Zioncom (Vietnam) Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,468 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZIONCOM (VIETNAM)
- 邮箱21
1,468
进口笔数
1,065
出口笔数
$71.18M
进口金额
$65.84M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-04
最近出口
59
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702349527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH8JTVD |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | 2A VSIP II-A Đường số 22, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZIONCOM (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | ZIONCOM (VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS 8471, 8473, 8506, 8517, 8536, 8544, 3916, 3926, 4002, 4819, 4901, 5906, 6305, 7318, 7326, 8504, 8518, 8525, 8529, 8532, 8533, 8534, 8535, 8537, 8541, 8542, 9001, 9013, 9024 theo quy định của pháp luật Việt Nam (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). (CPC 622) -Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS 8471, 8473, 8506, 8517, 8536, 8544, 3916, 3926, 4002, 4819, 4901, 5906, 6305, 7318, 7326, 8504, 8518; 8525, 8529, 8532, 8533, 8534, 8535, 8537, 8541, 8542, 9001, 9013, 9024 theo quy định của pháp luật Việt Nam (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). (CPC 631) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +842742222050 |
| 传真 | +842742222051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,698.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,280 | $60.79M |
| 中国台湾 | 185 | $8.63M |
| 新加坡 | 6 | $573.2K |
| 中国香港 | 7 | $276.0K |
| 马来西亚 | 9 | $206.6K |
| 越南 | 22 | $170.9K |
| 韩国 | 7 | $161.1K |
| 美国 | 4 | $154.4K |
| 朝鲜 | 1 | $120.0K |
| 日本 | 11 | $57.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 65 | $20.08M |
| 中国 | 171 | $9.69M |
| 中国台湾 | 385 | $9.63M |
| 韩国 | 76 | $9.36M |
| 美国 | 161 | $6.53M |
| 越南 | 96 | $3.89M |
| 印度尼西亚 | 39 | $3.74M |
| 爱尔兰 | 30 | $1.67M |
| 厄瓜多尔 | 6 | $355.8K |
| 马来西亚 | 25 | $355.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd. | 中国 | 264 | $24.85M | 其他电子IC、电力电容器 |
| Zioncom (Shenzhen) Technology Ltd. | 中国 | 224 | $8.56M | 电力电容器、其他电子IC |
| Dongguan Huadechang Technology Co., Ltd. | 中国 | 121 | $5.97M | 其他电路开关装置、同轴电缆 |
| Shanghai Manxinyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 190 | $5.81M | 电力电容器、可变电阻器 |
| Shenzhen Huadechang Technology Co., Ltd. | 中国 | 145 | $3.23M | 印刷电路、同轴电缆 |
| SHENZHEN HUADECHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 74 | $3.23M | 印刷电路、同轴电缆 |
| Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.33M | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Talent Technology Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.23M | 可变电阻器、多层陶瓷电容 |
| Shanghai Yeyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.04M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taoglas Ltd. | 中国台湾 | 81 | $481.7K | 天线及发射器、通信设备零件 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd. | 中国 | 249 | $35.72M | 通信设备、静止变流器 |
| Taoglas Ltd. | 中国台湾 | 372 | $9.03M | 通信设备零件、同轴电缆 |
| PT TOTOLINK TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | 37 | $3.65M | 通信设备、非CRT显示器 |
| Hong Kong Miwo Electronic Technology Co., Ltd. | 美国 | 83 | $3.51M | 农用机械零件、其他农林机械 |
| Talent Digital Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.45M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Taoglas USA, Inc. | 美国 | 38 | $2.16M | 通信设备零件、天线及发射器 |
| TAOGLAS LIMITED | 爱尔兰 | 28 | $1.43M | 通信设备零件、同轴电缆 |
| Taoglas Ltd. | 美国 | 35 | $1.20M | 通信设备零件、同轴电缆 |
| Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.15M | 通信设备 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $154.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 1,468)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 存储器芯片 | 7 TRADING LIMITED | 中国 | $26.3K |
| 2026-06-29 | 存储器芯片 | 7 TRADING LIMITED | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-29 | 其他电子IC | 7 TRADING LIMITED | 中国 | $16.3K |
| 2026-06-29 | 其他电子IC | 7 TRADING LIMITED | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-29 | 存储器芯片 | 7 TRADING LIMITED | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 其他电子IC | 7 TRADING LIMITED | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 其他电子IC | 7 TRADING LIMITED | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-29 | 其他电子IC | 7 TRADING LIMITED | 中国 | $21.5K |
| 2026-06-29 | 其他电子IC | 7 TRADING LIMITED | 中国 | $33.9K |
| 2026-06-29 | 其他电子IC | 7 TRADING LIMITED | 中国 | $5.1K |
出口(共 1,065)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 天线及发射器 | Taoglas USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 通信设备 | PT TOTOLINK TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | PT TOTOLINK TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $93.0K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | PT TOTOLINK TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $32.1K |
| 2026-06-29 | 通信设备 | Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd. | 中国香港 | $6.8K |
| 2026-06-29 | 通信设备 | Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd. | 中国香港 | $38.9K |
| 2026-06-29 | 通信设备 | Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd. | 中国香港 | $441 |
| 2026-06-29 | 通信设备 | Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd. | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 通信设备 | Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd. | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 通信设备 | Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd. | 中国香港 | $354 |