Zioncom (Vietnam) Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,468 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZIONCOM (VIETNAM)

1,468
进口笔数
1,065
出口笔数
$71.18M
进口金额
$65.84M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-04
最近出口
59
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.08M20232024202520262023-09进口 $36.7K · 5 笔出口 $47.6K · 4 笔2023-10进口 $345.3K · 16 笔出口 $934.1K · 22 笔2023-11进口 $643.3K · 17 笔出口 $980.2K · 29 笔2023-12进口 $1.53M · 36 笔出口 $2.30M · 21 笔2024-01进口 $2.32M · 34 笔出口 $568.6K · 14 笔2024-02进口 $128.7K · 7 笔出口 $737.2K · 19 笔2024-03进口 $416.3K · 18 笔出口 $327.3K · 26 笔2024-04进口 $2.00M · 29 笔出口 $1.21M · 27 笔2024-05进口 $3.46M · 32 笔出口 $1.85M · 25 笔2024-06进口 $488.7K · 22 笔出口 $471.7K · 19 笔2024-07进口 $618.7K · 19 笔出口 $486.9K · 13 笔2024-08进口 $1.18M · 49 笔出口 $418.6K · 16 笔2024-09进口 $513.1K · 12 笔出口 $2.00M · 18 笔2024-10进口 $1.22M · 22 笔出口 $2.43M · 36 笔2024-11进口 $2.89M · 25 笔出口 $952.9K · 15 笔2024-12进口 $931.0K · 43 笔出口 $3.46M · 14 笔2025-01进口 $286.6K · 8 笔出口 $1.24M · 15 笔2025-02进口 $688.2K · 21 笔出口 $587.1K · 10 笔2025-03进口 $1.18M · 46 笔出口 $712.1K · 17 笔2025-04进口 $463.8K · 17 笔出口 $1.55M · 31 笔2025-05进口 $2.19M · 60 笔出口 $913.8K · 24 笔2025-06进口 $1.25M · 21 笔出口 $1.68M · 30 笔2025-07进口 $4.36M · 61 笔出口 $1.43M · 32 笔2025-08进口 $2.47M · 61 笔出口 $2.75M · 49 笔2025-09进口 $1.21M · 43 笔出口 $2.21M · 47 笔2025-10进口 $1.01M · 38 笔出口 $2.55M · 43 笔2025-11进口 $1.76M · 50 笔出口 $1.45M · 28 笔2025-12进口 $1.51M · 50 笔出口 $2.21M · 39 笔2026-01进口 $3.54M · 100 笔出口 $1.94M · 38 笔2026-02进口 $1.25M · 29 笔出口 $720.6K · 20 笔2026-03进口 $1.96M · 83 笔出口 $2.06M · 39 笔2026-04进口 $5.08M · 56 笔出口 $2.43M · 46 笔2026-05进口 $2.66M · 59 笔出口 $1.94M · 23 笔2026-06进口 $2.90M · 53 笔出口 $3.29M · 56 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-09进口 $36.7K · 5 笔出口 $47.6K · 4 笔2023-10进口 $345.3K · 16 笔出口 $934.1K · 22 笔2023-11进口 $643.3K · 17 笔出口 $980.2K · 29 笔2023-12进口 $1.53M · 36 笔出口 $2.30M · 21 笔2024-01进口 $2.32M · 34 笔出口 $568.6K · 14 笔2024-02进口 $128.7K · 7 笔出口 $737.2K · 19 笔2024-03进口 $416.3K · 18 笔出口 $327.3K · 26 笔2024-04进口 $2.00M · 29 笔出口 $1.21M · 27 笔2024-05进口 $3.46M · 32 笔出口 $1.85M · 25 笔2024-06进口 $488.7K · 22 笔出口 $471.7K · 19 笔2024-07进口 $618.7K · 19 笔出口 $486.9K · 13 笔2024-08进口 $1.18M · 49 笔出口 $418.6K · 16 笔2024-09进口 $513.1K · 12 笔出口 $2.00M · 18 笔2024-10进口 $1.22M · 22 笔出口 $2.43M · 36 笔2024-11进口 $2.89M · 25 笔出口 $952.9K · 15 笔2024-12进口 $931.0K · 43 笔出口 $3.46M · 14 笔2025-01进口 $286.6K · 8 笔出口 $1.24M · 15 笔2025-02进口 $688.2K · 21 笔出口 $587.1K · 10 笔2025-03进口 $1.18M · 46 笔出口 $712.1K · 17 笔2025-04进口 $463.8K · 17 笔出口 $1.55M · 31 笔2025-05进口 $2.19M · 60 笔出口 $913.8K · 24 笔2025-06进口 $1.25M · 21 笔出口 $1.68M · 30 笔2025-07进口 $4.36M · 61 笔出口 $1.43M · 32 笔2025-08进口 $2.47M · 61 笔出口 $2.75M · 49 笔2025-09进口 $1.21M · 43 笔出口 $2.21M · 47 笔2025-10进口 $1.01M · 38 笔出口 $2.55M · 43 笔2025-11进口 $1.76M · 50 笔出口 $1.45M · 28 笔2025-12进口 $1.51M · 50 笔出口 $2.21M · 39 笔2026-01进口 $3.54M · 100 笔出口 $1.94M · 38 笔2026-02进口 $1.25M · 29 笔出口 $720.6K · 20 笔2026-03进口 $1.96M · 83 笔出口 $2.06M · 39 笔2026-04进口 $5.08M · 56 笔出口 $2.43M · 46 笔2026-05进口 $2.66M · 59 笔出口 $1.94M · 23 笔2026-06进口 $2.90M · 53 笔出口 $3.29M · 56 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702349527
企查查编码QVNMH8JTVD
成立日期2015-03-10
联系地址2A VSIP II-A Đường số 22, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ZIONCOM (VIETNAM)
企业英文名称ZIONCOM (VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Thực hiện quyền quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS 8471, 8473, 8506, 8517, 8536, 8544, 3916, 3926, 4002, 4819, 4901, 5906, 6305, 7318, 7326, 8504, 8518, 8525, 8529, 8532, 8533, 8534, 8535, 8537, 8541, 8542, 9001, 9013, 9024 theo quy định của pháp luật Việt Nam (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). (CPC 622) -Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS 8471, 8473, 8506, 8517, 8536, 8544, 3916, 3926, 4002, 4819, 4901, 5906, 6305, 7318, 7326, 8504, 8518; 8525, 8529, 8532, 8533, 8534, 8535, 8537, 8541, 8542, 9001, 9013, 9024 theo quy định của pháp luật Việt Nam (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). (CPC 631) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+842742222050
传真+842742222051
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,698.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
392690其他塑料制品
854239其他电子IC
853340可变电阻器
853210电力电容器
850450其他电感器
851771通信设备零件
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
854110非LED二极管

