CNS Amura Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,176 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

407
进口笔数
4,176
出口笔数
$4.62M
进口金额
$52.85M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
45
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.06M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $153.7K · 15 笔2023-10进口 $428.5K · 21 笔出口 $1.07M · 127 笔2023-11进口 $305.3K · 12 笔出口 $1.31M · 147 笔2023-12进口 $145.7K · 9 笔出口 $963.5K · 116 笔2024-01进口 $213.4K · 16 笔出口 $726.8K · 100 笔2024-02进口 $34.2K · 7 笔出口 $518.1K · 65 笔2024-03进口 $205.2K · 15 笔出口 $394.4K · 80 笔2024-04进口 $150.5K · 14 笔出口 $708.2K · 98 笔2024-05进口 $178.8K · 17 笔出口 $1.07M · 150 笔2024-06进口 $112.9K · 12 笔出口 $644.0K · 86 笔2024-07进口 $324.2K · 23 笔出口 $1.32M · 141 笔2024-08进口 $245.6K · 16 笔出口 $1.24M · 145 笔2024-09进口 $156.9K · 7 笔出口 $948.4K · 116 笔2024-10进口 $171.2K · 10 笔出口 $20.06M · 138 笔2024-11进口 $230.9K · 7 笔出口 $1.66M · 166 笔2024-12进口 $27.3K · 4 笔出口 $926.4K · 98 笔2025-01进口 $28.0K · 1 笔出口 $692.8K · 79 笔2025-02进口 $54.8K · 9 笔出口 $697.0K · 94 笔2025-03进口 $19.0K · 7 笔出口 $630.7K · 89 笔2025-04进口 $82.1K · 13 笔出口 $705.3K · 122 笔2025-05进口 $19.4K · 6 笔出口 $829.3K · 117 笔2025-06进口 $39.0K · 8 笔出口 $577.3K · 89 笔2025-07进口 $73.5K · 9 笔出口 $1.05M · 134 笔2025-08进口 $54.0K · 6 笔出口 $1.05M · 119 笔2025-09进口 $47.3K · 3 笔出口 $739.9K · 97 笔2025-10进口 $44.3K · 9 笔出口 $1.09M · 134 笔2025-11进口 $24.5K · 5 笔出口 $751.3K · 110 笔2025-12进口 $44.8K · 6 笔出口 $661.4K · 106 笔2026-01进口 $19.6K · 4 笔出口 $770.7K · 96 笔2026-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $197.3K · 37 笔2026-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $447.8K · 67 笔2026-04进口 $87.1K · 6 笔出口 $434.9K · 58 笔2026-05进口 $11.6K · 4 笔出口 $320.3K · 47 笔2026-06进口 $23.4K · 6 笔出口 $417.2K · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $153.7K · 15 笔2023-10进口 $428.5K · 21 笔出口 $1.07M · 127 笔2023-11进口 $305.3K · 12 笔出口 $1.31M · 147 笔2023-12进口 $145.7K · 9 笔出口 $963.5K · 116 笔2024-01进口 $213.4K · 16 笔出口 $726.8K · 100 笔2024-02进口 $34.2K · 7 笔出口 $518.1K · 65 笔2024-03进口 $205.2K · 15 笔出口 $394.4K · 80 笔2024-04进口 $150.5K · 14 笔出口 $708.2K · 98 笔2024-05进口 $178.8K · 17 笔出口 $1.07M · 150 笔2024-06进口 $112.9K · 12 笔出口 $644.0K · 86 笔2024-07进口 $324.2K · 23 笔出口 $1.32M · 141 笔2024-08进口 $245.6K · 16 笔出口 $1.24M · 145 笔2024-09进口 $156.9K · 7 笔出口 $948.4K · 116 笔2024-10进口 $171.2K · 10 笔出口 $20.06M · 138 笔2024-11进口 $230.9K · 7 笔出口 $1.66M · 166 笔2024-12进口 $27.3K · 4 笔出口 $926.4K · 98 笔2025-01进口 $28.0K · 1 笔出口 $692.8K · 79 笔2025-02进口 $54.8K · 9 笔出口 $697.0K · 94 笔2025-03进口 $19.0K · 7 笔出口 $630.7K · 89 笔2025-04进口 $82.1K · 13 笔出口 $705.3K · 122 笔2025-05进口 $19.4K · 6 笔出口 $829.3K · 117 笔2025-06进口 $39.0K · 8 笔出口 $577.3K · 89 笔2025-07进口 $73.5K · 9 笔出口 $1.05M · 134 笔2025-08进口 $54.0K · 6 笔出口 $1.05M · 119 笔2025-09进口 $47.3K · 3 笔出口 $739.9K · 97 笔2025-10进口 $44.3K · 9 笔出口 $1.09M · 134 笔2025-11进口 $24.5K · 5 笔出口 $751.3K · 110 笔2025-12进口 $44.8K · 6 笔出口 $661.4K · 106 笔2026-01进口 $19.6K · 4 笔出口 $770.7K · 96 笔2026-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $197.3K · 37 笔2026-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $447.8K · 67 笔2026-04进口 $87.1K · 6 笔出口 $434.9K · 58 笔2026-05进口 $11.6K · 4 笔出口 $320.3K · 47 笔2026-06进口 $23.4K · 6 笔出口 $417.2K · 44 笔

工商档案

企业注册号0311978881
企查查编码QVNPT9WTQP
成立日期2012-09-18
联系地址Lô I-10-1, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CNS AMURA PRECISION
企业英文名称CNS AMURA PRECISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-10-1, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842862577598
邮箱cap@cnsamura.com.vn
传真+842838953347
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本393.365亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
848030模具
320649其他着色制剂
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390890其他聚酰胺
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
950300玩具模型
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
848079非注塑模具
392620塑料衣着附件
901390光学零件
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南236$2.36M
中国128$1.23M
中国台湾11$359.8K
韩国8$312.2K
日本39$122.0K
新西兰7$62.5K
马来西亚10$49.8K
奥地利34$36.7K
德国13$27.6K
瑞士7$25.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,856$47.64M
日本132$3.37M
美国67$582.5K
墨西哥12$314.4K
德国23$211.7K
新西兰3$207.6K
土耳其3$141.6K
澳大利亚11$84.7K
奥地利23$65.7K
法国2$58.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南152$2.35M聚甲醛、初级形态聚酰胺
LG Chem, Ltd.韩国8$312.2KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Morimura Bros (Vietnam) Co., Ltd.越南10$281.8K聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Lung Kee Metal Ltd.中国11$128.2K橡塑模具、非注塑模具
SKELLERUP RUBBER SERVICES LIMITED新西兰9$67.6K其他塑料制品、阀门零件
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南31$67.6K模具、其他钢铁制品
Kyokuto Electric Co. Ltd.中国香港8$65.3K电器装置零件、其他固定电容器
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南31$57.9K模具、其他钢铁制品
Sojitz Vietnam Co., Ltd.越南27$40.8K其他液化石油气、天然气
Modelleisenbahn GmbH德国44$39.6K玩具模型、其他电子IC

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南2,589$19.62M其他塑料制品、塑料包装箱
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南81$19.24M电器装置零件、带接头绝缘电线
Kawajun Co., Ltd.日本131$3.37M其他塑料制品、塑料家用制品
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南161$2.18M电器装置零件、其他塑料制品
Modelleisenbahn Vietnam越南214$1.15M玩具模型、塑料包装箱
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南184$1.04M玩具模型、其他电子IC
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南55$183.7K仿制首饰、其他塑料制品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南61$181.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南84$138.8K电器装置零件、其他塑料制品
Astee Horie VN Co., Ltd.越南60$93.6K其他塑料制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他苯乙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$1.9K
2026-06-19丙烯共聚物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$480
2026-06-19其他苯乙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$246
2026-06-19其他苯乙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch中国$433
2026-06-19其他苯乙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$1.3K
2026-06-19聚甲基丙烯酸甲酯Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$504
2026-06-19其他苯乙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$704
2026-06-15其他苯乙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$335
2026-06-15其他苯乙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$2.8K
2026-06-09初级形态聚酰胺Modelleisenbahn GmbH奥地利$181

出口(共 4,176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$32.4K
2026-06-30橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.0K
2026-06-30橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$24.9K
2026-06-30橡塑模具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.9K
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn Vietnam越南$646
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn Vietnam越南$163
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn Vietnam越南$188
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn Vietnam越南$220
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn Vietnam越南$160
2026-06-26玩具模型Modelleisenbahn Vietnam越南$868

相关企业 · 同类产品

CNS Amura Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →