Elensys Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,510 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

1,510
进口笔数
135
出口笔数
$364.79M
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
85
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $607.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $346.8K · 30 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-09进口 $434.5K · 40 笔出口 $23.3K · 5 笔2023-10进口 $380.1K · 41 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-11进口 $350.8K · 44 笔出口 $16.3K · 3 笔2023-12进口 $283.3K · 34 笔出口 $38.7K · 6 笔2024-01进口 $284.6K · 36 笔出口 $24.5K · 7 笔2024-02进口 $215.9K · 34 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-03进口 $387.0K · 43 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-04进口 $279.0K · 40 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-05进口 $307.7K · 36 笔出口 $33.9K · 4 笔2024-06进口 $329.4K · 34 笔出口 $30.8K · 3 笔2024-07进口 $323.4K · 31 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-08进口 $374.9K · 43 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-09进口 $320.8K · 30 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-10进口 $369.3K · 34 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-11进口 $399.8K · 43 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-12进口 $498.0K · 41 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-01进口 $607.3K · 31 笔出口 $19.0K · 6 笔2025-02进口 $381.3K · 36 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-03进口 $463.7K · 39 笔出口 $39.6K · 5 笔2025-04进口 $360.3K · 35 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-05进口 $302.7K · 33 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-06进口 $200.2K · 31 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-07进口 $228.1K · 41 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-08进口 $224.2K · 36 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-09进口 $270.6K · 36 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-10进口 $295.0K · 48 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-11进口 $233.3K · 33 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-12进口 $336.0K · 45 笔出口 $12.9K · 2 笔2026-01进口 $341.4K · 36 笔出口 $13.5K · 1 笔2026-02进口 $214.2K · 30 笔出口 $46.9K · 4 笔2026-03进口 $389.8K · 40 笔出口 $45.2K · 3 笔2026-04进口 $381.4K · 37 笔出口 $77.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $346.8K · 30 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-09进口 $434.5K · 40 笔出口 $23.3K · 5 笔2023-10进口 $380.1K · 41 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-11进口 $350.8K · 44 笔出口 $16.3K · 3 笔2023-12进口 $283.3K · 34 笔出口 $38.7K · 6 笔2024-01进口 $284.6K · 36 笔出口 $24.5K · 7 笔2024-02进口 $215.9K · 34 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-03进口 $387.0K · 43 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-04进口 $279.0K · 40 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-05进口 $307.7K · 36 笔出口 $33.9K · 4 笔2024-06进口 $329.4K · 34 笔出口 $30.8K · 3 笔2024-07进口 $323.4K · 31 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-08进口 $374.9K · 43 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-09进口 $320.8K · 30 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-10进口 $369.3K · 34 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-11进口 $399.8K · 43 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-12进口 $498.0K · 41 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-01进口 $607.3K · 31 笔出口 $19.0K · 6 笔2025-02进口 $381.3K · 36 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-03进口 $463.7K · 39 笔出口 $39.6K · 5 笔2025-04进口 $360.3K · 35 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-05进口 $302.7K · 33 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-06进口 $200.2K · 31 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-07进口 $228.1K · 41 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-08进口 $224.2K · 36 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-09进口 $270.6K · 36 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-10进口 $295.0K · 48 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-11进口 $233.3K · 33 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-12进口 $336.0K · 45 笔出口 $12.9K · 2 笔2026-01进口 $341.4K · 36 笔出口 $13.5K · 1 笔2026-02进口 $214.2K · 30 笔出口 $46.9K · 4 笔2026-03进口 $389.8K · 40 笔出口 $45.2K · 3 笔2026-04进口 $381.4K · 37 笔出口 $77.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603386581
企查查编码QVNPPJU0JX
成立日期2016-06-21
联系地址Nhà xưởng số 7, đường số 1, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ELENSYS TP. HỒ CHÍ MINH
企业英文名称ELENSYS HO CHI MINH CITY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 7, đường số 1, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842518966739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本177.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
390740聚碳酸酯
842121水净化机械
390330ABS共聚物
732690其他钢铁制品
390290其他烯烃聚合物
850870吸尘器零件
481910瓦楞纸箱
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
392290其他塑料洁具
392690其他塑料制品
842121水净化机械
391590其他塑料废料
842490喷雾机零件
85011037.5瓦以下电机
850870吸尘器零件
841381其他泵和提升机
841370其他离心泵
852692无线电遥控器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,510$364.79M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$1.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd.越南181$2.70MABS共聚物、丙烯共聚物
Elensys Vietnam Co., Ltd.越南43$2.01M37.5瓦以下电机、其他塑料制品
CO & I Co., Ltd.越南50$1.40M聚碳酸酯、ABS共聚物
The Ky Technology Co., Ltd.越南48$1.26M其他塑料制品、阀门龙头
Arikel Korea Co., Ltd.韩国155$1.17M水净化机械、阀门龙头
Chemtrovina Co., Ltd.越南51$1.11M电力控制板、通信设备零件
Haein Vietnam Co., Ltd.越南51$434.9K带接头绝缘电线、绝缘电线
YS Vina Co., Ltd.越南78$364.3K其他钢铁制品、合成纤维帐篷
Selim Electronics Co., Ltd.越南79$358.9K带接头绝缘电线、其他钢丝
Dien An Co., Ltd.越南53$343.1K水净化机械、塑料封口件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inus Home Vina Co., Ltd.越南45$546.2K其他塑料制品、电力控制板
Sin Young Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$104.9K吸尘器零件、其他塑料制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南5$93.5K其他塑料制品、吸尘器零件
Quoc Dai Thanh Environment Joint Stock Co.越南12$57.3K合金钢废料、聚合木燃料
Dong-A Bestech Vina Co., Ltd.越南6$40.2K橡塑模具、其他离心泵
Seong Ji Sai Gon Co., Ltd.越南10$40.0K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Nhat Nam Packing Production Co., Ltd.越南6$30.0K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Hyundai Bidet Vietnam Co., Ltd.越南4$24.8K其他塑料洁具、处理器及控制器
Viet Star Environmental Joint Stock Co.越南4$11.0K其他纸废料、其他塑料废料
Daeyoung EP Vina Co., Ltd.越南21$9.7K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 1,510)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非螺纹钢销VVN PRECISION MECHANICS LLC越南$611
2026-04-29钢铁弹簧THE KY TECHNOLOGY CO LTD越南$1.5K
2026-04-29非螺纹钢销VVN PRECISION MECHANICS LLC越南$1.3K
2026-04-28带接头绝缘电线HAEIN VIET NAM CO LTD越南$175
2026-04-28吸尘器零件THE KY TECHNOLOGY CO LTD越南$2.2K
2026-04-28其他钎焊机PN MATEC CO LTD越南$29.9K
2026-04-28吸尘器零件THE KY TECHNOLOGY CO LTD越南$806
2026-04-28带接头绝缘电线HAEIN VIET NAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-28传动轴及曲柄VVN PRECISION MECHANICS LLC越南$1.1K
2026-04-28ABS共聚物SAMSUNG CHEMICAL TECHNOLOGY VINA LLC越南$1.6K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2937.5瓦以下电机JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$8.6K
2026-04-2937.5瓦以下电机JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$6.4K
2026-04-2937.5瓦以下电机JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-2937.5瓦以下电机JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-2937.5瓦以下电机JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$6.4K
2026-04-2937.5瓦以下电机JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-2937.5瓦以下电机JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$8.6K
2026-04-2937.5瓦以下电机JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-27其他塑料废料THIEN PHUOC ENVIRONMENTAL TRADING CO LTD TAY NINH BRANCH越南$953
2026-04-27其他塑料废料THIEN PHUOC ENVIRONMENTAL TRADING CO LTD TAY NINH BRANCH越南$317

相关企业 · 同类产品

Elensys Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →