Selim Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,029 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Selim Electronics

1,881
进口笔数
2,029
出口笔数
$34.49M
进口金额
$70.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $280.6K · 9 笔出口 $839.9K · 27 笔2023-09进口 $979.0K · 47 笔出口 $1.32M · 47 笔2023-10进口 $580.3K · 27 笔出口 $1.32M · 59 笔2023-11进口 $535.9K · 27 笔出口 $1.39M · 44 笔2023-12进口 $861.4K · 41 笔出口 $1.77M · 55 笔2024-01进口 $901.7K · 49 笔出口 $1.70M · 51 笔2024-02进口 $928.5K · 40 笔出口 $1.05M · 28 笔2024-03进口 $938.5K · 48 笔出口 $2.13M · 51 笔2024-04进口 $821.3K · 44 笔出口 $1.75M · 41 笔2024-05进口 $853.5K · 48 笔出口 $1.71M · 43 笔2024-06进口 $833.2K · 44 笔出口 $1.89M · 38 笔2024-07进口 $1.05M · 62 笔出口 $1.85M · 43 笔2024-08进口 $963.5K · 52 笔出口 $1.91M · 47 笔2024-09进口 $748.0K · 48 笔出口 $1.78M · 40 笔2024-10进口 $727.9K · 52 笔出口 $1.70M · 50 笔2024-11进口 $811.0K · 49 笔出口 $1.93M · 51 笔2024-12进口 $629.9K · 48 笔出口 $1.60M · 47 笔2025-01进口 $559.9K · 31 笔出口 $1.55M · 56 笔2025-02进口 $1.10M · 63 笔出口 $1.74M · 52 笔2025-03进口 $1.11M · 56 笔出口 $2.29M · 60 笔2025-04进口 $988.3K · 58 笔出口 $2.66M · 64 笔2025-05进口 $756.6K · 40 笔出口 $1.63M · 53 笔2025-06进口 $666.9K · 49 笔出口 $1.37M · 41 笔2025-07进口 $953.9K · 59 笔出口 $1.36M · 51 笔2025-08进口 $763.9K · 43 笔出口 $1.89M · 59 笔2025-09进口 $921.3K · 51 笔出口 $1.87M · 55 笔2025-10进口 $883.0K · 43 笔出口 $2.75M · 61 笔2025-11进口 $1.06M · 53 笔出口 $2.09M · 49 笔2025-12进口 $1.02M · 58 笔出口 $2.29M · 47 笔2026-01进口 $842.7K · 47 笔出口 $3.07M · 66 笔2026-02进口 $1.12M · 48 笔出口 $1.67M · 48 笔2026-03进口 $791.9K · 42 笔出口 $1.55M · 52 笔2026-04进口 $842.8K · 45 笔出口 $1.35M · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $280.6K · 9 笔出口 $839.9K · 27 笔2023-09进口 $979.0K · 47 笔出口 $1.32M · 47 笔2023-10进口 $580.3K · 27 笔出口 $1.32M · 59 笔2023-11进口 $535.9K · 27 笔出口 $1.39M · 44 笔2023-12进口 $861.4K · 41 笔出口 $1.77M · 55 笔2024-01进口 $901.7K · 49 笔出口 $1.70M · 51 笔2024-02进口 $928.5K · 40 笔出口 $1.05M · 28 笔2024-03进口 $938.5K · 48 笔出口 $2.13M · 51 笔2024-04进口 $821.3K · 44 笔出口 $1.75M · 41 笔2024-05进口 $853.5K · 48 笔出口 $1.71M · 43 笔2024-06进口 $833.2K · 44 笔出口 $1.89M · 38 笔2024-07进口 $1.05M · 62 笔出口 $1.85M · 43 笔2024-08进口 $963.5K · 52 笔出口 $1.91M · 47 笔2024-09进口 $748.0K · 48 笔出口 $1.78M · 40 笔2024-10进口 $727.9K · 52 笔出口 $1.70M · 50 笔2024-11进口 $811.0K · 49 笔出口 $1.93M · 51 笔2024-12进口 $629.9K · 48 笔出口 $1.60M · 47 笔2025-01进口 $559.9K · 31 笔出口 $1.55M · 56 笔2025-02进口 $1.10M · 63 笔出口 $1.74M · 52 笔2025-03进口 $1.11M · 56 笔出口 $2.29M · 60 笔2025-04进口 $988.3K · 58 笔出口 $2.66M · 64 笔2025-05进口 $756.6K · 40 笔出口 $1.63M · 53 笔2025-06进口 $666.9K · 49 笔出口 $1.37M · 41 笔2025-07进口 $953.9K · 59 笔出口 $1.36M · 51 笔2025-08进口 $763.9K · 43 笔出口 $1.89M · 59 笔2025-09进口 $921.3K · 51 笔出口 $1.87M · 55 笔2025-10进口 $883.0K · 43 笔出口 $2.75M · 61 笔2025-11进口 $1.06M · 53 笔出口 $2.09M · 49 笔2025-12进口 $1.02M · 58 笔出口 $2.29M · 47 笔2026-01进口 $842.7K · 47 笔出口 $3.07M · 66 笔2026-02进口 $1.12M · 48 笔出口 $1.67M · 48 笔2026-03进口 $791.9K · 42 笔出口 $1.55M · 52 笔2026-04进口 $842.8K · 45 笔出口 $1.35M · 52 笔

工商档案

企业注册号3700902369
企查查编码QVN4U1J5UN
成立日期2008-04-18
联系地址Lô B-2C-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SELIM ELECTRONICS
企业英文名称SELIM ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B-2C-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话02743577700
邮箱dytz@iselim.com
传真02743577705
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本860.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
391723硬质PVC管
854411铜绕组线
391732塑料管
590699橡胶处理织物
854620陶瓷绝缘子
854430车用线束
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
721790其他钢丝
391732塑料管
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
854411铜绕组线
853890电器装置零件
482110印刷标签
847981金属处理机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,709$28.42M
印度尼西亚123$5.69M
越南14$246.8K
中国75$120.3K
德国4$5.3K
日本5$2.5K
美国2$1.0K
中国台湾2$320
波兰1$308
捷克1$129

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国962$42.28M
越南1,038$26.98M
印度尼西亚26$959.7K
印度2$3.3K
中国1$106

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Selim Electronics Co., Ltd.韩国936$21.37M其他塑料制品、电器装置零件
Damon Co., Ltd.韩国780$7.28M电器装置零件、其他电路开关装置
PT Selim Elektro印度尼西亚124$5.69M带接头绝缘电线、自粘塑料片
Dae Young Wire Co., Ltd.韩国7$83.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Jiangsu Bozhiwang Automation Equipment Co., Ltd.中国23$35.7K其他功能机器、其他机器刀具
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南2$18.3K彩色电视接收机、通信设备零件
Aptiv韩国1$15.8K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Selim Electronics Co., Ltd.越南1$1.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Selim Electronics Co., Ltd.越南3$941带接头绝缘电线、其他钢丝
Selim Electronics Co., Ltd.中国1$463橡胶处理织物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Selim Electronics Co., Ltd.韩国956$42.65M带接头绝缘电线、绝缘电线
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南838$26.09M通信设备零件、带接头绝缘电线
Selim Electronics Co., Ltd.印度尼西亚12$479.7K绝缘电线、带接头绝缘电线
Elensys Co., Ltd.越南79$358.9K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南74$332.4K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南37$179.2K印刷电路、其他电子IC
Damon Co., Ltd.韩国11$81.6K绝缘电线、其他塑料制品
PT Selim Elektro印度尼西亚9$28.1K绝缘电线、塑料卷轴
Chemtrovina Co., Ltd.越南6$15.7K其他塑料制品、印刷电路
Selim Electronics Co., Ltd.越南3$941电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,881)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电路开关装置Damon Co., Ltd.韩国$191
2026-04-28其他塑料制品Damon Co., Ltd.韩国$190
2026-04-28其他电路开关装置Damon Co., Ltd.韩国$136
2026-04-28电器装置零件Damon Co., Ltd.韩国$53
2026-04-28其他电路开关装置Damon Co., Ltd.韩国$798
2026-04-28其他电路开关装置Damon Co., Ltd.韩国$364
2026-04-28电器装置零件Damon Co., Ltd.韩国$43
2026-04-28电器装置零件Damon Co., Ltd.韩国$162
2026-04-28其他塑料制品Damon Co., Ltd.韩国$95
2026-04-28其他塑料制品Damon Co., Ltd.韩国$763

出口(共 2,029)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28带接头绝缘电线SELIM ELECTRONICS CO LTD韩国$94
2026-04-28带接头绝缘电线SELIM ELECTRONICS CO LTD韩国$671
2026-04-28带接头绝缘电线SELIM ELECTRONICS CO LTD韩国$779
2026-04-28带接头绝缘电线SELIM ELECTRONICS CO LTD韩国$114
2026-04-28带接头绝缘电线SELIM ELECTRONICS CO LTD韩国$6.7K
2026-04-28带接头绝缘电线SELIM ELECTRONICS CO LTD韩国$1.1K
2026-04-28带接头绝缘电线SELIM ELECTRONICS CO LTD韩国$75
2026-04-28带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$301
2026-04-28带接头绝缘电线SELIM ELECTRONICS CO LTD韩国$1.2K
2026-04-28带接头绝缘电线SELIM ELECTRONICS CO LTD韩国$716

相关企业 · 同类产品

Selim Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →