Viet Tien Phat Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 383 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Việt Tiến Phát
0
进口笔数
383
出口笔数
$0
进口金额
$404.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602410062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4HKE4M |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | A2/320A, KP 2, Phường Tân Vạn, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ VIỆT TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET TIEN PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2/320A, KP 2, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918569167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 381 | $403.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 354 | $358.1K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602496038) | 越南 | 12 | $30.1K | 非乙烯塑料袋、非针织手套 |
| Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pandora Production Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 非办公金属家具、带接头绝缘电线 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (MST:3602496038) | 越南 | 7 | $2.6K | 其他润滑剂、其他粘合剂≤1kg |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602498038) | 越南 | 1 | $1.6K | 自粘塑料片、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602496038) | 2 | $1.1K | 其他植物产品、黄铜丝 | |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602498038) | 1 | $76 | 其他润滑剂 | |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (MST:3602496038) | 1 | $76 | 其他润滑剂 |
近期贸易明细
出口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602496038) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 竹制木制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602496038) | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602496038) | 越南 | $574 |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (MST:3602496038) | 越南 | $132 |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (MST:3602496038) | 越南 | $75 |
| 2026-04-22 | 非针织手套 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602496038) | 越南 | $216 |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602496038) | 越南 | $155 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602496038) | 越南 | $98 |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602496038) | 越南 | $103 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SWAROVSKI VIET NAM (DNCX) (3602496038) | 越南 | $158 |