Dong-A Bestech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,261 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH DONG-A BESTECH VINA
963
进口笔数
2,261
出口笔数
$47.25M
进口金额
$61.07M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-31
最近出口
29
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702289155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VSPUJM |
| 成立日期 | 2014-07-07 |
| 联系地址 | Số 30, VSIP II-A, đường số 24, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONG-A BESTECH VINA |
| 企业英文名称 | DONG-A BESTECH VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, VSIP II-A, đường số 24, Khu công nghiệp Việt Nam- Sin, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 3926, 3923, 3908, 7307, 7318, 7326, 7415, 8535, 8536, 8537, 8538, 8547, 3206349.9000, 3907.40.0000, 7312.90.0000, 7419.99.9000, 8205.59.9000. Thực hiện quyền phân phối bán buôn(không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa có mã HS: 3926, 3923, 3908, 7307, 7318, 7326, 7415, 8535, 8536, 8537, 8538, 8547, 3206349.9000, 3907.40.0000, 7312.90.0000, 7419.99.9000, 8205.59.9000 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842743801004 |
| 传真 | +842743801003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 529.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 262 | $21.35M |
| 韩国 | 620 | $14.69M |
| 越南 | 331 | $8.38M |
| 泰国 | 100 | $2.43M |
| 中国香港 | 71 | $255.7K |
| 中国台湾 | 7 | $130.1K |
| 意大利 | 8 | $17.0K |
| 奥地利 | 1 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,565 | $39.49M |
| 韩国 | 426 | $14.61M |
| 美国 | 183 | $6.40M |
| 印度 | 53 | $411.7K |
| 中国 | 7 | $84.2K |
| 印度尼西亚 | 28 | $73.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 173 | $21.64M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Dong-A Bestech Vina Co., Ltd. | 越南 | 232 | $9.07M | 其他塑料制品、洗衣机零件 |
| Dong A Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 209 | $5.84M | 其他聚酰胺、其他塑料制品 |
| Wuxi Haoli Pumps Industrial Co., Ltd. | 中国 | 57 | $3.76M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Dong-A Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 122 | $3.21M | 橡塑模具、其他聚酰胺 |
| Dong A Bestech Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.41M | 其他聚酰胺、其他电路开关装置 |
| Hanyu Group Joint-Stock Co., Ltd. | 中国 | 14 | $560.5K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Shenma Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $360.0K | 尼龙帘子布、高强度尼龙纱 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 34 | $109.9K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $52.4K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1,236 | $30.22M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Dong A Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 343 | $11.73M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dong-A Bestech Vina Co., Ltd. | 越南 | 232 | $9.07M | 橡塑模具、其他离心泵 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 236 | $6.88M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Dong-A Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $2.83M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $115.6K | 铜绕组线、绝缘电线 |
| Tianjin Dong-A Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.3K | 其他塑料制品 |
| Damon Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 14 | $53.0K | 其他塑料制品 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $20.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Selim Electronics Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 14 | $20.0K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 963)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | WUXI HAOLI PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | WUXI HAOLI PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 阴极射线管显示器 | TIANJIN DONG-A ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $388 |
| 2026-04-28 | 阴极射线管显示器 | TIANJIN DONG-A ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 2,261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $441 |
| 2025-12-31 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-12-31 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 塑料封口件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $397 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $259 |