Elensys Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,510 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
1,510
进口笔数
135
出口笔数
$364.79M
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
85
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603386581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPJU0JX |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 7, đường số 1, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELENSYS TP. HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | ELENSYS HO CHI MINH CITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 7, đường số 1, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842518966739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 177.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,510 | $364.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $1.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 181 | $2.70M | ABS共聚物、丙烯共聚物 |
| Elensys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $2.01M | 37.5瓦以下电机、其他塑料制品 |
| CO & I Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.40M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| The Ky Technology Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.26M | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Arikel Korea Co., Ltd. | 韩国 | 155 | $1.17M | 水净化机械、阀门龙头 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.11M | 电力控制板、通信设备零件 |
| Haein Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $434.9K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| YS Vina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $364.3K | 其他钢铁制品、合成纤维帐篷 |
| Selim Electronics Co., Ltd. | 越南 | 79 | $358.9K | 带接头绝缘电线、其他钢丝 |
| Dien An Co., Ltd. | 越南 | 53 | $343.1K | 水净化机械、塑料封口件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inus Home Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $546.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Sin Young Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $104.9K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $93.5K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Quoc Dai Thanh Environment Joint Stock Co. | 越南 | 12 | $57.3K | 合金钢废料、聚合木燃料 |
| Dong-A Bestech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.2K | 橡塑模具、其他离心泵 |
| Seong Ji Sai Gon Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.0K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Nhat Nam Packing Production Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.0K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Hyundai Bidet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.8K | 其他塑料洁具、处理器及控制器 |
| Viet Star Environmental Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $11.0K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Daeyoung EP Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $9.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 1,510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | VVN PRECISION MECHANICS LLC | 越南 | $611 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | THE KY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | VVN PRECISION MECHANICS LLC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | HAEIN VIET NAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | THE KY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他钎焊机 | PN MATEC CO LTD | 越南 | $29.9K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | THE KY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $806 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | HAEIN VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | VVN PRECISION MECHANICS LLC | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | SAMSUNG CHEMICAL TECHNOLOGY VINA LLC | 越南 | $1.6K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | THIEN PHUOC ENVIRONMENTAL TRADING CO LTD TAY NINH BRANCH | 越南 | $953 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | THIEN PHUOC ENVIRONMENTAL TRADING CO LTD TAY NINH BRANCH | 越南 | $317 |