Mabuchi Motor Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 23,924 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIệT NAM

23,924
进口笔数
11,182
出口笔数
$568.66M
进口金额
$614.21M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-14
最近出口
694
供应商数
143
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.08M20232024202520262023-11进口 $9.53M · 589 笔出口 $14.16M · 247 笔2023-12进口 $10.30M · 558 笔出口 $15.46M · 230 笔2024-01进口 $12.30M · 510 笔出口 $15.95M · 267 笔2024-02进口 $5.86M · 331 笔出口 $14.87M · 193 笔2024-03进口 $9.16M · 457 笔出口 $14.17M · 257 笔2024-04进口 $9.48M · 459 笔出口 $12.96M · 230 笔2024-05进口 $11.30M · 569 笔出口 $14.12M · 263 笔2024-06进口 $8.83M · 610 笔出口 $12.52M · 256 笔2024-07进口 $9.22M · 655 笔出口 $14.35M · 304 笔2024-08进口 $18.39M · 525 笔出口 $14.84M · 303 笔2024-09进口 $13.31M · 563 笔出口 $14.11M · 256 笔2024-10进口 $9.10M · 504 笔出口 $13.30M · 259 笔2024-11进口 $48.13M · 570 笔出口 $14.13M · 236 笔2024-12进口 $8.21M · 584 笔出口 $13.12M · 258 笔2025-01进口 $7.78M · 365 笔出口 $14.03M · 241 笔2025-02进口 $8.15M · 425 笔出口 $13.63M · 273 笔2025-03进口 $50.08M · 461 笔出口 $14.41M · 263 笔2025-04进口 $8.34M · 501 笔出口 $14.07M · 260 笔2025-05进口 $9.02M · 548 笔出口 $13.04M · 231 笔2025-06进口 $10.42M · 545 笔出口 $13.80M · 286 笔2025-07进口 $9.74M · 579 笔出口 $14.12M · 280 笔2025-08进口 $12.79M · 571 笔出口 $14.77M · 262 笔2025-09进口 $41.75M · 568 笔出口 $14.35M · 280 笔2025-10进口 $10.98M · 659 笔出口 $13.88M · 261 笔2025-11进口 $8.97M · 530 笔出口 $15.02M · 312 笔2025-12进口 $8.85M · 555 笔出口 $16.18M · 268 笔2026-01进口 $11.65M · 792 笔出口 $15.77M · 275 笔2026-02进口 $7.01M · 428 笔出口 $12.07M · 205 笔2026-03进口 $10.65M · 824 笔出口 $17.44M · 331 笔2026-04进口 $20.43M · 679 笔出口 $15.92M · 282 笔2026-05进口 $9.52M · 749 笔出口 $12.89M · 234 笔2026-06进口 $11.41M · 824 笔出口 $15.97M · 300 笔2026-07进口 $12.40M · 751 笔出口 $16.35M · 312 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82420232024202520262023-11进口 $9.53M · 589 笔出口 $14.16M · 247 笔2023-12进口 $10.30M · 558 笔出口 $15.46M · 230 笔2024-01进口 $12.30M · 510 笔出口 $15.95M · 267 笔2024-02进口 $5.86M · 331 笔出口 $14.87M · 193 笔2024-03进口 $9.16M · 457 笔出口 $14.17M · 257 笔2024-04进口 $9.48M · 459 笔出口 $12.96M · 230 笔2024-05进口 $11.30M · 569 笔出口 $14.12M · 263 笔2024-06进口 $8.83M · 610 笔出口 $12.52M · 256 笔2024-07进口 $9.22M · 655 笔出口 $14.35M · 304 笔2024-08进口 $18.39M · 525 笔出口 $14.84M · 303 笔2024-09进口 $13.31M · 563 笔出口 $14.11M · 256 笔2024-10进口 $9.10M · 504 笔出口 $13.30M · 259 笔2024-11进口 $48.13M · 570 笔出口 $14.13M · 236 笔2024-12进口 $8.21M · 584 笔出口 $13.12M · 258 笔2025-01进口 $7.78M · 365 笔出口 $14.03M · 241 笔2025-02进口 $8.15M · 425 笔出口 $13.63M · 273 笔2025-03进口 $50.08M · 461 笔出口 $14.41M · 263 笔2025-04进口 $8.34M · 501 笔出口 $14.07M · 260 笔2025-05进口 $9.02M · 548 笔出口 $13.04M · 231 笔2025-06进口 $10.42M · 545 笔出口 $13.80M · 286 笔2025-07进口 $9.74M · 579 笔出口 $14.12M · 280 笔2025-08进口 $12.79M · 571 笔出口 $14.77M · 262 笔2025-09进口 $41.75M · 568 笔出口 $14.35M · 280 笔2025-10进口 $10.98M · 659 笔出口 $13.88M · 261 笔2025-11进口 $8.97M · 530 笔出口 $15.02M · 312 笔2025-12进口 $8.85M · 555 笔出口 $16.18M · 268 笔2026-01进口 $11.65M · 792 笔出口 $15.77M · 275 笔2026-02进口 $7.01M · 428 笔出口 $12.07M · 205 笔2026-03进口 $10.65M · 824 笔出口 $17.44M · 331 笔2026-04进口 $20.43M · 679 笔出口 $15.92M · 282 笔2026-05进口 $9.52M · 749 笔出口 $12.89M · 234 笔2026-06进口 $11.41M · 824 笔出口 $15.97M · 300 笔2026-07进口 $12.40M · 751 笔出口 $16.35M · 312 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3600240707
企查查编码QVNRSCTQT0
成立日期1996-02-07
联系地址Số 02, đường 5A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIỆT NAM
企业英文名称MABUCHI MOTOR VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 02, đường 5A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513836711
邮箱vnm-group1011@mabuchi-motor.com
传真+842513836712
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,457亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
722619非取向硅钢板
848280其他轴承
841231气动直线发动机
731824非螺纹钢销
854420同轴电缆
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
850300电动机及零件
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
853690其他电路开关装置
741980其他铜制品
848330轴承座
440139聚合木燃料
720441钢铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10,857$221.54M
中国7,446$183.08M
越南8,124$87.29M
中国台湾2,161$28.78M
马来西亚538$15.08M
韩国560$13.34M
德国606$8.67M
泰国584$6.73M
波兰72$1.17M
美国239$718.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,633$145.06M
韩国368$55.03M
越南1,089$52.76M
爱尔兰290$46.97M
中国1,214$44.52M
美国1,213$39.59M
墨西哥609$34.01M
荷兰380$33.81M
泰国322$29.17M
波兰539$26.53M

贸易伙伴

上游供应商(共 694)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南1,015$36.88M镀锌钢带、非取向硅钢板
Ueno Co., Ltd.日本1,319$5.68M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南797$4.69M氮、氩气
Mabuchi Motor Co., Ltd.日本883$4.47M其他测量仪器、塑料包装箱
Insulpack Vietnam Co., Ltd.越南485$3.88M非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Huynh Duc Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南584$3.27M其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC Corp. Corporation Ltd.越南503$2.27M气动直线发动机、液压气压阀门
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南814$1.26M瓦楞纸箱、其他纸制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南1,093$1.04M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本600$198.4K钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧

下游采购商(共 143)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Co., Ltd.日本2,545$136.68M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.韩国368$55.03M37.5瓦以下电机
Mabuchi Motor Dalian Co., Ltd.中国855$40.31M37.5瓦以下电机、其他塑料包装制品
Mabuchi Motor Co., Ltd.美国694$39.49M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Co., Ltd.荷兰380$33.81M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Mabuchi Motor Poland Sp. z o.o.波兰517$24.10M电动机及零件、传动轴及曲柄
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南451$23.78M其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Mexico, S.A. de C.V.墨西哥427$17.17M电动机及零件、37.5瓦以下电机
Quoc Dai Thanh Environment Joint Stock Co.越南432$5.73M合金钢废料、聚合木燃料
MABUCHI MOTOR AMERICA CORP.美国382$037.5瓦以下电机、750W以下直流电机

近期贸易明细

进口(共 23,924)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢弹簧Ueno Co., Ltd.日本$4
2026-07-31其他钢铁制品Huynh Duc Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南$19
2026-07-31阀门零件SMC Corp. Corporation Ltd.日本$39
2026-07-31其他电路开关装置Ueno Co., Ltd.日本$4
2026-07-31其他钢铁制品Huynh Duc Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南$17
2026-07-31其他钢铁制品Ueno Co., Ltd.日本$25
2026-07-31其他钢铁制品Huynh Duc Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南$63
2026-07-31其他钢铁结构体CTY TNHH THUONG MAI DICH VU CO DIEN LANH THIEN ANH (MST:3603986412)越南$146
2026-07-31其他塑料制品D Stone日本$6
2026-07-31塑料管件SMC Corp. Corporation Ltd.新加坡$4

出口(共 11,182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-1437.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-10-0637.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-09-2437.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-09-2437.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-09-2437.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-09-1337.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-09-1037.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-09-0737.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-09-0737.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0
2026-09-0737.5瓦以下电机MABUCHI MOTOR AMERICA CORPORATION美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mabuchi Motor Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →