Hyundai Bidet Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYUNDAE BIDET VIệT NAM
37
进口笔数
94
出口笔数
$420.1K
进口金额
$4.14M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-02
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101807063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K46WJN |
| 成立日期 | 2015-12-09 |
| 联系地址 | Ấp 2, Xã Long Hòa, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYUNDAE BIDET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYUNDAE BIDET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 2, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh |
| 经营范围 | 12. Kinh doanh sản phẩm thiết bị vệ sinh và phụ kiện thiết bị vệ sinh do chính công ty sản xuất ra 13. Kinh doanh sản phẩm thiết bị vệ sinh nhập khẩu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84723638744 |
| 邮箱 | hdbidet1544@gmail.com |
| 传真 | 0723638746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 121.5092亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $228.8K |
| 越南 | 20 | $191.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 75 | $3.94M |
| 菲律宾 | 4 | $168.6K |
| 越南 | 10 | $13.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $6.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.6K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 14 | $164.5K | 37.5瓦以下电机、吸尘器零件 |
| Hyundai Bidet Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $115.8K | 处理器及控制器、聚氨酯 |
| Daeyoung Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $68.6K | 焊接机零件、其他焊接机 |
| Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.9K | 其他瓷制品、其他家用电动热器 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.8K | 其他塑料洁具、其他塑料制品 |
| Shinhan Ceramic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.3K | 阀门龙头、其他陶瓷制品 |
| ESP Chem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.1K | 聚氨酯 |
| VOVO USA | 越南 | 1 | $1.3K | 铜合金管件 |
| COSHIP | 越南 | 1 | $730 | 铜合金管件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Bidet Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $3.04M | 其他家用电动热器、其他塑料洁具 |
| Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $607.4K | 其他塑料洁具、其他家用电动热器 |
| Gooddeal | 韩国 | 9 | $283.8K | 其他塑料洁具 |
| Davao Citihardware Inc. | 菲律宾 | 4 | $168.6K | 其他木家具、非热带木门 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.4K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Daelim Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.2K | 其他塑料洁具 |
| Daelim Dobidos Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $6.6K | 其他塑料洁具 |
| d4cecf627b5613c6e2352d3f17e8d363 | 1 | $4.0K | ||
| Jung Do (Cambodia) Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.4K | 其他塑料洁具、50-300升容器 |
| Sung-Ho Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.3K | 其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他瓷制品 | HYUNDAE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-08-20 | 其他家用电动热器 | HYUNDAE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $25.3K |
| 2025-07-02 | 其他电子集成电路 | HYUNDAE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $846 |
| 2025-07-02 | 其他电子集成电路 | HYUNDAE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $923 |
| 2025-07-02 | 其他电子IC | HYUNDAE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-04-11 | 其他塑料洁具 | ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD | 越南 | $20.6K |
| 2025-04-03 | 其他塑料洁具 | Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | $20.6K |
| 2024-12-27 | 处理器及控制器 | HYUNDAE BIDET CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-12-25 | 聚氨酯 | HYUNDAE BIDET CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2024-12-25 | 聚氨酯 | HYUNDAE BIDET CO LTD | 韩国 | $9.4K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他家用电动热器 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 其他家用电动热器 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $23.3K |
| 2026-03-14 | 其他塑料洁具 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-14 | 其他家用电动热器 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-03-14 | 其他家用电动热器 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $22.1K |
| 2026-02-12 | 其他家用电动热器 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-02-12 | 其他家用电动热器 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $59.8K |
| 2026-01-30 | 其他塑料洁具 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $281 |
| 2026-01-30 | 其他家用电动热器 | Hyundai Global Co., Ltd. | 韩国 | $20.2K |