Quoc Dai Thanh Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,268 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Quốc Đại Thành
1,268
进口笔数
0
出口笔数
$12.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602098929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSB2KND |
| 成立日期 | 2009-09-29 |
| 联系地址 | Kiosque số 7, Xa lộ Hà Nội, KP 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG QUỐC ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | QUOC DAI THANH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kiosque số 7, Xa lộ Hà Nội, khu phố 7, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02513895383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,265 | $12.30M |
| 韩国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 417 | $5.54M | 37.5瓦以下电机、电动机及零件 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 403 | $5.35M | 传动轴及曲柄、其他塑料制品 |
| Muro Technical Co., Ltd. | 越南 | 143 | $562.2K | 合金钢废料、不锈钢废料 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $553.6K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 24 | $114.7K | 37.5瓦以下电机、吸尘器零件 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 38 | $90.1K | 家用炊具、其他纸废料 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 81 | $83.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他纸废料 |
| GB Metal | 韩国 | 2 | $9.2K | 冶金铸模浇包、其他钼矿砂 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $7.6K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 合金钢废料 | Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 合金钢废料 | Muro Technical Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物废料 | Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物废料 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物废料 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-29 | 聚合木燃料 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-29 | 非医用橡胶手套 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $33 |