Huynh Duc Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,534 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Huỳnh Đức
31
进口笔数
2,534
出口笔数
$507.6K
进口金额
$317.01M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600975035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE0JJ9E |
| 成立日期 | 2008-01-17 |
| 联系地址 | Số 177C, KP An Hòa, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUỲNH ĐỨC |
| 企业英文名称 | HUYNH DUC MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 513, đường số 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Không sản xuất, gia công, sửa chữa và chứa hàng tại trụ sở 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842518856696 |
| 传真 | 02518856698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 846693 | 机床零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $364.1K |
| 越南 | 19 | $60.4K |
| 中国 | 14 | $44.5K |
| 新加坡 | 3 | $14.4K |
| 德国 | 1 | $12.7K |
| 中国台湾 | 9 | $9.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.6K |
| 塞内加尔 | 1 | $411 |
| 泰国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,357 | $315.31M |
| 日本 | 76 | $1.39M |
| 美国 | 66 | $215.4K |
| 波兰 | 21 | $64.3K |
| 新加坡 | 1 | $5.6K |
| 马来西亚 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Kkg Corp | 日本 | 5 | $298.3K | 其他钢铁制品、金属加工中心 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $85.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.1K | 传动轴及曲柄、其他塑料制品 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.5K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Wuxi Huirui Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 无缝钢管 |
| Viscotec Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.7K | 喷雾机零件、泵零件 |
| Ishi Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.8K | 其他钢铁结构体 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $251 | 手工工具及夹具、其他制冷设备 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 231 | $298.38M | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $9.44M | 氢、氮 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 421 | $2.15M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 227 | $1.64M | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 224 | $1.59M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 289 | $447.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 299 | $422.4K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 172 | $396.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 113 | $321.7K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 96 | $227.9K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 8486机器零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 8486机器零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 8486机器零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 8486机器零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 8486机器零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 8486机器零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-02-06 | 其他车辆 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-02-06 | 其他车辆 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-11-25 | 手工工具及夹具 | CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM | 越南 | $251 |
| 2025-11-19 | 手工工具及夹具 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $251 |
出口(共 2,534)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | C & D SEMICONDUCTOR SERVICES INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 钢铁容器<50升 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 铁道铺轨材料 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $14 |