Thanh Thanh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH THàNH PHáT
5
进口笔数
379
出口笔数
$279.2K
进口金额
$2.87M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602272359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YX4NDD |
| 成立日期 | 2010-04-07 |
| 联系地址 | Số B133/1, tổ 34B, KP 7, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B133/1, tổ 34B, KP 7, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02513600114 |
| 邮箱 | ttpdongnai@gmail.com |
| 传真 | 02513822868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291539 | 其他乙酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 280610 | 盐酸 |
| 283330 | 明矾 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 282749 | 其他氯化氧化物 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 283325 | 硫酸铜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $279.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 379 | $2.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INEOS Europe AG | 瑞士 | 5 | $279.2K | 醚醇衍生物、其他乙酸酯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 377 | $2.86M | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 非办公金属家具、带接头绝缘电线 |
| Pandora Production Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $993 | 其他钢铁制品、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他乙酸酯 | INEOS EUROPE AG | 法国 | $59.0K |
| 2025-02-05 | 其他乙酸酯 | INEOS EUROPE AG | 法国 | $63.1K |
| 2024-05-31 | 其他乙酸酯 | INEOS EUROPE AG | 法国 | $65.6K |
| 2023-09-05 | 其他乙酸酯 | INEOS EUROPE AG | 法国 | $59.9K |
| 2023-05-26 | 其他乙酸酯 | INEOS EUROPE AG | 法国 | $31.6K |
出口(共 379)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 硫酸铜 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 盐酸 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $192 |
| 2026-04-21 | 无环丙酮 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $906 |
| 2026-04-21 | 烧碱溶液 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 硫酸 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 乙酸正丁酯 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 硫酸 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 乙酸正丁酯 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 无环丙酮 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |