Marigot Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12,387 笔 · 主营 仿制首饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT SWAROVSKI VIệT NAM

12,387
进口笔数
4,269
出口笔数
$634.00M
进口金额
$369.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
552
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.49M · 51 笔出口 $1.99M · 22 笔2023-09进口 $7.93M · 311 笔出口 $7.94M · 94 笔2023-10进口 $6.62M · 278 笔出口 $8.96M · 92 笔2023-11进口 $8.65M · 353 笔出口 $10.90M · 109 笔2023-12进口 $10.23M · 308 笔出口 $9.42M · 122 笔2024-01进口 $8.31M · 315 笔出口 $8.83M · 104 笔2024-02进口 $3.88M · 191 笔出口 $5.50M · 62 笔2024-03进口 $8.32M · 318 笔出口 $10.37M · 116 笔2024-04进口 $8.26M · 306 笔出口 $9.81M · 100 笔2024-05进口 $8.32M · 351 笔出口 $11.20M · 123 笔2024-06进口 $9.16M · 323 笔出口 $9.88M · 107 笔2024-07进口 $9.14M · 350 笔出口 $9.62M · 106 笔2024-08进口 $7.73M · 339 笔出口 $12.01M · 134 笔2024-09进口 $7.92M · 326 笔出口 $7.87M · 93 笔2024-10进口 $7.03M · 361 笔出口 $8.88M · 116 笔2024-11进口 $8.62M · 318 笔出口 $10.18M · 128 笔2024-12进口 $8.39M · 293 笔出口 $9.30M · 116 笔2025-01进口 $5.02M · 257 笔出口 $8.48M · 95 笔2025-02进口 $9.95M · 243 笔出口 $8.53M · 106 笔2025-03进口 $10.51M · 301 笔出口 $8.58M · 129 笔2025-04进口 $9.32M · 288 笔出口 $10.00M · 123 笔2025-05进口 $8.16M · 320 笔出口 $11.49M · 122 笔2025-06进口 $10.57M · 380 笔出口 $11.67M · 128 笔2025-07进口 $9.18M · 383 笔出口 $10.94M · 106 笔2025-08进口 $8.31M · 343 笔出口 $9.47M · 107 笔2025-09进口 $7.07M · 338 笔出口 $8.19M · 120 笔2025-10进口 $6.32M · 383 笔出口 $9.55M · 152 笔2025-11进口 $5.88M · 332 笔出口 $8.94M · 114 笔2025-12进口 $7.72M · 400 笔出口 $6.51M · 104 笔2026-01进口 $7.95M · 296 笔出口 $10.71M · 136 笔2026-02进口 $7.54M · 241 笔出口 $6.76M · 95 笔2026-03进口 $11.49M · 389 笔出口 $10.14M · 147 笔2026-04进口 $18.58M · 328 笔出口 $10.40M · 134 笔
单位:交易笔数 · 峰值 40020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.49M · 51 笔出口 $1.99M · 22 笔2023-09进口 $7.93M · 311 笔出口 $7.94M · 94 笔2023-10进口 $6.62M · 278 笔出口 $8.96M · 92 笔2023-11进口 $8.65M · 353 笔出口 $10.90M · 109 笔2023-12进口 $10.23M · 308 笔出口 $9.42M · 122 笔2024-01进口 $8.31M · 315 笔出口 $8.83M · 104 笔2024-02进口 $3.88M · 191 笔出口 $5.50M · 62 笔2024-03进口 $8.32M · 318 笔出口 $10.37M · 116 笔2024-04进口 $8.26M · 306 笔出口 $9.81M · 100 笔2024-05进口 $8.32M · 351 笔出口 $11.20M · 123 笔2024-06进口 $9.16M · 323 笔出口 $9.88M · 107 笔2024-07进口 $9.14M · 350 笔出口 $9.62M · 106 笔2024-08进口 $7.73M · 339 笔出口 $12.01M · 134 笔2024-09进口 $7.92M · 326 笔出口 $7.87M · 93 笔2024-10进口 $7.03M · 361 笔出口 $8.88M · 116 笔2024-11进口 $8.62M · 318 笔出口 $10.18M · 128 笔2024-12进口 $8.39M · 293 笔出口 $9.30M · 116 笔2025-01进口 $5.02M · 257 笔出口 $8.48M · 95 笔2025-02进口 $9.95M · 243 笔出口 $8.53M · 106 笔2025-03进口 $10.51M · 301 笔出口 $8.58M · 129 笔2025-04进口 $9.32M · 288 笔出口 $10.00M · 123 笔2025-05进口 $8.16M · 320 笔出口 $11.49M · 122 笔2025-06进口 $10.57M · 380 笔出口 $11.67M · 128 笔2025-07进口 $9.18M · 383 笔出口 $10.94M · 106 笔2025-08进口 $8.31M · 343 笔出口 $9.47M · 107 笔2025-09进口 $7.07M · 338 笔出口 $8.19M · 120 笔2025-10进口 $6.32M · 383 笔出口 $9.55M · 152 笔2025-11进口 $5.88M · 332 笔出口 $8.94M · 114 笔2025-12进口 $7.72M · 400 笔出口 $6.51M · 104 笔2026-01进口 $7.95M · 296 笔出口 $10.71M · 136 笔2026-02进口 $7.54M · 241 笔出口 $6.76M · 95 笔2026-03进口 $11.49M · 389 笔出口 $10.14M · 147 笔2026-04进口 $18.58M · 328 笔出口 $10.40M · 134 笔

工商档案

企业注册号3602496038
企查查编码QVN0UBUU3A
成立日期2011-05-11
联系地址Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SWAROVSKI VIỆT NAM
企业英文名称SWAROVSKI MANUFACTURING VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
电话+842518877262
邮箱mgv-accounting@swarovski.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,725.684亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711719仿制首饰
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
701810玻璃珠及仿制品
732690其他钢铁制品
701399其他玻璃制品
281512烧碱溶液
710499人造宝石
350699其他粘合剂≤1kg
280700硫酸

出口

HS 编码产品
711719仿制首饰
711620宝石制品
701399其他玻璃制品
470790其他纸废料
740400铜废料
391590其他塑料废料
720449其他钢铁废料
440139聚合木燃料
701810玻璃珠及仿制品
711299其他贵金属废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,163$356.85M
奥地利1,839$182.06M
中国2,612$30.68M
泰国1,019$29.75M
德国1,043$15.11M
意大利322$7.44M
日本826$2.64M
美国742$2.61M
斯里兰卡173$1.10M
土耳其42$803.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
列支敦士登2,570$359.86M
越南373$7.23M
马来西亚5$637.0K
泰国346$553.1K
奥地利252$514.2K
美国52$394.7K
瑞士168$183.1K
中国香港257$82.4K
比利时19$40.8K
中国19$33.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 552)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huynh Duc Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南231$298.38M其他钢铁制品、其他塑料制品
D. Swarovski KG奥地利1,124$128.10M玻璃珠及仿制品、其他玻璃制品
Coepto (Vietnam) Co., Ltd.越南1,031$38.17M非瓦楞折叠盒、其他塑料制品
DSW Kristall AG & Co. KG奥地利339$33.10M其他玻璃制品、玻璃珠及仿制品
D. Swarovski KG中国210$3.87M人造宝石、仿制首饰
Thanh Thanh Phat Co., Ltd.越南377$2.86M烧碱溶液、硫酸
Swarovski Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国258$1.66M仿制首饰、玻璃珠及仿制品
Thanh Thanh Phat Co., Ltd.越南348$963.3K烧碱溶液、盐酸
Thanh Thanh Phat Co., Ltd.泰国199$538.9K硫酸、无环丙酮
Viet Tien Phat Equipment Co., Ltd.越南354$358.1K扫帚刷子、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swarovski Aktiengesellschaft列支敦士登2,570$359.86M宝石制品、仿制首饰
Swarovski Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国161$2.73M非瓦楞折叠盒、仿制首饰
D. Swarovski KG奥地利158$289.7K玻璃珠及仿制品、其他玻璃制品
Tuan Thanh Cong Co., Ltd.越南37$231.2K铜废料、其他塑料废料
DSW Kristall AG & Co. KG奥地利83$224.1K玻璃珠及仿制品、仿制首饰
Tuan Thanh Cong One Member Co., Ltd.越南37$203.2K其他塑料废料、其他纸废料
Swarovski Triensen AG Zn Maennedorf瑞士156$179.7K宝石制品、仿制首饰
Swarovski SCST Ltd.泰国284$68.2K宝石制品、仿制首饰
SWAROVSKI GREATER CHINA LTD中国香港231$35.6K仿制首饰、宝石制品
SWAROVSKI FRANCE SAS法国145$30.0K宝石制品、仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 12,387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29人造宝石DSW KRISTALL AG & CO KG奥地利$204
2026-04-29人造宝石DSW KRISTALL AG & CO KG奥地利$71
2026-04-29人造宝石DSW KRISTALL AG & CO KG奥地利$887
2026-04-29人造宝石DSW KRISTALL AG & CO KG中国$132
2026-04-29人造宝石DSW KRISTALL AG & CO KG奥地利$2.0K
2026-04-29人造宝石DSW KRISTALL AG & CO KG奥地利$114
2026-04-29人造宝石DSW KRISTALL AG & CO KG奥地利$71
2026-04-29人造宝石DSW KRISTALL AG & CO KG奥地利$553
2026-04-29其他粘合剂≤1kgNar Industries Llc D/B/A Rbc Epoxy美国$99
2026-04-29其他窄幅织物HONG KONG SHINDO LTD日本$769

出口(共 4,269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贵金属废料ASAHI G & S SDN BHD马来西亚$70.6K
2026-04-28其他玻璃制品DSW KRISTALL AG & CO KG奥地利$434
2026-04-28其他玻璃制品DSW KRISTALL AG & CO KG奥地利$145
2026-04-28其他贵金属废料ASAHI G & S SDN BHD马来西亚$4.4K
2026-04-28其他贵金属废料ASAHI G & S SDN BHD马来西亚$112.6K
2026-04-25仿制首饰SWAROVSKI GREATER CHINA LTD中国香港$8
2026-04-25宝石制品SWAROVSKI SCST LTD$17
2026-04-25宝石制品SWAROVSKI SCST LTD$25
2026-04-25仿制首饰SWAROVSKI FRANCE SAS法国$8
2026-04-25宝石制品Swarovski Triensen AG Zn Maennedorf瑞士$6

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Marigot Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →