Quoc Dai Thanh Environment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,187 笔 · 主营 合金钢废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Quốc Đại Thành

1,187
进口笔数
0
出口笔数
$11.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $376.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $307.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $317.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $301.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $260.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $276.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $434.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $310.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $363.9K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $399.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $325.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $316.0K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $242.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $202.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $410.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $158.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $229.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $220.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $278.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $307.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $252.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $290.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $354.7K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $295.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $367.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $392.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $376.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $307.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $317.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $301.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $260.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $276.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $434.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $310.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $363.9K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $399.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $325.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $316.0K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $242.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $202.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $410.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $158.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $229.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $220.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $278.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $307.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $252.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $290.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $354.7K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $295.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $367.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $392.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3602098929
企查查编码QVNWSB2KND
成立日期2009-09-29
联系地址Kiosque số 7, Xa lộ Hà Nội, KP 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG QUỐC ĐẠI THÀNH
企业英文名称QUOC DAI THANH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Kiosque số 7, Xa lộ Hà Nội, khu phố 7, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话02513895383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720429合金钢废料
440139聚合木燃料
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
720441钢铁废料
391510乙烯聚合物废料
401519非医用橡胶手套
740400铜废料
720449其他钢铁废料
470710未漂牛皮纸废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,184$11.67M
韩国2$9.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南389$5.25M37.5瓦以下电机、电动机及零件
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南376$5.08M聚合木燃料、钢铁废料
Muro Technical Co., Ltd.越南133$525.7K合金钢废料、不锈钢废料
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南132$517.1K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
NOX ASEAN Co., Ltd.越南81$83.4KPVC地板/墙覆盖物、其他纸废料
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南24$58.9K家用炊具、其他纸废料
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南12$57.5K37.5瓦以下电机、吸尘器零件
Elensys Co., Ltd.越南12$57.3K其他塑料洁具、其他塑料制品
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南14$31.1K其他纸废料、燃料木材废料
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南12$6.0K其他塑料片材、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 1,187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合金钢废料CONG TY TNHH KY THUAT MURO VN越南$3.7K
2026-04-28聚合木燃料CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VN越南$110
2026-04-28聚合木燃料CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VN越南$110
2026-04-28合金钢废料CONG TY TNHH KY THUAT MURO VN越南$3.7K
2026-04-28聚合木燃料Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南$110
2026-04-26合金钢废料MURO TECH VIETNAM CORP ORATION越南$3.7K
2026-04-22钢铁废料CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VN越南$6.2K
2026-04-22合金钢废料CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VN越南$24.7K
2026-04-22钢铁废料CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VN越南$261
2026-04-22钢铁废料CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VN越南$261

相关企业 · 同类产品

Quoc Dai Thanh Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →