuto Electric Co., Ltd.日本322$10.57M电器装置零件、其他固定电容器
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南180$10.28M其他钢铁制品、其他电路开关装置
Vinastar Technical Plastic Commercial Production Co., Ltd.越南777$5.33M其他塑料制品、电器装置零件
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南260$5.00M绝缘电线、带接头绝缘电线
CNS Amura Precision Co., Ltd.越南161$2.18M其他塑料制品、塑料包装箱
Kyokuto Electric Co., Ltd.中国197$1.89M钢铁弹簧、其他铜合金丝
Yuen Foong Yu Paper Enterprise Dong Nai Co., Ltd.越南82$579.2K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Toa Musen Vietnam Co., Ltd.越南140$429.1K带接头绝缘电线、医用家具
Hirota Precision Vietnam Co., Ltd.越南87$375.0K其他钢铁制品、非螺纹垫圈

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyokuto Electric Co., Ltd.日本691$53.40M自动断路器、1000伏以下插头插座
Kyokuto Electric Co., Ltd.泰国60$4.84M1000伏以下插头插座、自动断路器
Kyokuto Electric Co., Ltd.马来西亚107$3.45M1000伏以下插头插座、自动断路器
Kyokuto Electric Co., Ltd.中国85$2.83M1000伏以下插头插座、高压继电器
Kyokuto Electric Co., Ltd.越南68$2.68M非注塑模具、电器装置零件
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南70$1.43M电器装置零件、其他塑料制品
Emuden Vietnam Co., Ltd.越南64$376.6K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南34$143.5K电器装置零件、铜绕组线
Toa Musen Vietnam Co., Ltd.越南69$84.8K电器装置零件、其他塑料制品
Tan Thien Nhien Environment Corporation越南31$76.4K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料

近期贸易明细

进口(共 4,040)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电器装置零件Vinastar Technical Plastic Commercial Production Co., Ltd.越南$185
2026-04-23其他塑料制品Vinastar Technical Plastic Commercial Production Co., Ltd.越南$100
2026-04-23其他塑料制品Vinastar Technical Plastic Commercial Production Co., Ltd.越南$279
2026-04-23其他塑料制品Vinastar Technical Plastic Commercial Production Co., Ltd.越南$966
2026-04-23电器装置零件Vinastar Technical Plastic Commercial Production Co., Ltd.越南$2.8K
2026-04-23其他塑料制品Vinastar Technical Plastic Commercial Production Co., Ltd.越南$24
2026-04-23电器装置零件Vinastar Technical Plastic Commercial Production Co., Ltd.越南$4.5K
2026-04-23其他塑料制品Vinastar Technical Plastic Commercial Production Co., Ltd.越南$33
2026-04-22钢铁弹簧Kyokuto Electric Co., Ltd.中国$405
2026-04-22钢铁弹簧Kyokuto Electric Co., Ltd.中国$43

出口(共 1,357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非注塑模具VINASTAR TECHNICAL PLASTIC COMMERCIAL PRODUCTION CO LTD越南$6.4K
2026-04-28非注塑模具VINASTAR TECHNICAL PLASTIC COMMERCIAL PRODUCTION CO LTD越南$6.4K
2026-04-271000伏以下插头插座Kyokuto Electric Co., Ltd.日本$41.4K
2026-04-271000伏以下插头插座Kyokuto Electric Co., Ltd.日本$6.7K
2026-04-27自动断路器Kyokuto Electric Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-271000伏以下插头插座Kyokuto Electric Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-23高压继电器Kyokuto Electric Co., Ltd.日本$10.5K
2026-04-23自动断路器Kyokuto Electric Co., Ltd.日本$314
2026-04-231000伏以下插头插座Kyokuto Electric Co., Ltd.日本$115.5K
2026-04-23自动断路器Kyokuto Electric Co., Ltd.日本$853

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kyokuto Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →