Huynh Duc Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,534 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Huỳnh Đức

31
进口笔数
2,534
出口笔数
$507.6K
进口金额
$317.01M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $42.2K · 26 笔2023-09进口 $25.3K · 5 笔出口 $131.4K · 61 笔2023-10进口 $257.8K · 2 笔出口 $169.2K · 63 笔2023-11进口 $41.6K · 3 笔出口 $159.9K · 47 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $287.6K · 68 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $568.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 57 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 64 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.3K · 47 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 85 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 75 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.5K · 53 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 49 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 61 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 54 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.1K · 67 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 52 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 47 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 68 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 48 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 54 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $278.9K · 57 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $393.9K · 67 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $357.7K · 61 笔2025-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $1.03M · 85 笔2025-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $214.6K · 107 笔2025-11进口 $503 · 2 笔出口 $129.8K · 58 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 78 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 78 笔2026-02进口 $500 · 2 笔出口 $119.7K · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 98 笔2026-04进口 $30.0K · 2 笔出口 $234.3K · 113 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $42.2K · 26 笔2023-09进口 $25.3K · 5 笔出口 $131.4K · 61 笔2023-10进口 $257.8K · 2 笔出口 $169.2K · 63 笔2023-11进口 $41.6K · 3 笔出口 $159.9K · 47 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $287.6K · 68 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $568.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 57 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 64 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.3K · 47 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 85 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 75 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.5K · 53 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 49 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 61 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 54 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.1K · 67 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 52 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 47 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 68 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 48 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 54 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $278.9K · 57 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $393.9K · 67 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $357.7K · 61 笔2025-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $1.03M · 85 笔2025-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $214.6K · 107 笔2025-11进口 $503 · 2 笔出口 $129.8K · 58 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 78 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 78 笔2026-02进口 $500 · 2 笔出口 $119.7K · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 98 笔2026-04进口 $30.0K · 2 笔出口 $234.3K · 113 笔

工商档案

企业注册号3600975035
企查查编码QVNRE0JJ9E
成立日期2008-01-17
联系地址Số 177C, KP An Hòa, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUỲNH ĐỨC
企业英文名称HUYNH DUC MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 513, đường số 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Không sản xuất, gia công, sửa chữa và chứa hàng tại trụ sở 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842518856696
传真02518856698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830220贱金属脚轮
848390传动部件
848120液压气压阀门
848330轴承座
850440静止变流器
853650其他电气开关
391739其他塑料管材
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
730890其他钢铁结构体
731029钢铁容器<50升
940320非办公金属家具
730290铁道铺轨材料
730830钢铁门窗
846693机床零件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$364.1K
越南19$60.4K
中国14$44.5K
新加坡3$14.4K
德国1$12.7K
中国台湾9$9.4K
印度尼西亚3$1.6K
塞内加尔1$411
泰国1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,357$315.31M
日本76$1.39M
美国66$215.4K
波兰21$64.3K
新加坡1$5.6K
马来西亚3$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanematsu Kkg Corp日本5$298.3K其他钢铁制品、金属加工中心
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南5$85.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南6$48.1K传动轴及曲柄、其他塑料制品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南4$30.5K处理器及控制器、辐射检测仪器
Wuxi Huirui Steel Trading Co., Ltd.中国3$24.0K无缝钢管
Viscotec Asia Pte. Ltd.新加坡1$12.7K喷雾机零件、泵零件
Ishi Machinery Co., Ltd.日本2$4.8K其他钢铁结构体
Yamazen Corporation日本1$1.5K其他钢铁制品、机床零件附件
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他纸废料、其他塑料废料
SMC MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$251手工工具及夹具、其他制冷设备

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南231$298.38M仿制首饰、其他塑料制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南138$9.44M氢、氮
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南421$2.15M其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Vietnam Co., Ltd.越南227$1.64M其他钢铁制品、非办公金属家具
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南224$1.59M其他钢铁制品、其他塑料制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南289$447.0K其他钢铁制品、可互换钻具
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南299$422.4K处理器及控制器、辐射检测仪器
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南172$396.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南113$321.7K镀膜玻璃片、木托盘
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南96$227.9K纸制卷轴、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-248486机器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2026-04-248486机器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2026-04-248486机器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2026-04-248486机器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2026-04-218486机器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2026-04-218486机器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2026-02-06其他车辆INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$250
2026-02-06其他车辆INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$250
2025-11-25手工工具及夹具CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM越南$251
2025-11-19手工工具及夹具SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$251

出口(共 2,534)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品C & D SEMICONDUCTOR SERVICES INC美国$1.5K
2026-04-28塑料管件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-28塑料管件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-27钢铁容器<50升CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$17
2026-04-27其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$8
2026-04-27其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$19
2026-04-27其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$30
2026-04-27其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$15
2026-04-27铁道铺轨材料CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$19
2026-04-27其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$14

相关企业 · 同类产品

Huynh Duc Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →