Selim Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,029 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Selim Electronics
1,881
进口笔数
2,029
出口笔数
$34.49M
进口金额
$70.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700902369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U1J5UN |
| 成立日期 | 2008-04-18 |
| 联系地址 | Lô B-2C-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SELIM ELECTRONICS |
| 企业英文名称 | SELIM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-2C-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02743577700 |
| 邮箱 | dytz@iselim.com |
| 传真 | 02743577705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 860.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 854430 | 车用线束 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 847981 | 金属处理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,709 | $28.42M |
| 印度尼西亚 | 123 | $5.69M |
| 越南 | 14 | $246.8K |
| 中国 | 75 | $120.3K |
| 德国 | 4 | $5.3K |
| 日本 | 5 | $2.5K |
| 美国 | 2 | $1.0K |
| 中国台湾 | 2 | $320 |
| 波兰 | 1 | $308 |
| 捷克 | 1 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 962 | $42.28M |
| 越南 | 1,038 | $26.98M |
| 印度尼西亚 | 26 | $959.7K |
| 印度 | 2 | $3.3K |
| 中国 | 1 | $106 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Selim Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 936 | $21.37M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Damon Co., Ltd. | 韩国 | 780 | $7.28M | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| PT Selim Elektro | 印度尼西亚 | 124 | $5.69M | 带接头绝缘电线、自粘塑料片 |
| Dae Young Wire Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $83.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Jiangsu Bozhiwang Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 23 | $35.7K | 其他功能机器、其他机器刀具 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.3K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Aptiv | 韩国 | 1 | $15.8K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Selim Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Selim Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $941 | 带接头绝缘电线、其他钢丝 |
| Selim Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $463 | 橡胶处理织物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Selim Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 956 | $42.65M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 838 | $26.09M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Selim Electronics Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $479.7K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 79 | $358.9K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 74 | $332.4K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $179.2K | 印刷电路、其他电子IC |
| Damon Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $81.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| PT Selim Elektro | 印度尼西亚 | 9 | $28.1K | 绝缘电线、塑料卷轴 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.7K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Selim Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $941 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,881)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | Damon Co., Ltd. | 韩国 | $191 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Damon Co., Ltd. | 韩国 | $190 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | Damon Co., Ltd. | 韩国 | $136 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Damon Co., Ltd. | 韩国 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | Damon Co., Ltd. | 韩国 | $798 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | Damon Co., Ltd. | 韩国 | $364 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Damon Co., Ltd. | 韩国 | $43 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Damon Co., Ltd. | 韩国 | $162 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Damon Co., Ltd. | 韩国 | $95 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Damon Co., Ltd. | 韩国 | $763 |
出口(共 2,029)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SELIM ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $94 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SELIM ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $671 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SELIM ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $779 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SELIM ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $114 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SELIM ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SELIM ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SELIM ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $75 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SELIM ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | SELIM ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $716 |