出口

HS 编码产品
851771通信设备零件
851762通信设备
854420同轴电缆
843699农用机械零件
850440静止变流器
852990通信设备零件
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
853210电力电容器
853340可变电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,280$60.79M
中国台湾185$8.63M
新加坡6$573.2K
中国香港7$276.0K
马来西亚9$206.6K
越南22$170.9K
韩国7$161.1K
美国4$154.4K
朝鲜1$120.0K
日本11$57.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港65$20.08M
中国171$9.69M
中国台湾385$9.63M
韩国76$9.36M
美国161$6.53M
越南96$3.89M
印度尼西亚39$3.74M
爱尔兰30$1.67M
厄瓜多尔6$355.8K
马来西亚25$355.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd.中国264$24.85M其他电子IC、电力电容器
Zioncom (Shenzhen) Technology Ltd.中国224$8.56M电力电容器、其他电子IC
Dongguan Huadechang Technology Co., Ltd.中国121$5.97M其他电路开关装置、同轴电缆
Shanghai Manxinyue Technology Co., Ltd.中国190$5.81M电力电容器、可变电阻器
Shenzhen Huadechang Technology Co., Ltd.中国145$3.23M印刷电路、同轴电缆
SHENZHEN HUADECHANG TECHNOLOGY CO LTD中国香港74$3.23M印刷电路、同轴电缆
Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd.中国46$2.33M通信设备、通信设备零件
Shenzhen Talent Technology Co., Ltd.中国49$1.23M可变电阻器、多层陶瓷电容
Shanghai Yeyi Technology Co., Ltd.中国44$1.04M其他塑料制品、其他钢铁制品
Taoglas Ltd.中国台湾81$481.7K天线及发射器、通信设备零件

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd.中国249$35.72M通信设备、静止变流器
Taoglas Ltd.中国台湾372$9.03M通信设备零件、同轴电缆
PT TOTOLINK TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚37$3.65M通信设备、非CRT显示器
Hong Kong Miwo Electronic Technology Co., Ltd.美国83$3.51M农用机械零件、其他农林机械
Talent Digital Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国29$2.45M通信设备零件、其他电子IC
Taoglas USA, Inc.美国38$2.16M通信设备零件、天线及发射器
TAOGLAS LIMITED爱尔兰28$1.43M通信设备零件、同轴电缆
Taoglas Ltd.美国35$1.20M通信设备零件、同轴电缆
Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd.越南27$1.15M通信设备
GRT Vietnam Co., Ltd.越南30$154.8K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 1,468)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29存储器芯片7 TRADING LIMITED中国$26.3K
2026-06-29存储器芯片7 TRADING LIMITED中国$7.6K
2026-06-29其他电子IC7 TRADING LIMITED中国$16.3K
2026-06-29其他电子IC7 TRADING LIMITED中国$6.6K
2026-06-29存储器芯片7 TRADING LIMITED中国$2.6K
2026-06-29其他电子IC7 TRADING LIMITED中国$3.2K
2026-06-29其他电子IC7 TRADING LIMITED中国$9.7K
2026-06-29其他电子IC7 TRADING LIMITED中国$21.5K
2026-06-29其他电子IC7 TRADING LIMITED中国$33.9K
2026-06-29其他电子IC7 TRADING LIMITED中国$5.1K

出口(共 1,065)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-04天线及发射器Taoglas USA, Inc.美国$0
2026-06-30通信设备PT TOTOLINK TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚$2.5K
2026-06-30通信设备PT TOTOLINK TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚$93.0K
2026-06-30通信设备PT TOTOLINK TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚$32.1K
2026-06-29通信设备Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd.中国香港$6.8K
2026-06-29通信设备Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd.中国香港$38.9K
2026-06-29通信设备Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd.中国香港$441
2026-06-29通信设备Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd.中国香港$4.5K
2026-06-29通信设备Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd.中国香港$3.2K
2026-06-29通信设备Zioncom (Hong Kong) Technology Ltd.中国香港$354

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Zioncom (Vietnam) Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →