Thien Phong Courier Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CHUYểN PHáT NHANH THIêN PHONG
111
进口笔数
0
出口笔数
$30.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315729999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVRQE29 |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | 100/8 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYỄN HỮU ĐẠT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/37 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84941043382 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 111 | $30.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Express Inc. | 韩国 | 111 | $30.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 塑料纽扣 | Ace Express Inc. | 韩国 | $8 |
| 2024-01-23 | 其他人造窄幅布 | Ace Express Inc. | 韩国 | $28 |
| 2024-01-23 | 其他人造窄幅布 | Ace Express Inc. | 韩国 | $45 |
| 2024-01-23 | 未印刷标签 | Ace Express Inc. | 韩国 | $2 |
| 2024-01-23 | 塑料衣着附件 | Ace Express Inc. | 韩国 | $12 |
| 2024-01-23 | 拉链零件 | Ace Express Inc. | 韩国 | $5 |
| 2024-01-23 | 贱金属配件 | Ace Express Inc. | 韩国 | $3 |
| 2024-01-23 | 其他人造窄幅布 | Ace Express Inc. | 韩国 | $20 |
| 2024-01-23 | 管状/分叉铆钉 | Ace Express Inc. | 韩国 | $8 |
| 2024-01-23 | 其他钢铁制品 | Ace Express Inc. | 韩国 | $14 |