The Ky Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thế Kỷ
1
进口笔数
82
出口笔数
$20.5K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900257287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACCG826 |
| 成立日期 | 2006-08-03 |
| 联系地址 | Khu chợ Đại Hưng, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THẾ KỶ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84976602222 |
| 邮箱 | thekyhy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $1.38M |
| 美国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Microlift Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他钢铁制品、非机动车零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.26M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $93.9K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
| ORIENT PRECISION AMERICA, INC. | 美国 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MICROLIFT CO LTD | 中国 | $640 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $806 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $155 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $757 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $619 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $139 |