Viet Star Environmental Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 986 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG SAO VIệT
986
进口笔数
1
出口笔数
$1.89M
进口金额
$984
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-01-24
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500889960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ0813A |
| 成立日期 | 2008-07-17 |
| 联系地址 | Lô số 7, Khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, Xã Tóc Tiên, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR ENVIRONMENTAL JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 7, Khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 02543948678 |
| 官网 | vietstarjsc.com |
| 传真 | 02543948675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 970 | $1.88M |
| 日本 | 4 | $4.8K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 2 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $984 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 413 | $684.0K | 纸质文具、纸制活页夹 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $306.9K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 42 | $198.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM (MST: 3801199262) ; | 越南 | 46 | $93.3K | 其他纸废料、铝废料 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $66.9K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $59.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $56.9K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| CONG TY TNHH PROCTER & GAMBLE DONG DUONG (MST: 3700233125) | 越南 | 11 | $50.0K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $32.9K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Nyan Kids Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 21 | $3.8K | 婴儿棉针织品、棉针织连衣裙 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $984 | 塑料容器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 986)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM (MST: 3801199262) ; | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM (MST: 3801199262) ; | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $23 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 混合机 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $984 |